읽기- TỪ VỰNG HÁN HÀN THEO CỤM 4 (TOPIK 3456) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/217

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:09 AM on 7/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

218 Terms

1
New cards

질서 유지

Duy trì trật tự

2
New cards

정기 출판

xuất bản định kỳ

3
New cards

의견 발표

phát biểu ý kiến

4
New cards

건강식퓸

thực phẩm kiện khang ( thực phẩm sức khỏe)

5
New cards

긴장 해소(=풀다)

giải thiểu khẩn trương ( giải tỏa căng thẳng)

6
New cards

시장 조사

điều tra thị trường

7
New cards

환경 변화

biến hóa hoàn cảnh

8
New cards

치열 경쟁

cạnh tranh trị nhiệt

9
New cards

찬반 의견 (찬성+반대)

ý kiến tán phản (ý kiến tán thành và phản đối)

10
New cards

전번기 ( = 상반기)

hậu bán kỳ (6 tháng đầu năm)

11
New cards

분쟁해결

giải quyết phân tranh

12
New cards

공생관계

quan hệ cộng sinh

13
New cards

시대 배경

bối cảnh thời đại

14
New cards

경제 성장

thành trưởng kinh tế

15
New cards

촉각 기관

cơ quan xúc giác

16
New cards

중앙 은행

ngân hàng trung ương

17
New cards

협회 설립

thiết lập hiệp hội

18
New cards

능력 향상

hướng thượng năng lực

19
New cards

협회 설립

thiết lập hiệp hội

20
New cards

능력 향상

hướng thượng năng lực

21
New cards

속도 조절

Điều tiết tốc độ

22
New cards

노동 능률

Năng suất lao động

23
New cards

환경 오염

Ô nhiễm hoàn cảnh

24
New cards

해양 환경

Hoàn cảnh hải dương

25
New cards

살인 사건

Sự kiện sát nhân

26
New cards

생명 위협

Uy hiếp sinh mệnh

27
New cards

담당 구역

Khu vực đảm đương

28
New cards

과학 기술

Khoa học kỹ thuật

29
New cards

경각심

Cảnh giác tâm

30
New cards

국내 시장

Thị trường quốc nội

31
New cards

복리 증진

Tăng tiến phúc lợi

32
New cards

진보 사상

Tư tưởng tiến bộ

33
New cards

무기 확산

Khuếch tán vũ khí

34
New cards

구호 활동

Hoạt động cứu hộ

35
New cards

경영 전략

Chiến lược kinh doanh

36
New cards

고난 극복

Khắc phục khổ nạn

37
New cards

인력 개발

Khai phát nhân lực

38
New cards

정보 전달

Truyền đạt tình báo

39
New cards

문명 발달

Phát đạt văn minh

40
New cards

행정 기관

Cơ quan hành chính

41
New cards

증권 투자

Đầu tư chứng khoán

42
New cards

임무 완성

Hoàn thành nhiệm vụ

43
New cards

춘하추동

Xuân hạ thu đông

44
New cards

사회 주의

Chủ nghĩa xã hội

45
New cards

자유 무역

Tự do mậu dịch

46
New cards

정식 운행

Vận hành chính thức

47
New cards

조사 결과

Kết quả điều tra

48
New cards

범죄 예방

Dự phòng phạm tội

49
New cards

시장 유통

Lưu thông thị trường

50
New cards

실험 연구

Nghiên cứu thực nghiệm

51
New cards

무기명

Vô ký danh

52
New cards

정식 운영

Vận doanh chính thức

53
New cards

정식 완공

Hoàn công chính thức

54
New cards

풍부 영양

Dinh dưỡng phong phú

55
New cards

안전 통제

Thống chế an toàn

56
New cards

자동 운행

Vận hành tự động

57
New cards

전염 예방

Dự phòng truyền nhiễm

58
New cards

환자 접촉

Tiếp xúc hoạn giả

59
New cards

지식 학습

Học tập tri thức

60
New cards

기본 원칙

Nguyên tắc cơ bản

61
New cards

현상 사물

Sự vật hiện tượng

62
New cards

창조 능력

Năng lực sáng tạo

63
New cards

추상 개념

Khái niệm trừu tượng

64
New cards

학업 성적

Thành tích học nghiệp

65
New cards

인권 보호

Bảo vệ nhân quyền

66
New cards

풍부 지식

Tri thức phong phú

67
New cards

식품 중독

Trúng độc thực phẩm

68
New cards

건강 식품

Thực phẩm kiện khang

69
New cards

부정 감정

Cảm tình phủ định

70
New cards

발병 원인

Nguyên nhân phát bệnh

71
New cards

구성원

Cấu thành viên

72
New cards

저항력

Đề kháng lực

73
New cards

공기 흡수

Hấp thu không khí

74
New cards

재능 발견

Phát kiến tài năng

75
New cards

자각 제고

Đề cao tự giác

76
New cards

순환 계통

Hệ thống tuần hoàn

77
New cards

직접 접촉

Tiếp xúc trực tiếp

78
New cards

"위생 안전/비위생

An toàn vệ sinh

79
New cards

체내 해독

Giải độc thể nội

80
New cards

해독 기능

Cơ năng giải độc

81
New cards

성분 분석

Phân tích thành phần

82
New cards

활성화

Hoạt tính hóa

83
New cards

유형 재산

Tài sản hữu hình

84
New cards

신앙 생활

Sinh hoạt tính ngưỡng

85
New cards

재산 소유

Sở hữu tài sản

86
New cards

개인 용품

Dụng phẩm cá nhân

87
New cards

검열 기관

Cơ quan kiểm duyệt

88
New cards

겸손 태도

Thái độ khiêm tốn

89
New cards

고대 문명

Văn minh cổ đại

90
New cards

기술 고문

Cố vấn kỹ thuật

91
New cards

돌연사

Đột nhiên tử

92
New cards

고전 문학

Văn học cổ điển

93
New cards

고혈압

Cao huyết áp

94
New cards

재산 공개

Công khai tài sản

95
New cards

공민 의무

Nghĩa vụ công dân

96
New cards

정식 회담

Hội đàm chính thức

97
New cards

공업 발전

Phát triển công nghiệp

98
New cards

공평 대처

Đối xử công bình

99
New cards

진화 과정

Quá trình tiến hóa

100
New cards

선진국

Tiên tiến quốc