1/114
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
朝食
ちょうしょく- (bữa sáng)
夜
よる - buổi tối
今夜
こんや - Đêm nay
晩
ばん - Buổi tối , đêm
晩御飯
ばんごはん Bữa tối
夕べ
ゆうべ - tối qua, buổi tối
夕食
ゆうしょく bữa tối
様方
さまかた vị~
方法
ほうほう
phương pháp
午前
ごぜん - Buổi sáng
後半
こうはん nửa sau
朝
あさ (buổi sáng)
昼
ひる Buổi trưa
昼食
ちゅうしょく bữa trưa
夜食
やしょく Bữa ăn khuya
今晩
こんばん - Tối nay
七夕
たなばた Lễ Ngưu Lang Chức Nữ
夕方
ゆうがた - Hoàng hôn; chiều tối
午後
ごご buổi chiều
正午
しょうご giữa trưa CHÍNH NGỌ
前
まえ trước
前半
ぜんはん nửa đầu
後
あと sau
後ろ
うしろ - Phía sau
年後
~ねんご năm sau
毎週
まいしゅう - Mỗi tuần
来週
らいしゅう - Tuần sau
週末
しゅうまつ Cuối tuần
先週
せんしゅう Tuần trước
月曜日
げつようび - Thứ 2
火曜日
かようび - Thứ 3
木曜日
もくようび - Thứ Năm
作る
つくる - làm, tạo ra
作文
さくぶん - Bài văn
作品
さくひん tác phẩm
動作
どうさ động tác
泳ぐ
およぐ - Bơi
水泳
すいえい Môn bơi lội
油
あぶら dầu
油絵
あぶらえ Tranh sơn dầu
石油
せきゆ dầu khí
海
うみ - Biển
海外
かいがい Nước ngoài
日本海
にほんかい Biển Nhật Bản
海水
かいすい nước biển
酒
さけ rượu
酒屋
さかや - Quán rượu
日本酒
にほんしゅ rượu nhật
洋酒
ようしゅ Rượu tây
待つ
まつ - chờ đợi
待合室
まちあいしつ Phòng chờ
招待する
しょうたいする mời
学校
がっこう- trường học
校長
こうちょう - Hiệu trưởng
高校生
こうこうせい - Học sinh cấp ba
時
とき- lúc, khi
時間
じかん - Thời gian
四時
よじ 4 giờ
時計
とけい - Đồng hồ
言う
いう nói
言葉
ことば Từ vựng
言語
げんご ngôn ngữ
伝言
でんごん tin nhắn
計画する
けいかくする lập kế hoạch
体温計
たいおんけい nhiệt kế
日本語
にほんご Tiếng Nhật
英語
えいご Tiếng Anh
物語
ものがたり câu chuyện
ご飯
ごはん Cơm
飯
めし
Cơm
夕飯
ゆうはん - bữa khuya
お宅
おたく - ngôi nhà của bạn
住宅
じゅうたく nhà ở
自宅
じたく nhà mình
帰宅する
きたくする - về nhà
客
きゃく- Khách hàng
乗客
じょうきゃく hành khách
教室
しつない - nội địa
研究室
けんきゅうしつ - Phòng nghiên cứu
家
いえ - nhà
大家
おおや - chủ nhà
家族
かぞく Gia đình
英国
えいこく- Vương quốc Anh
英語
えいご - Anh
英和辞典
えいわじてん từ điển Anh-Nhật
薬
くすり thuốc
薬屋
くすりや hiệu thuốc
目薬
めぐすり
thuốc nhỏ mắt
薬局
やっきょく Hiệu thuốc
会う
あう - gặp
会話
かいわ cuộc nói chuyện
会社
かいしゃ Công ty
今
いま Bây giờ
今年
ことし - năm nay
今月
こんげつ - Tháng này
今日
きょう - Hôm nay
雪
ゆき Tuyết
雪国
ゆきぐに - vương quốc tuyết
雲
くも mây
電気
でんき Điện