1/71
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
face (n)
khuôn mặt
mouth (n)
miệng
chin (n)
cằm
neck (n)
cổ
shoulder (n)
vai
arm (n)
cánh tay
upper arm (n)
cánh tay trên
elbow (n)
khuỷu tay
forearm (n)
cẳng tay
armpit (n)
nách
back (n)
lưng
chest (n)
ngực
waist (n)
thắt lưng, eo
stomach (n)
bụng, dạ dày
bottom (n)
mông
hip (n)
hông
leg (n)
cẳng chân
thigh (n)
bắp đùi
knee (n)
đầu gối
calf (n)
bắp chân
wrist (n)
cổ tay
knuckle (n)
khớp đốt ngón tay
fingernail (n)
móng tay
thumb (n)
ngón cái
index finger (n)
ngón trỏ
middle finger (n)
ngón giữa
ring finger (n)
ngón áp út
little finger (n)
ngón út
palm (n)
lòng bàn tay
hair (n)
tóc
part (n)
ngôi rẽ
forehead (n)
trán
sideburns (n)
tóc mai dài
ear (n)
tai
cheek (n)
má
nose (n)
mũi
nostril (n)
lỗ mũi
jaw (n)
hàm, quai hàm
beard (n)
râu
mustache (n)
ria mép
tongue (n)
lưỡi
tooth (n)
răng
lip (n)
môi
eyebrow (n)
lông mày
eyelid (n)
mi mắt
eyelashes (n)
lông mi
iris (n)
mống mắt
pupil (n)
con ngươi
ankle (n)
mắt cá chân
heel (n)
gót chân
instep (n)
mu bàn chân
ball (n)
xương khớp ngón chân
big toe (n)
ngón chân cái
toe (n)
ngón chân
little toe (n)
ngón út
toenail (n)
móng chân
the eternal organs
các bộ phận bên trong
brain (n)
não
spinal cord (n)
tủy sống
throat (n)
họng, cuống họng
windpipe (n)
khí quản
esophagus (n)
thực quản
muscle (n)
bắp thịt, cơ
lung (n)
phổi
heart (n)
tim
liver (n)
gan
intestines (n)
ruột
vein (n)
tĩnh mạch
artery (n)
động mạch
kidney (n)
cật
pancreas (n)
tụy, tuyến tụy
bladder (n)
bóng đái