Theme 7

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/87

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:40 AM on 6/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

88 Terms

1
New cards

Instantaneously

ngay lập tức; tức thì

2
New cards

Interfere

can thiệp; cản trở

3
New cards

Objectify

đối xử với ai như một đồ vật; vật thể hóa

4
New cards

Over-reliance

sự phụ thuộc quá mức

5
New cards

Inconceivable

không thể tưởng tượng nổi

6
New cards

Launch

ra mắt; khởi động

7
New cards

Lag

độ trễ

8
New cards

Revolutionize

cách mạng hóa; thay đổi hoàn toàn

9
New cards

Apparatus

thiết bị; dụng cụ

10
New cards

Commercialization

thương mại hóa

11
New cards

Distinct

riêng biệt; khác biệt rõ ràng

12
New cards

Antiquated

lỗi thời; cổ lỗ

13
New cards

Circumnavigate

đi vòng quanh

14
New cards

Geocentric

thuộc thuyết địa tâm

15
New cards

Substantiate

củng cố; chứng minh bằng bằng chứng

16
New cards

Cybernetic

thuộc điều khiển học

17
New cards

Automation

tự động hóa

18
New cards

Ignorance

sự thiếu hiểu biết

19
New cards

Perceive

nhận thức; cảm nhận

20
New cards

Replicate

sao chép; tái tạo

21
New cards

Tribulation

khổ nạn; gian truân

22
New cards

Violation

sự vi phạm

23
New cards

Transplantation

cấy ghép; di chuyển sang nơi khác

24
New cards

Chronic

mãn tính; kéo dài

25
New cards

Breakthrough

bước đột phá

26
New cards

Gizmo

đồ nghề; thiết bị nhỏ

27
New cards

Visualize

hình dung; tưởng tượng

28
New cards

Contingent

phụ thuộc vào; tùy thuộc

29
New cards

Array

một loạt; nhiều

30
New cards

Proficiency

sự thành thạo

31
New cards

Mechanization

cơ giới hóa

32
New cards

Redundancy

sự dư thừa

33
New cards

Telecommunication

viễn thông

34
New cards

Preset

cài đặt sẵn

35
New cards

Amenity

tiện nghi

36
New cards

Unprecedented

chưa từng có

37
New cards

Endeavor

nỗ lực; cố gắng

38
New cards

Superfluous

thừa; không cần thiết

39
New cards

Technological advancement

sự tiến bộ công nghệ

40
New cards

Digital revolution

cuộc cách mạng số

41
New cards

Artificial intelligence (AI)

trí tuệ nhân tạo (AI)

42
New cards

Information technology (IT)

công nghệ thông tin (CNTT)

43
New cards

Cybersecurity

an ninh mạng

44
New cards

Virtual reality (VR)

thực tế ảo

45
New cards

Augmented reality (AR)

thực tế tăng cường

46
New cards

Mobile technology

công nghệ di động

47
New cards

Cloud computing

điện toán đám mây

48
New cards

Data analytics

phân tích dữ liệu

49
New cards

Innovate new technologies

đổi mới công nghệ

50
New cards

Enhance user experience

cải thiện trải nghiệm người dùng

51
New cards

Implement software solutions

triển khai giải pháp phần mềm

52
New cards

Develop applications

phát triển ứng dụng

53
New cards

Secure data

bảo mật dữ liệu

54
New cards

Automate processes

tự động hóa quy trình

55
New cards

Upgrade systems

nâng cấp hệ thống

56
New cards

Leverage technology

tận dụng công nghệ

57
New cards

Facilitate communication

tạo điều kiện cho giao tiếp

58
New cards

Streamline operations

tinh giản; tối ưu hóa hoạt động

59
New cards

Cutting-edge

tiên tiến nhất; hiện đại nhất

60
New cards

User-friendly

dễ sử dụng

61
New cards

Innovative

đổi mới; sáng tạo

62
New cards

Digital

kỹ thuật số

63
New cards

Efficient

hiệu quả

64
New cards

State-of-the-art

tối tân; hiện đại nhất

65
New cards

Automated

tự động

66
New cards

High-tech

công nghệ cao

67
New cards

Advanced

tiên tiến

68
New cards

Interconnected

kết nối với nhau

69
New cards

Technological innovation

đổi mới công nghệ

70
New cards

Digital transformation

chuyển đổi số

71
New cards

Internet of Things (IoT)

Internet vạn vật (IoT)

72
New cards

Data privacy

quyền riêng tư dữ liệu

73
New cards

Tech-savvy

thành thạo công nghệ

74
New cards

High-speed internet

Internet tốc độ cao

75
New cards

Machine learning

học máy

76
New cards

Big data

dữ liệu lớn

77
New cards

Tech industry

ngành công nghệ

78
New cards

Digital footprint

dấu vết số

79
New cards

Breakthrough technology

công nghệ đột phá

80
New cards

Tech-driven

được thúc đẩy bởi công nghệ

81
New cards

Cutting-edge research

nghiên cứu tiên tiến

82
New cards

Tech ecosystem

hệ sinh thái công nghệ

83
New cards

Disruptive innovation

đổi mới mang tính đột phá

84
New cards

Digital divide

khoảng cách số

85
New cards

Technological dependency

sự phụ thuộc vào công nghệ

86
New cards

Tech giants

các ông lớn công nghệ

87
New cards

Next-gen technology

công nghệ thế hệ mới

88
New cards

Digital literacy

năng lực hiểu biết số