1/48
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
perfect (adj)
hoàn hảo, lý tưởng
iguana (n)
kỳ nhông, cự đà
fish (v)
câu cá, đánh bắt cá
journey (n)
chuyến đi, hành trình
build (v)
xây dựng
snowman (n)
người tuyết
turquoise (n)
màu xanh ngọc lam
lighthouse (n)
ngọn hải đăng
waterslide (n)
cầu trượt nước
slide (n)
cầu trượt
waterpark (n)
công viên nước
toboggan (n)
xe trượt tuyết
seaweed (n)
rong biển
whale (n)
cá voi
Dubai (n)
Dubai
slide (v)
trượt, trượt đi
bridesmaid (n)
phù dâu
such (det, pron)
như vậy, đến thế
wake up (phr v)
thức dậy
snowball (n)
quả cầu tuyết
fight (n)
cuộc đánh nhau, cuộc tranh cãi
soup (n)
súp, canh
roast (adj)
nướng, quay
take turns (in/at sth) (expr)
lần lượt làm gì
great-grandmother (n)
cụ bà, mẹ của ông/bà
hairdresser’s (n)
tiệm làm tóc
earring (n)
bông tai, khuyên tai
reception (n)
tiệc chiêu đãi, tiệc cưới
fishing (n)
hoạt động câu cá
sunrise (n)
lúc bình minh, mặt trời mọc
suddenly (adv)
đột nhiên, bất ngờ
humpback whale (n)
cá voi lưng gù
in the distance (expr)
ở đằng xa
distance (n)
khoảng cách
believe (v)
tin, tin rằng
pass (v)
đi qua; vượt qua (kỳ thi)
lighthouse keeper (n)
người trông coi hải đăng
let (v)
cho phép
science fiction (n)
khoa học viễn tưởng
afterwards (adv)
sau đó, về sau
hire (v)
thuê
quad bike (n)
xe địa hình bốn bánh
possible (adj)
có thể
brilliant (adj)
tuyệt vời, rất hay
sure (adj)
chắc chắn
pity (n)
điều đáng tiếc, sự tiếc nuối
helmet (n)
mũ bảo hiểm
hurt (v)
làm đau, gây đau
hit (v)
đánh, đập, va vào