1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
require self-discipline
đòi hỏi sự tự kỉ luật
competitive(adj)
mang tính cạnh tranh, có sức cạnh tranh
privilege(n)
đặc quyền, đặc ân
have the privilege of ving
có đặc ân làm gì
grant a privilege to
trao đặc quyền cho
living conditions
điều kiện sống
medical condition
tình trạng bệnh lí
meet conditions
đáp ứng các điều kiện
threaten(v)
đe dọa
threaten to v
đe dọa làm gì
threaten public safety
đe dọa an toàn công cộng
seriously threaten
đe dọa nghiêm trọng
brighten(v)
làm bừng sáng, làm rạng rỡ
brighten the room
làm bừng sáng căn phòng
brighten sb’s day
làm ngày của ai vui lên
lengthen(v)
làm dài ra, kéo dài=extend
broaden(v)
mở rộng(tầm mắt, kiến thức= widen