1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
take up
bắt đầu làm một họat động mới (thể thao, sở thích,môn học)
sit-up
gập bụng
push-up
chống đẩy

lift weight
nâng tạ

wind down
thư giãn

broaden my network
mở rộng mối quan hệ

get in shape
lấy lại vóc dáng

lively atmosphere
bầu không khí sôi động

tournament (n)
giải đấu

constant movement
di chuyển liên tục

cheer for
cổ vũ cho

regardless for
bất kể, ko quan tâm đến st
a passion for
đam mê

once in a blue moon
hiếm khi

solo/ individual sport
thể thao cá nhân

track and field
điền kinh

at my own pace
ở nhịp độ của tôi

fall behind
tụt lại phía sau

afraid of
sợ hãi, lo lắng

team spirit
tinh thần đồng đội

promote (v)
thúc đẩy

cooperation (n)
sự hợp tác

socialize (v)
xã hội hóa

hectic (adj)
bận rộn

get injure
chấn thương

put your feet up (idiom)
thư giãn

enroll in
đăng kí, tham gia

take long walks
đi bộ dài

rollerblading (n)
trượt patin

resolution (n)
quyết tâm

subway (n)
đường ngầm/ tàu điện ngầm

sign up
đăng kí/ nhập

entire (adj)
toàn bộ, nguyên vẹn

sweat (n)
mồ hôi

yoga mat (n)
thảm tập yoga

switch (v)
chuyển/ thay đổi

busy with
bận

give it a try
thử

introverted (adj)
hướng nội

archery (n)
bắn cung

motivated (adj)
động lực

accessible (adj)
dễ tiếp cận

investment (n)
sự đầu tư

strategy (n)
chiến lược/ thuật

Chưa học (44)
Bạn chưa học các thuật ngữ này!