Thẻ ghi nhớ: Destination C1C2 Unit 6 - Phrasal Verbs + Idioms + Word Form | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:21 AM on 7/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

crop up

xảy ra bất ngờ

2
New cards

end up

kết thúc ở tình huống nào đó

3
New cards

kick off (with)

bắt đầu (với)

4
New cards

knock off

dừng làm việc

5
New cards

knuckle down

bắt đầu làm việc chăm chỉ

6
New cards

lay off

cho nghỉ việc

7
New cards

lie ahead

đang chờ ở phía trước

8
New cards

make up

làm bù

9
New cards

press ahead/on (with)

tiếp tục làm gì mặc dù có khó khăn

10
New cards

set out

bắt đầu làm gì để đạt được mục tiêu

11
New cards

snow under

quá tải với công việc

12
New cards

take on

nhận việc, đảm nhận trách nhiệm

13
New cards

tide over

giúp ai vượt qua thời gian khó khăn

14
New cards

while away

giết thời gian

15
New cards

wind down

từ từ dừng lại, thư giãn

16
New cards

a stitch in time (saves nine)

làm ngay sẽ tránh rắc rối về sau

17
New cards

all in good time

mọi chuyện sẽ đến đúng lúc

18
New cards

at the drop of a hat

ngay lập tức, không chần chừ

19
New cards

before your time

trước thời bạn sống/làm việc

20
New cards

for good

mãi mãi

21
New cards

for the time being

hiện tại, tạm thời

22
New cards

from time to time

thỉnh thoảng

23
New cards

in/during donkey's years

rất lâu rồi

24
New cards

in the nick of time

vừa kịp lúc

25
New cards

once in a blue moon

hiếm khi

26
New cards

on the spur of the moment

bất chợt, không chuẩn bị

27
New cards

the other day

hôm trước, gần đây

28
New cards

antique (adj)

cổ xưa

29
New cards

→ antiquity (n)

thời kỳ cổ đại

30
New cards

→ antiquated (adj)

lỗi thời

31
New cards

apply (v)

nộp đơn, áp dụng

32
New cards

→ reapply (v)

nộp lại

33
New cards

→ misapply (v)

áp dụng sai

34
New cards

→ applicant (n)

người xin việc

35
New cards

→ application (n)

đơn xin việc

36
New cards

→ (in)applicability (n)

(không) khả năng áp dụng

37
New cards

→ (in)applicable (adj)

(không) thể áp dụng

38
New cards

→ (mis)applied (adj)

được (sai) áp dụng

39
New cards

compete (v)

cạnh tranh

40
New cards

→ competition (n)

cuộc thi

41
New cards

→ competitor (n)

đối thủ

42
New cards

→ competitiveness (n)

tính cạnh tranh

43
New cards

→ (un)competitive(ly) (adj/adv)

(không) cạnh tranh

44
New cards

employ (v)

thuê làm việc

45
New cards

→ employment (n)

việc làm

46
New cards

→ unemployment (n)

thất nghiệp

47
New cards

→ underemployment (n)

bán thất nghiệp

48
New cards

→ employer (n)

người thuê

49
New cards

→ employee (n)

nhân viên

50
New cards

→ (un)employed (adj)

(thất) nghiệp

51
New cards

→ underemployed (adj)

thiếu việc

52
New cards

→ (un)employable (adj)

(không) có khả năng được thuê

53
New cards

end (v)

kết thúc

54
New cards

→ ending (n)

phần kết

55
New cards

→ unending (adj)

vô tận

56
New cards

→ endlessly (adv)

không ngừng nghỉ

57
New cards

event (n)

sự kiện

58
New cards

→ eventuality (n)

khả năng có thể xảy ra

59
New cards

→ (un)eventful (adj)

(không) có nhiều sự kiện

60
New cards

→ eventually (adv)

cuối cùng thì

61
New cards

expect (v)

mong đợi

62
New cards

→ expectation (n)

sự kỳ vọng

63
New cards

→ expectancy (n)

triển vọng

64
New cards

→ expectant (adj)

đang trông đợi

65
New cards

→ expectantly (adv)

một cách mong đợi

66
New cards

→ (un)expected(ly) (adj/adv)

(không) ngờ tới

67
New cards

future (n)

tương lai

68
New cards

→ futurist (n)

người nghiên cứu tương lai

69
New cards

→ futuristic(ally) (adj/adv)

thuộc về tương lai

70
New cards

history (n)

lịch sử

71
New cards

→ historian (n)

nhà sử học

72
New cards

→ historic (adj)

mang tính lịch sử

73
New cards

→ historically (adv)

về mặt lịch sử

74
New cards

incident (n)

sự cố

75
New cards

→ incidence (n)

tỉ lệ xảy ra

76
New cards

→ coincidence (n)

sự trùng hợp

77
New cards

→ incidental(ly) (adj/adv)

tình cờ

78
New cards

→ coincidentally (adv)

trùng hợp ngẫu nhiên

79
New cards

job (n)

công việc

80
New cards

→ jobbing (adj)

làm tự do

81
New cards

→ jobless (adj)

thất nghiệp

82
New cards

last (v)

kéo dài

83
New cards

→ outlast (v)

tồn tại lâu hơn

84
New cards

→ lasting (adj)

lâu dài

85
New cards

→ everlasting (adj)

vĩnh viễn

86
New cards

→ lastly (adv)

cuối cùng

87
New cards

manage (v)

quản lý

88
New cards

→ mismanage (v)

quản lý tồi

89
New cards

→ manager (n)

người quản lý

90
New cards

→ manageress (n)

nữ quản lý

91
New cards

→ (mis)management (n)

(quản lý sai lầm)

92
New cards

→ (un)manageable (adj)

(khó) quản lý được

93
New cards

→ managerial (adj)

thuộc quản lý

94
New cards

→ managing (adj)

đang quản lý

95
New cards

moment (n)

khoảnh khắc

96
New cards

→ momentous (adj)

trọng đại

97
New cards

→ momentary (adj)

tạm thời

98
New cards

→ momentarily (adv)

trong chốc lát

99
New cards

period (n)

giai đoạn

100
New cards

→ periodical (n)

tạp chí định kỳ