1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
bad weather (NP)
thời tiết xấu
technical problem (NP)
vấn đề kĩ thuật
late arrival (NP)
máy bay đến muộn
holiday (n)
ngày nghỉ
under renovation (PP)
đang được cải tạo,nâng cấp
change (v,n)
thay đổi/sự thay đổi
traffic jam (NP)
tắc đường
cancel (v)
hủy
reschedule (v)
thay đổi lịch
postpone (v)
hoãn lại
sunny (adj)
nắng
hot (adj)
nóng
cold (adj)
lạnh
rainy (adj)
mưa
foggy (adj)
sương mù
price/cost (n)
giá cả
dollar (n)
đồng đôla
pound (n)
đồng bảng anh
euro (n)
đồng châu âu
teacher (n)
giáo viên
driver (n)
tài xế
engineer (n)
kĩ sư
doctor (n)
bác sĩ
singer (n)
ca sĩ
how much?
hỏi giá cả
how many?
hỏi số lượng
how long?
hỏi thời lượng
how often?
hỏi tần suất
how far?
hỏi khoảng cách
receive (v)
nhận
send (v)
gửi
mail (v)
gửi (bưu điện)
ship (v)
giao hàng
finish (v)
hoàn thành
install (v)
lắp/cài đặt
arrive (v)
đến
clients (n)
khách hàng
order (n)
đơn hàng
projector (n)
máy chiếu
report (n)
báo cáo
package (n)
gói hàng
email (n)
thư điện tử
catalog (n)
quyển quảng cáo