Thẻ ghi nhớ: Sports (tt) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:26 PM on 7/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards

take up

bắt đầu làm một họat động mới (thể thao, sở thích,môn học)

2
New cards

sit-up

gập bụng

3
New cards

push-up

chống đẩy

<p>chống đẩy</p>
4
New cards

lift weight

nâng tạ

<p>nâng tạ</p>
5
New cards

wind down

thư giãn

<p>thư giãn</p>
6
New cards

broaden my network

mở rộng mối quan hệ

<p>mở rộng mối quan hệ</p>
7
New cards

get in shape

lấy lại vóc dáng

<p>lấy lại vóc dáng</p>
8
New cards

lively atmosphere

bầu không khí sôi động

<p>bầu không khí sôi động</p>
9
New cards

tournament (n)

giải đấu

<p>giải đấu</p>
10
New cards

constant movement

di chuyển liên tục

<p>di chuyển liên tục</p>
11
New cards

cheer for

cổ vũ cho

<p>cổ vũ cho</p>
12
New cards

regardless for

bất kể, ko quan tâm đến st

13
New cards

a passion for

đam mê

<p>đam mê</p>
14
New cards

once in a blue moon

hiếm khi

<p>hiếm khi</p>
15
New cards

solo/ individual sport

thể thao cá nhân

<p>thể thao cá nhân</p>
16
New cards

track and field

điền kinh

<p>điền kinh</p>
17
New cards

at my own pace

ở nhịp độ của tôi

<p>ở nhịp độ của tôi</p>
18
New cards

fall behind

tụt lại phía sau

<p>tụt lại phía sau</p>
19
New cards

afraid of

sợ hãi, lo lắng

<p>sợ hãi, lo lắng</p>
20
New cards

team spirit

tinh thần đồng đội

<p>tinh thần đồng đội</p>
21
New cards

promote (v)

thúc đẩy

<p>thúc đẩy</p>
22
New cards

cooperation (n)

sự hợp tác

<p>sự hợp tác</p>
23
New cards

socialize (v)

xã hội hóa

<p>xã hội hóa</p>
24
New cards

hectic (adj)

bận rộn

<p>bận rộn</p>
25
New cards

get injure

chấn thương

<p>chấn thương</p>
26
New cards

put your feet up (idiom)

thư giãn

<p>thư giãn</p>
27
New cards

enroll in

đăng kí, tham gia

<p>đăng kí, tham gia</p>
28
New cards

take long walks

đi bộ dài

<p>đi bộ dài</p>
29
New cards

rollerblading (n)

trượt patin

<p>trượt patin</p>
30
New cards

resolution (n)

quyết tâm

<p>quyết tâm</p>
31
New cards

subway (n)

đường ngầm/ tàu điện ngầm

<p>đường ngầm/ tàu điện ngầm</p>
32
New cards

sign up

đăng kí/ nhập

<p>đăng kí/ nhập</p>
33
New cards

entire (adj)

toàn bộ, nguyên vẹn

<p>toàn bộ, nguyên vẹn</p>
34
New cards

sweat (n)

mồ hôi

<p>mồ hôi</p>
35
New cards

yoga mat (n)

thảm tập yoga

<p>thảm tập yoga</p>
36
New cards

switch (v)

chuyển/ thay đổi

<p>chuyển/ thay đổi</p>
37
New cards

busy with

bận

<p>bận</p>
38
New cards

give it a try

thử

<p>thử</p>
39
New cards

introverted (adj)

hướng nội

<p>hướng nội</p>
40
New cards

archery (n)

bắn cung

<p>bắn cung</p>
41
New cards

motivated (adj)

động lực

<p>động lực</p>
42
New cards

accessible (adj)

dễ tiếp cận

<p>dễ tiếp cận</p>
43
New cards

investment (n)

sự đầu tư

<p>sự đầu tư</p>
44
New cards

strategy (n)

chiến lược/ thuật

<p>chiến lược/ thuật</p>
45
New cards

Chưa học (44)

Bạn chưa học các thuật ngữ này!