1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
action
hành động (n)
approach
tiếp cận/sự tiếp cận (v/n)
audience
khán giả (n)
creative
sáng tạo (adj)
dialogue
lời thoại/cuộc hội thoại (n)
element
yếu tố/thành phần (n)
experience
kinh nghiệm/trải nghiệm (n/v)
occur
xảy ra/xuất hiện (v)
perform
biểu diễn/thực hiện (v)
rehearse
tập dượt/diễn tập (v)
review
đánh giá/xem lại (n/v)
sell out
bán hết (v)
appear
xuất hiện/dường như (v)
applause
tiếng vỗ tay (n)
artist
nghệ sĩ (n)
claim
khẳng định/đòi quyền lợi (v/n)
comedy
hài kịch (n)
costume
trang phục (n)
critic
nhà phê bình (n)
director
đạo diễn/giám đốc (n)
entertain
giải trí/tiếp đón (v)
imaginative
giàu tưởng tượng (adj)
staged
được dàn dựng (adj)
prompt
nhanh chóng/thúc đẩy (adj/v)