1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
generational (a)
thuộc thế hệ
generator (n)
máy phát điện
government (n)
chính phủ
harm (n/v)
sự tổn hại/gây hại
harmful (a)
có hại
harmless (a)
vô hại
unharmed (a)
nguyên vẹn, không bị tổn hại, bình yên vô sự
homeless (a)
vô gia cư
hostel (n)
nhà trọ
house husband (np)
người chồng nội trợ
housewife (n)
bà nội trợ
human mind (np)
tâm trí con người
hunt (v)
săn bắn, săn lùng
hunting (n)
sự săn bắn
hunter (n)
thợ săn
implement (v)
thực hiện, triển khai
impressive (a)
ấn tượng
improve (v)
cải thiện
improvement (n)
sự cải tiến, sự cải thiện
incredibly (adv)
thật đáng kinh ngạc