1/84
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
bookmark
kẹp sách
cap
nắp chai
cardboard
(n) bìa cứng, các tông
compost
phân hữu cơ
concern
mối quan tâm
container
thùng, hộp
ecotour
du lịch sinh thái
grocery
đồ tạp hóa
ground
mặt đất
jug
cái bình
landfill
bãi rác
layer
lớp
leaflet
tờ rơi
leftover
thức ăn thừa
litter
rác, xả rác
notice
thông báo
packaging
bao bì
pile
chồng, đống
process
quá trình
skin
da, vỏ
takeaway
đồ ăn mang đi
waste
sự lãng phí, rác thải
automatic
tự động
bottled
đóng chai
coloured
có màu sắc
eco-friendly
thân thiện với môi trường
leaking
rò rỉ
single-use
dùng 1 lần
sustainable
bền vững
decompose
phân hủy
judge
đánh giá
pack
đóng gói
propose
đề nghị
recommend
gợi ý
refill
đổ đầy lại
release
thải ra
remove
loại bỏ
sort
phân loại
store
lưu trữ
contaminate
làm ô nhiễm
contaminated
bị ô nhiễm
efficient
có hiệu quả
efficiently
một cách hiệu quả
pollutant
chất ô nhiễm
pollution
sự ô nhiễm
recycle
tái chế
recyclable
có thể tái chế
recycled
được tái chế
remind
nhắc nhở
reminder
lời nhắc nhở
reuseable
tái sử dụng được
reuse
tái sử dụng
in the long run
về lâu về dài
in the long/medium/short term
về lâu dài/ trong thời gian không xa/ trong thời gian trước mắt
enviromentally friendly
thân thiện với môi trường
responsible for
chịu trách nhiệm cho
automatic light
Đèn chiếu sáng tự động
bamboo straw
ống hút tre
bird feeder
chỗ cho chim ăn
carbon footprint
lượng khí thải nhà kính
cardboard box
thùng bìa cứng
chemical fertiliser
phân bón hóa học
enviromental awareness
nhận thức về môi trường
fruit peel
vỏ trái cây
gift tag
thẻ quà tặng
greeting card
thiệp mừng
household waste
rác thải sinh hoạt
plant pot
chậu cây
plastic pollution
ô nhiễm rác thải nhựa
post-it note
giấy ghi chú
private vehicle
phương tiện cá nhân
Recycle Symbol
biểu tượng tái chế
sensor tap
vòi nước cảm biến
sky lantern
đèn trời
vending machine
máy bán hàng tự động
waste material
chất thải
water filling station
cây nước
youth union
đoàn thanh niên
clean up
dọn dẹp
get rid of
vứt bỏ
make use of
tận dụng
put into practice
đưa vào thực tiễn
rinse out
xối nước, rửa sạch
rush out
vội vã ra ngoài
throw away
vứt đi