2.

0.0(0)
Studied by 3 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/13

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 1:57 AM on 9/30/22
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

14 Terms

1
New cards
のことだから
"Chính vì...; Ai chứ... thì..."
2
New cards
次第
"Ngay khi..."
3
New cards
と見られる
"Được cho là..../ Người ta nghĩ rằng..../ Có thể thấy rằng...."
4
New cards
にしてみれば・にしたら・にすれば
"Đối với N thì.../ Đứng trên góc độ của N thì..."
5
New cards
ときたら
"...ấy hả;...ấy à"
6
New cards
に決まっている
"Nhất định là...; Hẳn nhiên là..."
7
New cards
てしょうがない・しようがない
"Vô cùng...; Không sao ngăn được..."
8
New cards
かと思うと
"Vừa mới...thì đã, vừa thấy...thì đã..."
9
New cards
「V意向形」じゃないか・ではないか
"Hãy.../Chúng ta hãy..."
10
New cards
なきゃ
"Phải...; Nếu không... thì..."
11
New cards
ものがある
"Có cảm giác như là..."
12
New cards
といった
"Ví dụ như, như là..."
13
New cards
からの
"có hơn, có tới"
14
New cards
末(に)
"Sau rất nhiều... thì cuối cùng"