1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
dictionary (n)
từ điển

globe (n)
quả địa cầu

glue (n)
keo dán

map (n)
bản đồ
notebook (n)
quyển vở

paper clip (n)
kẹp giấy

pen (n)
bút mực

pencil case (n)
hộp đựng bút

pencil sharpener (n)
gọt bút chì

projector (n)
máy chiếu

rubber (n)
cục tẩy

ruler (n)
thước kẻ
school bag (n)
cặp sách

scissors (n)
cái kéo

textbook (n)
sách giáo khoa

boarding school (n)
trường nội trú

international school (n)
trường quốc tế

foreign language (n)
ngoại ngữ

computer room (n)
phòng máy tính

school garden (n)
vườn trường

playground (n)
sân chơi

break time (n)
giờ nghỉ giải lao
Bookcase
giá sách
calculator (n)
máy tính

coloured pencil (n)
bút chì màu

compass (n)
compa
computer
máy tính
desk (n)
bàn học
Đang học (22)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!