1/160
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
voyage
chuyến đi biển / hành trình dài trên biển
journey
chuyến đi (từ nơi này đến nơi khác)
trip
chuyến đi ngắn / kỳ nghỉ ngắn
travel
việc đi lại, du lịch nói chung
excursion
chuyến tham quan, dã ngoại
view
quang cảnh (từ một vị trí cố định)
sight
cảnh tượng, điểm tham quan
world
thế giới
earth
trái đất
area
khu vực, vùng
territory
lãnh thổ
season
mùa
period
giai đoạn, thời kỳ
fare
tiền xe, tiền vé
ticket
vé
fee
phí, lệ phí
miss
nhỡ, bỏ lỡ
lose
làm mất, thất lạc
take
đưa đi, mang đi
bring
mang đến
go
đi
book
đặt (vé, phòng)
keep
giữ
arrive
đến nơi
reach
tới, đạt tới
live
sống
stay
ở lại, tạm trú
border
biên giới
edge
mép, rìa
line
đường ranh giới, đường kẻ
length
chiều dài
distance
khoảng cách
guide
hướng dẫn, dẫn đường
lead
dẫn dắt, dẫn đầu
native
bản địa, tự nhiên
home
quê hương, nhà
catch up with
bắt kịp, đuổi kịp
check in
làm thủ tục nhập phòng / lên máy bay
check out
làm thủ tục trả phòng; điều tra
drop off
thả ai xuống xe; ngủ gật
get back
quay trở lại
go away
đi nghỉ mát
keep up with
theo kịp, giữ cùng tốc độ
make for
đi về hướng
pick up
đón ai bằng xe
pull in
tấp vào lề đường (xe)
run over
cán qua, đè qua (bằng xe)
see off
tiễn ai đó
set out/off
bắt đầu chuyến đi, khởi hành
take off
cất cánh (máy bay); cởi (đồ)
turn round
quay ngược lại
have an accident
bị tai nạn
be (involved) in an accident
liên quan đến một vụ tai nạn
do sth by accident
vô tình làm gì
in advance
trước
advance to/towards a place
tiến về phía một nơi
go straight ahead
đi thẳng về phía trước
go ahead
tiếp tục, đi trước
be ahead of sth/sb
dẫn trước / phía trước cái gì/ai
a change of direction
sự đổi hướng
in the direction of sth
theo hướng của cái gì
in this/that direction
theo hướng này/đó
off the top of your head
nói ngay không cần suy nghĩ
head for/towards a place
đi về phía một nơi
head over heels (in love)
yêu tha thiết, cuồng nhiệt
go/be on holiday
đi nghỉ mát
have/take a holiday
có kỳ nghỉ
bank holiday
ngày lễ ngân hàng (ngày nghỉ lễ công cộng)
go/turn/etc left
rẽ/đi sang bên trái
on the left
ở bên trái
on the left-hand side
ở phía bên tay trái
in the left-hand corner
ở góc bên tay trái
left-handed
thuận tay trái
plan your/a route
lên kế hoạch cho lộ trình
take a route
đi theo một lộ trình
see the sights
đi ngắm cảnh
go sightseeing
đi tham quan, ngắm cảnh
at (high/full/etc) speed
ở tốc độ (cao/tối đa)
a burst of speed
sự tăng tốc đột ngột
speed limit
giới hạn tốc độ
go on/take a tour of/(a)round somewhere
đi tham quan quanh đâu đó
tour a place
tham quan một nơi
tour guide
hướng dẫn viên du lịch
business trip
chuyến công tác
school trip
chuyến đi dã ngoại của trường
go on a trip
đi một chuyến đi
take a trip (to a place)
thực hiện chuyến đi (đến đâu)
lose/make/find your way
lạc/tìm đường
in a way
theo một cách nào đó
on the way
trên đường đi
go all the way (to sth/swh)
đi đến tận cùng / đi suốt chặng đường
afraid of sth/sb/doing
sợ cái gì/ai/việc gì
afraid to do
sợ làm gì
appear to be
hình như, có vẻ như
arrange sth (with sb)
sắp xếp cái gì (với ai)
arrange for sb to do
sắp xếp cho ai làm gì
arrive in/at a place
đến một nơi
arrive here/there
đến đây/đó
continue doing/to do
tiếp tục làm gì
continue with sth
tiếp tục với cái gì