Thẻ ghi nhớ: Kanji 10 + 11 + 12 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/114

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:17 PM on 6/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

115 Terms

1
New cards

朝食

ちょうしょく- (bữa sáng)

2
New cards

よる - buổi tối

3
New cards

今夜

こんや - Đêm nay

4
New cards

ばん - Buổi tối , đêm

5
New cards

晩御飯

ばんごはん Bữa tối

6
New cards

夕べ

ゆうべ - tối qua, buổi tối

7
New cards

夕食

ゆうしょく bữa tối

8
New cards

様方

さまかた vị~

9
New cards

方法

ほうほう

phương pháp

10
New cards

午前

ごぜん - Buổi sáng

11
New cards

後半

こうはん nửa sau

12
New cards

あさ (buổi sáng)

13
New cards

ひる Buổi trưa

14
New cards

昼食

ちゅうしょく bữa trưa

15
New cards

夜食

やしょく Bữa ăn khuya

16
New cards

今晩

こんばん - Tối nay

17
New cards

七夕

たなばた Lễ Ngưu Lang Chức Nữ

18
New cards

夕方

ゆうがた - Hoàng hôn; chiều tối

19
New cards

午後

ごご buổi chiều

20
New cards

正午

しょうご giữa trưa CHÍNH NGỌ

21
New cards

まえ trước

22
New cards

前半

ぜんはん nửa đầu

23
New cards

あと sau

24
New cards

後ろ

うしろ - Phía sau

25
New cards

年後

~ねんご năm sau

26
New cards

毎週

まいしゅう - Mỗi tuần

27
New cards

来週

らいしゅう - Tuần sau

28
New cards

週末

しゅうまつ Cuối tuần

29
New cards

先週

せんしゅう Tuần trước

30
New cards

月曜日

げつようび - Thứ 2

31
New cards

火曜日

かようび - Thứ 3

32
New cards

木曜日

もくようび - Thứ Năm

33
New cards

作る

つくる - làm, tạo ra

34
New cards

作文

さくぶん - Bài văn

35
New cards

作品

さくひん tác phẩm

36
New cards

動作

どうさ động tác

37
New cards

泳ぐ

およぐ - Bơi

38
New cards

水泳

すいえい Môn bơi lội

39
New cards

あぶら dầu

40
New cards

油絵

あぶらえ Tranh sơn dầu

41
New cards

石油

せきゆ dầu khí

42
New cards

うみ - Biển

43
New cards

海外

かいがい Nước ngoài

44
New cards

日本海

にほんかい Biển Nhật Bản

45
New cards

海水

かいすい nước biển

46
New cards

さけ rượu

47
New cards

酒屋

さかや - Quán rượu

48
New cards

日本酒

にほんしゅ rượu nhật

49
New cards

洋酒

ようしゅ Rượu tây

50
New cards

待つ

まつ - chờ đợi

51
New cards

待合室

まちあいしつ Phòng chờ

52
New cards

招待する

しょうたいする mời

53
New cards

学校

がっこう- trường học

54
New cards

校長

こうちょう - Hiệu trưởng

55
New cards

高校生

こうこうせい - Học sinh cấp ba

56
New cards

とき- lúc, khi

57
New cards

時間

じかん - Thời gian

58
New cards

四時

よじ 4 giờ

59
New cards

時計

とけい - Đồng hồ

60
New cards

言う

いう nói

61
New cards

言葉

ことば Từ vựng

62
New cards

言語

げんご ngôn ngữ

63
New cards

伝言

でんごん tin nhắn

64
New cards

計画する

けいかくする lập kế hoạch

65
New cards

体温計

たいおんけい nhiệt kế

66
New cards

日本語

にほんご Tiếng Nhật

67
New cards

英語

えいご Tiếng Anh

68
New cards

物語

ものがたり câu chuyện

69
New cards

ご飯

ごはん Cơm

70
New cards

めし

Cơm

71
New cards

夕飯

ゆうはん - bữa khuya

72
New cards

お宅

おたく - ngôi nhà của bạn

73
New cards

住宅

じゅうたく nhà ở

74
New cards

自宅

じたく nhà mình

75
New cards

帰宅する

きたくする - về nhà

76
New cards

きゃく- Khách hàng

77
New cards

乗客

じょうきゃく hành khách

78
New cards

教室

しつない - nội địa

79
New cards

研究室

けんきゅうしつ - Phòng nghiên cứu

80
New cards

いえ - nhà

81
New cards

大家

おおや - chủ nhà

82
New cards

家族

かぞく Gia đình

83
New cards

英国

えいこく- Vương quốc Anh

84
New cards

英語

えいご - Anh

85
New cards

英和辞典

えいわじてん từ điển Anh-Nhật

86
New cards

くすり thuốc

87
New cards

薬屋

くすりや hiệu thuốc

88
New cards

目薬

めぐすり

thuốc nhỏ mắt

89
New cards

薬局

やっきょく Hiệu thuốc

90
New cards

会う

あう - gặp

91
New cards

会話

かいわ cuộc nói chuyện

92
New cards

会社

かいしゃ Công ty

93
New cards

いま Bây giờ

94
New cards

今年

ことし - năm nay

95
New cards

今月

こんげつ - Tháng này

96
New cards

今日

きょう - Hôm nay

97
New cards

ゆき Tuyết

98
New cards

雪国

ゆきぐに - vương quốc tuyết

99
New cards

くも mây

100
New cards

電気

でんき Điện