1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
defining (adj)
mang tính xác định, thể hiện rõ nhất tính chất
proficiency (noun)
sự thông thạo
freshman (noun)
sinh viên năm nhất
off-campus (adj)
ngoài khuôn viên trường
laboratory (noun)
phòng thí nghiệm
detective (noun)
thám tử, điều tra viên
experimental (adj)
mang tính thí nghiệm, dùng để thí nghiệm
med school (noun)
trường y
be under construction (adj)
đang được xây dựng
enrolment (noun)
việc đăng ký môn học, tuyển sinh
worthwhile (adj)
đáng giá, đáng thời gian
sophomore (adj)
sinh viên năm hai
put off (verb)
dời lại, hoãn lại
theory-based (adj)
mang tính lý thuyết
complain (verb)
than phiền, khiếu nại
department (noun)
khoa, phòng ban
allowance (noun)
khoản tiền dành cho việc gì đó, tiền trợ cấp
well-rounded (adj)
toàn diện
veterinarian (noun)
bác sĩ thú y
statistics (noun)
môn xác suất thống kê