1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
crop up
xảy ra bất ngờ
end up
kết thúc ở tình huống nào đó
kick off (with)
bắt đầu (với)
knock off
dừng làm việc
knuckle down
bắt đầu làm việc chăm chỉ
lay off
cho nghỉ việc
lie ahead
đang chờ ở phía trước
make up
làm bù
press ahead/on (with)
tiếp tục làm gì mặc dù có khó khăn
set out
bắt đầu làm gì để đạt được mục tiêu
snow under
quá tải với công việc
take on
nhận việc, đảm nhận trách nhiệm
tide over
giúp ai vượt qua thời gian khó khăn
while away
giết thời gian
wind down
từ từ dừng lại, thư giãn
a stitch in time (saves nine)
làm ngay sẽ tránh rắc rối về sau
all in good time
mọi chuyện sẽ đến đúng lúc
at the drop of a hat
ngay lập tức, không chần chừ
before your time
trước thời bạn sống/làm việc
for good
mãi mãi
for the time being
hiện tại, tạm thời
from time to time
thỉnh thoảng
in/during donkey's years
rất lâu rồi
in the nick of time
vừa kịp lúc
once in a blue moon
hiếm khi
on the spur of the moment
bất chợt, không chuẩn bị
the other day
hôm trước, gần đây
antique (adj)
cổ xưa
→ antiquity (n)
thời kỳ cổ đại
→ antiquated (adj)
lỗi thời
apply (v)
nộp đơn, áp dụng
→ reapply (v)
nộp lại
→ misapply (v)
áp dụng sai
→ applicant (n)
người xin việc
→ application (n)
đơn xin việc
→ (in)applicability (n)
(không) khả năng áp dụng
→ (in)applicable (adj)
(không) thể áp dụng
→ (mis)applied (adj)
được (sai) áp dụng
compete (v)
cạnh tranh
→ competition (n)
cuộc thi
→ competitor (n)
đối thủ
→ competitiveness (n)
tính cạnh tranh
→ (un)competitive(ly) (adj/adv)
(không) cạnh tranh
employ (v)
thuê làm việc
→ employment (n)
việc làm
→ unemployment (n)
thất nghiệp
→ underemployment (n)
bán thất nghiệp
→ employer (n)
người thuê
→ employee (n)
nhân viên
→ (un)employed (adj)
(thất) nghiệp
→ underemployed (adj)
thiếu việc
→ (un)employable (adj)
(không) có khả năng được thuê
end (v)
kết thúc
→ ending (n)
phần kết
→ unending (adj)
vô tận
→ endlessly (adv)
không ngừng nghỉ
event (n)
sự kiện
→ eventuality (n)
khả năng có thể xảy ra
→ (un)eventful (adj)
(không) có nhiều sự kiện
→ eventually (adv)
cuối cùng thì
expect (v)
mong đợi
→ expectation (n)
sự kỳ vọng
→ expectancy (n)
triển vọng
→ expectant (adj)
đang trông đợi
→ expectantly (adv)
một cách mong đợi
→ (un)expected(ly) (adj/adv)
(không) ngờ tới
future (n)
tương lai
→ futurist (n)
người nghiên cứu tương lai
→ futuristic(ally) (adj/adv)
thuộc về tương lai
history (n)
lịch sử
→ historian (n)
nhà sử học
→ historic (adj)
mang tính lịch sử
→ historically (adv)
về mặt lịch sử
incident (n)
sự cố
→ incidence (n)
tỉ lệ xảy ra
→ coincidence (n)
sự trùng hợp
→ incidental(ly) (adj/adv)
tình cờ
→ coincidentally (adv)
trùng hợp ngẫu nhiên
job (n)
công việc
→ jobbing (adj)
làm tự do
→ jobless (adj)
thất nghiệp
last (v)
kéo dài
→ outlast (v)
tồn tại lâu hơn
→ lasting (adj)
lâu dài
→ everlasting (adj)
vĩnh viễn
→ lastly (adv)
cuối cùng
manage (v)
quản lý
→ mismanage (v)
quản lý tồi
→ manager (n)
người quản lý
→ manageress (n)
nữ quản lý
→ (mis)management (n)
(quản lý sai lầm)
→ (un)manageable (adj)
(khó) quản lý được
→ managerial (adj)
thuộc quản lý
→ managing (adj)
đang quản lý
moment (n)
khoảnh khắc
→ momentous (adj)
trọng đại
→ momentary (adj)
tạm thời
→ momentarily (adv)
trong chốc lát
period (n)
giai đoạn
→ periodical (n)
tạp chí định kỳ