HSK2 (A + B) & HSK3 (Bài 1 - 9 + chữ A & B)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/161

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:56 PM on 7/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

162 Terms

1
New cards

周末

zhōumò – chu mạt – cuối tuần

2
New cards

打算

dǎsuàn – đả toán – dự định, dự tính

3
New cards

gēn – cân – với; theo

4
New cards

一直

yìzhí – nhất trực – luôn luôn, suốt

5
New cards

游戏

yóuxì – du hí – trò chơi

6
New cards

作业

zuòyè – tác nghiệp – bài tập

7
New cards

着急

zháojí – trứ cấp – sốt ruột, lo lắng

8
New cards

带来

dàilái – đái lai – mang đến

9
New cards

退

tuì – thoái – lùi; trả lại

10
New cards

téng – đằng – đau

11
New cards

jiǎo – cước – chân

12
New cards

容易

róngyì – dung dị – dễ

13
New cards

nán – nan – khó

14
New cards

太太

tàitai – thái thái – bà, vợ

15
New cards

秘书

mìshū – bí thư – thư ký

16
New cards

经理

jīnglǐ – kinh lý – giám đốc, quản lý

17
New cards

sǎn – tán – ô, dù

18
New cards

pàng – bàn – béo

19
New cards

其实

qíshí – kỳ thực – thực ra

20
New cards

shòu – sấu – gầy

21
New cards

爬山

páshān – ba sơn – leo núi

22
New cards

tiáo – điều – chiếc, cái (lượng từ)

23
New cards

裤子

kùzi – khố tử – quần

24
New cards

衬衫

chènshān – sấn sam – áo sơ mi

25
New cards

新鲜

xīnxiān – tân tiên – tươi, mới

26
New cards

tián – điềm – ngọt

27
New cards

饮料

yǐnliào – ẩm liệu – đồ uống

28
New cards

舒服

shūfu – thư phục – thoải mái

29
New cards

照片

zhàopiàn – chiếu phiến – ảnh

30
New cards

聪明

cōngmíng – thông minh – thông minh

31
New cards

热情

rèqíng – nhiệt tình – nhiệt tình

32
New cards

努力

nǔlì – nỗ lực – cố gắng

33
New cards

总是

zǒngshì – tổng thị – luôn luôn

34
New cards

饿

è – ngạ – đói

35
New cards

蛋糕

dàngāo – đản cao – bánh ngọt

36
New cards

发烧

fāshāo – phát thiêu – sốt

37
New cards

照顾

zhàogù – chiếu cố – chăm sóc

38
New cards

感冒

gǎnmào – cảm mạo – cảm cúm

39
New cards

季节

jìjié – quý tiết – mùa

40
New cards

夏天

xiàtiān – hạ thiên – mùa hè

41
New cards

裙子

qúnzi – quần tử – váy

42
New cards

yuè – việt – càng

43
New cards

突然

tūrán – đột nhiên – đột nhiên

44
New cards

清楚

qīngchu – thanh sở – rõ ràng

45
New cards

特别

tèbié – đặc biệt – đặc biệt

46
New cards

锻炼

duànliàn – đoán luyện – rèn luyện

47
New cards

聊天

liáotiān – liêu thiên – trò chuyện

48
New cards

同事

tóngshì – đồng sự – đồng nghiệp

49
New cards

银行

yínháng – ngân hàng – ngân hàng

50
New cards

感兴趣

gǎn xìngqù – cảm hứng thú – hứng thú, quan tâm

51
New cards

结婚

jiéhūn – kết hôn – kết hôn

52
New cards

迟到

chídào – trì đáo – đến muộn

53
New cards

bàn – bán – một nửa

54
New cards

满意

mǎnyì – mãn ý – hài lòng

55
New cards

电梯

diàntī – điện thê – thang máy

56
New cards

céng – tằng – tầng

57
New cards

害怕

hàipà – hại phạ – sợ

58
New cards

熊猫

xióngmāo – hùng miêu – gấu trúc

59
New cards

几乎

jīhū – cơ hồ – hầu như

60
New cards

放心

fàngxīn – phóng tâm – yên tâm

61
New cards

担心

dānxīn – đam tâm – lo lắng

62
New cards

了解

liǎojiě – liễu giải – hiểu, tìm hiểu

63
New cards

影响

yǐngxiǎng – ảnh hưởng – ảnh hưởng

64
New cards

爱情

àiqíng – ái tình – tình yêu

65
New cards

爱人

àirén – ái nhân – người yêu; vợ/chồng

66
New cards

安静

ānjìng – an tĩnh – yên tĩnh

67
New cards

安全

ānquán – an toàn – an toàn

68
New cards

安心

ānxīn – an tâm – yên tâm

69
New cards

安排

ānpái – an bài – sắp xếp, bố trí

70
New cards

安装

ānzhuāng – an trang – lắp đặt

71
New cards

àn – án – ấn; theo

72
New cards

按照

ànzhào – án chiếu – theo, dựa theo

73
New cards

把 (giới từ)

bǎ – bả – đưa tân ngữ lên trước động từ

74
New cards

把 (lượng từ)

bǎ – bả – cái, chiếc (dao, ô, ghế…)

75
New cards

把握

bǎwò – bả ác – nắm chắc, nắm bắt

76
New cards

白菜

báicài – bạch thái – cải thảo

77
New cards

白色

báisè – bạch sắc – màu trắng

78
New cards

班长

bānzhǎng – ban trưởng – lớp trưởng

79
New cards

班级

bānjí – ban cấp – lớp học

80
New cards

bàn – biện – làm, xử lý

81
New cards

办法

bànfǎ – biện pháp – phương pháp, cách

82
New cards

办公室

bàngōngshì – biện công thất – văn phòng

83
New cards

办理

bànlǐ – biện lý – làm thủ tục, xử lý

84
New cards

半夜

bànyè – bán dạ – nửa đêm

85
New cards

帮助

bāngzhù – bang trợ – giúp đỡ

86
New cards

bǎo – bão – no

87
New cards

bào – báo – báo; báo cáo

88
New cards

报名

bàomíng – báo danh – đăng ký

89
New cards

报纸

bàozhǐ – báo chỉ – báo giấy

90
New cards

报到

bàodào – báo đáo – báo danh, trình diện

91
New cards

报道

bàodào – báo đạo – đưa tin, tường thuật

92
New cards

报告

bàogào – báo cáo – báo cáo

93
New cards

保安

bǎo'ān – bảo an – nhân viên bảo vệ

94
New cards

保持

bǎochí – bảo trì – duy trì, giữ

95
New cards

保存

bǎocún – bảo tồn – lưu giữ, bảo quản

96
New cards

保护

bǎohù – bảo hộ – bảo vệ

97
New cards

保留

bǎoliú – bảo lưu – giữ lại

98
New cards

保险

bǎoxiǎn – bảo hiểm – bảo hiểm

99
New cards

保证

bǎozhèng – bảo chứng – bảo đảm

100
New cards

北方

běifāng – bắc phương – miền Bắc