unit 1 : family life

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/100

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:44 PM on 8/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

101 Terms

1
New cards

appreciate

(v) /əˈpriːʃieɪt/ - trân trọng

2
New cards

benefit

(n) /ˈbenɪfɪt/ - lợi ích

3
New cards

bond

(n) /bɒnd/ - gắn kết

4
New cards

breadwinner

(n) /ˈbredˌwɪnə/ - trụ cột gia đình

5
New cards

celebrate

(v) /ˈselɪbreɪt/ - kỷ niệm

6
New cards

character

(n) /ˈkærɪktə/ - tính cách

7
New cards

connection

(n) /kəˈnekʃn/ - sự kết nối

8
New cards

damage

(v) /ˈdæmɪdʒ/ - phá hỏng

9
New cards

divide

(v) /dɪˈvaɪd/ - chia

10
New cards

duty

(n) /ˈdjuːti/ - nhiệm vụ

11
New cards

earn

(v) /ɜːn/ - kiếm (tiền)

12
New cards

encourage

(v) /ɪnˈkʌrɪdʒ/ - khuyến khích

13
New cards

equally

(adv) /ˈiːkwəli/ - một cách công bằng

14
New cards

experience

(n) /ɪksˈpɪəriəns/ - trải nghiệm

15
New cards

greatly

(adv) /ˈɡreɪtli/ - rất lớn

16
New cards

groceries

(n) /ˈɡrəʊsəriz/ - mặt hàng tạp hóa

17
New cards

homemaker

(n) /ˈhəʊmˌmeɪkə/ - người nội trợ

18
New cards

honest

(adj) /ˈɒnɪst/ - trung thực

19
New cards

latest

(adj) /ˈleɪtɪst/ - mới nhất

20
New cards

necessary

(adj) /ˈnesəsəri/ - cần thiết

21
New cards

object

(n) /ˈɒbdʒɪkt/ - đồ vật

22
New cards

pass

(v) /pɑːs/ - truyền lại

23
New cards

playtime

(n) /ˈpleɪtaɪm/ - giờ ra chơi

24
New cards

prepare

(v) /prɪˈpeə/ - chuẩn bị

25
New cards

proud

(adj) /praʊd/ - tự hào

26
New cards

rest

(n) /rest/ - sự còn lại

27
New cards

routine

(n) /ruːˈtiːn/ - công việc hàng ngày

28
New cards

rubbish

(n) /ˈrʌbɪʃ/ - rác

29
New cards

spotlessly

(adv) /ˈspɒtləsli/ - sạch không tì vết

30
New cards

strengthen

(v) /ˈstreŋθn/ - củng cố

31
New cards

success

(n) /səkˈses/ - sự thành công

32
New cards

support

(n/v) /səˈpɔːt/ - sự ủng hộ / ủng hộ

33
New cards

task

(n) /tɑːsk/ - nhiệm vụ

34
New cards

traditional

(adj) /trəˈdɪʃənl/ - thuộc truyền thống

35
New cards

useful

(adj) /ˈjuːsfʊl/ - hữu ích

36
New cards

value

(n/v) /ˈvæljuː/ - đánh giá cao

37
New cards

washing-up

(n) /ˈwɒʃɪŋ ʌp/ - việc rửa bát

38
New cards

a wealth of

(phrase) /ə welθ ɒv/ - số lượng lớn, nhiều

39
New cards

daily experience

(np) /ˈdeɪli ɪksˈpɪəriəns/ - trải nghiệm hàng ngày

40
New cards

family life

(np) /ˈfæməli laɪf/ - cuộc sống gia đình

41
New cards

family routine

(np) /ˈfæməli ruːˈtiːn/ - thói quen gia đình

42
New cards

family value

(np) /ˈfæməli ˈvæljuː/ - giá trị gia đình

43
New cards

heavy lifting

(np) /ˈhevi ˈlɪftɪŋ/ - việc mang vác nặng

44
New cards

household chore

(np) /ˈhaʊshəʊld tʃɔː/ - việc nhà

45
New cards

household task

(np) /ˈhaʊshəʊld tɑːsk/ - công việc nhà

46
New cards

life experience

(np) /laɪf ɪksˈpɪəriəns/ - trải nghiệm cuộc sống

47
New cards

life skill

(np) /laɪf skɪl/ - kỹ năng sống

48
New cards

personal choice

(np) /ˈpɜːsənl tʃɔɪs/ - lựa chọn cá nhân

49
New cards

school sports field

(np) /skuːl spɔːts fiːld/ - sân thể thao trường học

50
New cards

table manner

(np) /ˈteɪbl ˈmænə/ - văn hóa ứng xử bàn ăn

51
New cards

carry on

(vp) /ˈkæri ɒn/ - tiếp tục thực hiện

52
New cards

cheer up

(vp) /tʃɪər ʌp/ - cổ vũ, làm vui lên

53
New cards

grow up

(vp) /ɡrəʊ ʌp/ - lớn lên, trưởng thành

54
New cards

look after / take care of

(vp) /lʊk ˈɑːftə/ /teɪk keər ɒv/ - chăm sóc

55
New cards

pick up

(vp) /pɪk ʌp/ - nhặt lên, đón

56
New cards

tidy up

(vp) /ˈtaɪdi ʌp/ - dọn dẹp gọn gàng

57
New cards

clean the house

(vp) /kliːn ðə haʊs/ - dọn dẹp nhà cửa

58
New cards

do the chores

(vp) /duː ðə tʃɔːz/ - làm việc nhà

59
New cards

do the cooking

(vp) /duː ðə ˈkʊkɪŋ/ - nấu ăn

60
New cards

do the heavy lifting

(vp) /duː ðə ˈhevi ˈlɪftɪŋ/ - làm việc nặng

61
New cards

do the housework

(vp) /duː ðə ˈhaʊswɜːk/ - làm việc nhà

62
New cards

do the laundry

(vp) /duː ðə ˈlɔːndri/ - giặt ủi quần áo

63
New cards

do the washing-up

(vp) /duː ðə ˈwɒʃɪŋ ʌp/ - rửa bát

64
New cards

earn money

(vp) /ɜːn ˈmʌni/ - kiếm tiền

65
New cards

prepare dinner

(vp) /prɪˈpeə ˈdɪnə/ - chuẩn bị bữa tối

66
New cards

put out the rubbish

(vp) /pʊt aʊt ðə ˈrʌbɪʃ/ - đi đổ rác

67
New cards

raise children

(vp) /reɪz ˈtʃɪldrən/ - nuôi dạy con cái

68
New cards

shop for groceries

(vp) /ʃɒp fər ˈɡrəʊsəriz/ - mua sắm đồ tạp hóa

69
New cards

wash clothes

(vp) /wɒʃ kləʊðz/ - giặt quần áo

70
New cards

be away on business

(vp) /bi əˈweɪ ɒn ˈbɪznəs/ - đi công tác

71
New cards

achieve success

(vp) /əˈtʃiːv səkˈses/ - đạt được thành công

72
New cards

build family bonds

(vp) /bɪld ˈfæməli bɒndz/ - xây dựng tình cảm gia đình

73
New cards

build one’s character

(vp) /bɪld wʌnz ˈkærəktə/ - rèn luyện tính cách

74
New cards

celebrate birthdays

(vp) /ˈselɪbreɪt ˈbɜːθdeɪz/ - tổ chức sinh nhật

75
New cards

exchange opinions

(vp) /ɪksˈtʃeɪndʒ əˈpɪnjənz/ - trao đổi ý kiến

76
New cards

have a picnic

(vp) /hæv ə ˈpɪknɪk/ - đi dã ngoại

77
New cards

have dinner

(vp) /hæv ˈdɪnə/ - ăn tối

78
New cards

share housework

(vp) /ʃeə ˈhaʊswɜːk/ - chia sẻ việc nhà

79
New cards

share ideas

(vp) /ʃeə aɪˈdɪəz/ - chia sẻ ý tưởng

80
New cards

share plans

(vp) /ʃeə plænz/ - chia sẻ kế hoạch

81
New cards

start one’s own family

(vp) /stɑːt wʌnz əʊn ˈfæməli/ - lập gia đình riêng

82
New cards

strengthen family bonds

(vp) /ˈstreŋθn ˈfæməli bɒndz/ - củng cố tình cảm gia đình

83
New cards

take responsibility

(vp) /teɪk rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ - chịu trách nhiệm

84
New cards

visit grandparents

(vp) /ˈvɪzɪt ˈɡrænpeərənts/ - thăm ông bà

85
New cards

watch a game show

(vp) /wɒtʃ ə ˈɡeɪm ʃəʊ/ - xem chương trình trò chơi

86
New cards

show respect

(vp) /ʃeʊ rɪˈspekt/ - thể hiện sự tôn trọng

87
New cards

tell the truth

(vp) /tel ðə truːθ/ - nói sự thật

88
New cards

be sure about

(vp) /bi ʃʊər əˈbaʊt/ - chắc chắn về

89
New cards

have no doubt about

(vp) /hæv nəʊ daʊt əˈbaʊt/ - không nghi ngờ gì về

90
New cards

a number of

(phrase) /ə ˈnʌmbər ɒv/ - một số

91
New cards

different from

(phrase) /ˈdɪfrənt frəm/ - khác với

92
New cards

make a list of

(phrase) /meɪk ə lɪst ɒv/ - lập danh sách

93
New cards

grateful

(adj) /ˈɡreɪtfl/ - biết ơn

94
New cards

gratitude

(n) /ˈɡrætɪtjuːd/ - lòng biết ơn

95
New cards

respect

(n/v) /rɪˈspekt/ - sự tôn trọng / tôn trọng

96
New cards

respectively

(adv) /rɪˈspektɪvli/ - lần lượt, tương ứng

97
New cards

responsibility

(n) /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ - trách nhiệm

98
New cards

responsible

(adj) /rɪˈspɒnsəbl/ - chịu trách nhiệm

99
New cards

trust

(n/v) /trʌst/ - sự tin tưởng / tin tưởng

100
New cards

trustful

(adj) /ˈtrʌstfl/ - đáng tin cậy