CHƯƠNG V XUAT HUYET GIAM TIEU CAU MIEN DICH bch 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/13

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:23 AM on 7/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

14 Terms

1
New cards
Cơ chế bệnh sinh chính của Xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) là gì?<br>A. Tủy xương giảm sản xuất tiểu cầu<br>B. Mạch máu bị tổn thương viêm không đặc hiệu<br>C. Kháng thể tự sinh bám lên kháng nguyên màng tiểu cầu, sau đó bị đại thực bào bắt giữ và tiêu hủy<br>D. Tiểu cầu bị kết tập và tạo huyết khối trong vi tuần hoàn
C. Kháng thể tự sinh bám lên kháng nguyên màng tiểu cầu, sau đó bị đại thực bào bắt giữ và tiêu hủy<br><br>👉 Giải thích: Theo định nghĩa, ITP là tình trạng giảm tiểu cầu mắc phải do kháng thể tự sinh bám lên kháng nguyên trên màng tiểu cầu, phức hợp kháng thể và tiểu cầu bị các đại thực bào bắt giữ gây giảm tiểu cầu ở máu ngoại biên.
2
New cards
Theo Hiệp hội ITP, xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch được phân loại là "Mạn tính" khi bệnh kéo dài trong thời gian bao lâu?<br>A. Dưới 3 tháng<br>B. Từ 3 - 6 tháng<br>C. Từ 3 - 12 tháng<br>D. Trên 12 tháng
D. Trên 12 tháng<br><br>👉 Giải thích: Dựa vào Bảng 5.1 (Tiến triển xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch theo Hiệp hội ITP), bệnh mạn tính được xác định khi bệnh kéo dài trên 12 tháng.
3
New cards
Yếu tố nào sau đây KHÔNG PHẢI là nguy cơ khiến ITP trở thành mạn tính?<br>A. Giới tính Nữ<br>B. Khởi bệnh đột ngột<br>C. Tuổi bắt đầu bị bệnh trên 10 tuổi<br>D. Có mặt của các tự kháng thể khác
B. Khởi bệnh đột ngột<br><br>👉 Giải thích: Theo phác đồ, những yếu tố nguy cơ ITP trở thành mạn tính là nữ, lúc bắt đầu bị bệnh trên 10 tuổi, sự khởi bệnh TỪ TỪ (không phải đột ngột) và có mặt của các tự kháng thể khác.
4
New cards
Khi khám lâm sàng bệnh nhi ITP, đặc điểm khám gan, lách, hạch thường có biểu hiện như thế nào?<br>A. Gan lách to rất lớn<br>B. Hạch toàn thân sưng to, đau<br>C. Gan lách, hạch thường KHÔNG TO<br>D. Lách to độ III, IV
C. Gan lách, hạch thường KHÔNG TO<br><br>👉 Giải thích: Theo phần khám lâm sàng, khi tìm gan, lách, hạch thường KHÔNG TO. Nếu có to cần chỉ định tủy đồ để chẩn đoán phân biệt với các bệnh lý huyết học khác ác tính hơn (như bạch cầu cấp).
5
New cards
Xuất huyết nội tạng (tiêu hóa, tiết niệu, rong kinh nhiều ngày) được xếp vào mức độ xuất huyết nào trên lâm sàng?<br>A. Nhẹ<br>B. Trung bình<br>C. Nặng<br>D. Nguy kịch
C. Nặng<br><br>👉 Giải thích: Theo đánh giá độ nặng xuất huyết trên lâm sàng, mức độ "Nặng" bao gồm xuất huyết niêm mạc nhiều vị trí, xuất huyết nội tạng (võng mạc, chảy máu họng, thành sau họng, tiểu máu, xuất huyết tiêu hóa, ra kinh nhiều ngày lượng nhiều ở nữ dậy thì). Nguy kịch chỉ dành cho xuất huyết não.
6
New cards
Chỉ định làm "Tủy đồ" ở bệnh nhân XHGTC ĐƯỢC đặt ra trong trường hợp nào sau đây? (Chọn nhiều đáp án)<br>A. XHGTC mới phát hiện chỉ có xuất huyết da<br>B. Giảm tiểu cầu kèm bất thường về bạch cầu, hồng cầu<br>C. Giảm tiểu cầu kèm sốt cao kéo dài, gan lách hoặc hạch to<br>D. Xuất huyết trầm trọng và tiểu cầu giảm nặng sau giảm liều điều trị
B, C, D. Giảm tiểu cầu kèm bất thường về bạch cầu, hồng cầu; Giảm tiểu cầu kèm sốt cao kéo dài, gan lách hoặc hạch to; Xuất huyết trầm trọng và tiểu cầu giảm nặng sau giảm liều điều trị<br><br>👉 Giải thích: Tủy đồ có chỉ định khi: Giảm tiểu cầu kèm bất thường về bạch cầu, hồng cầu; Giảm tiểu cầu có kèm sốt cao kéo dài, đau nhức xương cơ và gan, lách hay hạch to; Xuất huyết trầm trọng và tiểu cầu tiếp tục giảm nặng sau giảm liều điều trị; Giảm tiểu cầu kéo dài sau 3 - 6 tháng. Không chỉ định tủy đồ thường quy cho ca ITP mới phát hiện điển hình.
7
New cards
Để CHẨN ĐOÁN XÁC ĐỊNH ITP, số lượng tiểu cầu và kết quả tủy đồ phải thỏa mãn điều kiện gì?<br>A. Tiểu cầu < 100.000/mm³, tủy đồ dòng mẫu tiểu cầu giảm sinh<br>B. Tiểu cầu < 150.000/mm³, tủy đồ xuất hiện tế bào blast<br>C. Tiểu cầu < 100.000/mm³, tủy đồ dòng mẫu tiểu cầu tăng sinh hay bình thường<br>D. Tiểu cầu < 50.000/mm³, tủy đồ bình thường
C. Tiểu cầu < 100.000/mm³, tủy đồ dòng mẫu tiểu cầu tăng sinh hay bình thường<br><br>👉 Giải thích: Theo mục Chẩn đoán xác định: Xuất huyết da niêm, gan lách không to và không sốt, tiểu cầu < 100.000/mm³, hồng cầu và bạch cầu bình thường, tủy đồ dòng mẫu tiểu cầu TĂNG SINH hay BÌNH THƯỜNG (do tủy xương bù trừ cho việc tiểu cầu bị phá hủy ở ngoại biên).
8
New cards
Bệnh lý nào sau đây cần chẩn đoán phân biệt với ITP, đặc trưng bởi bệnh nhân nam, xuất huyết da dạng mảng lớn/tụ máu/khớp, tiểu cầu bình thường và APTT kéo dài?<br>A. Sốt xuất huyết<br>B. Nhiễm trùng huyết não mô cầu<br>C. Bạch cầu cấp<br>D. Hemophilia
D. Hemophilia<br><br>👉 Giải thích: Hemophilia là bệnh rối loạn đông máu di truyền lặn lk NST X (thường gặp ở nam), đặc trưng bởi xuất huyết sâu (mảng bầm lớn, tụ máu cơ/khớp), xét nghiệm có tiểu cầu BÌNH THƯỜNG, PT bình thường nhưng APTT dài do thiếu yếu tố đông máu VIII hoặc IX. ITP thì tiểu cầu giảm, APTT bình thường.
9
New cards
Bệnh nhi được chẩn đoán XHGTC MỨC ĐỘ NHẸ (chỉ xuất huyết da, không xuất huyết niêm mạc) với tiểu cầu > 20.000/mm³. Hướng điều trị ĐẶC HIỆU nào sau đây là ĐÚNG?<br>A. Không cần dùng corticosteroids, theo dõi sát lâm sàng và kiểm tra huyết đồ trong 1-2 tuần đầu<br>B. Dùng Prednison liều 2 mg/kg/ngày trong 14 ngày<br>C. Truyền Immunoglobulin 0.8 g/kg/TTM một lần<br>D. Truyền khối tiểu cầu khẩn cấp
A. Không cần dùng corticosteroids, theo dõi sát lâm sàng và kiểm tra huyết đồ trong 1-2 tuần đầu<br><br>👉 Giải thích: Theo phác đồ điều trị đặc hiệu: Xuất huyết nhẹ (xuất huyết da, không xuất huyết niêm mạc), tiểu cầu > 20.000/mm³ KHÔNG CẦN DÙNG CORTICOSTEROIDS, nhưng cần theo dõi sát diễn tiến lâm sàng và kiểm tra huyết đồ trong vòng 1 - 2 tuần đầu tiên.
10
New cards
Đối với XHGTC mức độ TRUNG BÌNH (tiểu cầu < 20.000/mm³ hoặc có xuất huyết niêm mạc), phác đồ Corticosteroids thường được sử dụng là gì?<br>A. Methylprednisolon 30 mg/kg tĩnh mạch chậm<br>B. Prednison 2 mg/kg/ngày (tối đa 60-80 mg/ngày) trong 14 ngày, sau đó giảm liều trong 7 ngày<br>C. Prednison 1 mg/kg/ngày dùng kéo dài 6 tháng<br>D. Truyền Immunoglobulin kết hợp Methylprednisolon
B. Prednison 2 mg/kg/ngày (tối đa 60-80 mg/ngày) trong 14 ngày, sau đó giảm liều trong 7 ngày<br><br>👉 Giải thích: Xuất huyết trung bình có chỉ định corticosteroids: liều Prednison 2 mg/kg/ngày (tối đa 60 - 80 mg/ngày) trong 14 ngày sau đó giảm trong 7 ngày (tổng thời gian dùng 21 ngày). Hoặc Prednison 4 mg/kg/ngày trong 7 ngày, sau đó giảm dần liều.
11
New cards
Xử trí cấp cứu đối với tình trạng Xuất huyết NGUY KỊCH (xuất huyết nội tạng ồ ạt, xuất huyết não) trong ITP bao gồm các biện pháp nào? (Chọn nhiều đáp án)<br>A. Chỉ dùng Prednison uống liều cao<br>B. Truyền Immunoglobulin<br>C. Truyền tiểu cầu đậm đặc<br>D. Dùng Methylprednisolon 30 mg/kg/ngày trong 1 - 3 ngày
B, C, D. Truyền Immunoglobulin, Truyền tiểu cầu đậm đặc, Dùng Methylprednisolon 30 mg/kg/ngày trong 1 - 3 ngày<br><br>👉 Giải thích: Theo phác đồ, Xuất huyết nguy kịch PHỐI HỢP truyền Immunoglobulin, tiểu cầu đậm đặc và Methylprednisolon 30 mg/kg/ngày trong 1 - 3 ngày cho tới khi ngừng xuất huyết lâm sàng và tiểu cầu trên 20.000 - 30.000/mm³.
12
New cards
Việc truyền tiểu cầu ở bệnh nhân ITP thường được HẠN CHẾ vì lý do gì?<br>A. Gây dị ứng rất nặng<br>B. Chi phí truyền tiểu cầu quá cao<br>C. Tiểu cầu bị kháng thể phá hủy rất nhanh và đời sống tiểu cầu rất ngắn<br>D. Gây quá tải thể tích tuần hoàn nhanh chóng
C. Tiểu cầu bị kháng thể phá hủy rất nhanh và đời sống tiểu cầu rất ngắn<br><br>👉 Giải thích: Phác đồ lưu ý: Truyền tiểu cầu: CẦN HẠN CHẾ do bị kháng thể phá hủy rất nhanh và đời sống tiểu cầu ngắn. Chỉ định rất hạn chế khi có xuất huyết đe dọa tính mạng hoặc cần phẫu thuật/thủ thuật xâm lấn.
13
New cards
Trong điều trị ITP, chỉ định TRUYỀN TIỂU CẦU được đặt ra trong trường hợp cụ thể nào sau đây?<br>A. Tiểu cầu < 50.000/mm³ mà không có xuất huyết<br>B. Tiểu cầu < 100.000/mm³ và có xuất huyết da<br>C. Tiểu cầu < 10.000/mm³ VÀ có xuất huyết lâm sàng nặng<br>D. Tiểu cầu < 150.000/mm³ sau 1 tháng điều trị
C. Tiểu cầu < 10.000/mm³ VÀ có xuất huyết lâm sàng nặng<br><br>👉 Giải thích: Chỉ định truyền tiểu cầu: Tiểu cầu < 10.000/mm³ và có xuất huyết lâm sàng nặng HOẶC Tiểu cầu < 50.000/mm³ kèm xuất huyết nặng đe dọa tính mạng hay cần phẫu thuật/thủ thuật xâm lấn.
14
New cards
Bệnh nhân ITP đang điều trị ngoại trú, tiêu chuẩn để NGỪNG TÁI KHÁM là gì?<br>A. Hết xuất huyết trên lâm sàng trong 1 tuần<br>B. Tiểu cầu trên 100.000/mm³ trong 1 tháng liên tiếp<br>C. Tiểu cầu trên 150.000/mm³ mỗi tháng, số tiểu cầu ổn định trong 3 tháng liên tiếp<br>D. Không dùng thuốc Corticoid trong 6 tháng
C. Tiểu cầu trên 150.000/mm³ mỗi tháng, số tiểu cầu ổn định trong 3 tháng liên tiếp<br><br>👉 Giải thích: Tiêu chuẩn ngừng tái khám được quy định rõ: Khi tiểu cầu trên 150.000/mm³ mỗi tháng, số tiểu cầu ổn định trong 3 tháng liên tiếp.