Unit 2: Travel and transport

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/160

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:12 AM on 8/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

161 Terms

1
New cards

voyage

chuyến đi biển / hành trình dài trên biển

2
New cards

journey

chuyến đi (từ nơi này đến nơi khác)

3
New cards

trip

chuyến đi ngắn / kỳ nghỉ ngắn

4
New cards

travel

việc đi lại, du lịch nói chung

5
New cards

excursion

chuyến tham quan, dã ngoại

6
New cards

view

quang cảnh (từ một vị trí cố định)

7
New cards

sight

cảnh tượng, điểm tham quan

8
New cards

world

thế giới

9
New cards

earth

trái đất

10
New cards

area

khu vực, vùng

11
New cards

territory

lãnh thổ

12
New cards

season

mùa

13
New cards

period

giai đoạn, thời kỳ

14
New cards

fare

tiền xe, tiền vé

15
New cards

ticket

16
New cards

fee

phí, lệ phí

17
New cards

miss

nhỡ, bỏ lỡ

18
New cards

lose

làm mất, thất lạc

19
New cards

take

đưa đi, mang đi

20
New cards

bring

mang đến

21
New cards

go

đi

22
New cards

book

đặt (vé, phòng)

23
New cards

keep

giữ

24
New cards

arrive

đến nơi

25
New cards

reach

tới, đạt tới

26
New cards

live

sống

27
New cards

stay

ở lại, tạm trú

28
New cards

border

biên giới

29
New cards

edge

mép, rìa

30
New cards

line

đường ranh giới, đường kẻ

31
New cards

length

chiều dài

32
New cards

distance

khoảng cách

33
New cards

guide

hướng dẫn, dẫn đường

34
New cards

lead

dẫn dắt, dẫn đầu

35
New cards

native

bản địa, tự nhiên

36
New cards

home

quê hương, nhà

37
New cards

catch up with

bắt kịp, đuổi kịp

38
New cards

check in

làm thủ tục nhập phòng / lên máy bay

39
New cards

check out

làm thủ tục trả phòng; điều tra

40
New cards

drop off

thả ai xuống xe; ngủ gật

41
New cards

get back

quay trở lại

42
New cards

go away

đi nghỉ mát

43
New cards

keep up with

theo kịp, giữ cùng tốc độ

44
New cards

make for

đi về hướng

45
New cards

pick up

đón ai bằng xe

46
New cards

pull in

tấp vào lề đường (xe)

47
New cards

run over

cán qua, đè qua (bằng xe)

48
New cards

see off

tiễn ai đó

49
New cards

set out/off

bắt đầu chuyến đi, khởi hành

50
New cards

take off

cất cánh (máy bay); cởi (đồ)

51
New cards

turn round

quay ngược lại

52
New cards

have an accident

bị tai nạn

53
New cards

be (involved) in an accident

liên quan đến một vụ tai nạn

54
New cards

do sth by accident

vô tình làm gì

55
New cards

in advance

trước

56
New cards

advance to/towards a place

tiến về phía một nơi

57
New cards

go straight ahead

đi thẳng về phía trước

58
New cards

go ahead

tiếp tục, đi trước

59
New cards

be ahead of sth/sb

dẫn trước / phía trước cái gì/ai

60
New cards

a change of direction

sự đổi hướng

61
New cards

in the direction of sth

theo hướng của cái gì

62
New cards

in this/that direction

theo hướng này/đó

63
New cards

off the top of your head

nói ngay không cần suy nghĩ

64
New cards

head for/towards a place

đi về phía một nơi

65
New cards

head over heels (in love)

yêu tha thiết, cuồng nhiệt

66
New cards

go/be on holiday

đi nghỉ mát

67
New cards

have/take a holiday

có kỳ nghỉ

68
New cards

bank holiday

ngày lễ ngân hàng (ngày nghỉ lễ công cộng)

69
New cards

go/turn/etc left

rẽ/đi sang bên trái

70
New cards

on the left

ở bên trái

71
New cards

on the left-hand side

ở phía bên tay trái

72
New cards

in the left-hand corner

ở góc bên tay trái

73
New cards

left-handed

thuận tay trái

74
New cards

plan your/a route

lên kế hoạch cho lộ trình

75
New cards

take a route

đi theo một lộ trình

76
New cards

see the sights

đi ngắm cảnh

77
New cards

go sightseeing

đi tham quan, ngắm cảnh

78
New cards

at (high/full/etc) speed

ở tốc độ (cao/tối đa)

79
New cards

a burst of speed

sự tăng tốc đột ngột

80
New cards

speed limit

giới hạn tốc độ

81
New cards

go on/take a tour of/(a)round somewhere

đi tham quan quanh đâu đó

82
New cards

tour a place

tham quan một nơi

83
New cards

tour guide

hướng dẫn viên du lịch

84
New cards

business trip

chuyến công tác

85
New cards

school trip

chuyến đi dã ngoại của trường

86
New cards

go on a trip

đi một chuyến đi

87
New cards

take a trip (to a place)

thực hiện chuyến đi (đến đâu)

88
New cards

lose/make/find your way

lạc/tìm đường

89
New cards

in a way

theo một cách nào đó

90
New cards

on the way

trên đường đi

91
New cards

go all the way (to sth/swh)

đi đến tận cùng / đi suốt chặng đường

92
New cards

afraid of sth/sb/doing

sợ cái gì/ai/việc gì

93
New cards

afraid to do

sợ làm gì

94
New cards

appear to be

hình như, có vẻ như

95
New cards

arrange sth (with sb)

sắp xếp cái gì (với ai)

96
New cards

arrange for sb to do

sắp xếp cho ai làm gì

97
New cards

arrive in/at a place

đến một nơi

98
New cards

arrive here/there

đến đây/đó

99
New cards

continue doing/to do

tiếp tục làm gì

100
New cards

continue with sth

tiếp tục với cái gì