1/78
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Add up to
tổng cộng là + dẫn đến, chồng chất lên thành (một kết quả/hậu quả)
• Break down
chia nhỏ thành nhiều phần + (máy móc) bị hỏng + (người) suy sụp
• Build up
tăng lên, làm tăng lên + xây dựng hình tượng ai đó + bồi bổ cho ai khỏe mạnh hơn
• Buy off
mua chuộc, hối lộ (để ai đó không gây rắc rối)
• Buy out
mua lại cổ phần/quyền sở hữu của người khác trong công ty
• Buy up
mua sạch, mua hết toàn bộ (những gì đang có)
• Carry over
kéo dài sang, mang sang (thời gian hoặc địa điểm khác)
• Clock up
đạt được một con số hoặc lượng nhất định (thường là tốc độ, khoảng cách, thời gian)
• Club together
góp tiền, quyên tiền chung (cho một mục đích cụ thể)
• Drum up
quảng bá, tuyên truyền (để thu hút sự ủng hộ, khách hàng hoặc sự quan tâm)
• Mount up
chồng chất lên, tăng dần lên (thường nói về nợ nần, lo lắng)
• Pay back
trả nợ + trả đũa, trả thù
• Pay out
chi ra một số tiền lớn
• Size up
đánh giá, xem xét kỹ (một tình huống hoặc một người)
• Take away
lấy đi, trừ đi một phần + mua đồ ăn mang về
• Weigh down
làm nặng nề, gây khó khăn khi di chuyển + gây áp lực, làm ai đó lo lắng/trăn trở
Back down (v)
rút lại ý kiến, nhượng bộ
Blend in (v)
hòa nhập, hòa hợp với môi trường xung quanh
Bring about (v)
gây ra, dẫn đến (sự thay đổi)
Crack down on (v)
thắt chặt việc kiểm soát, xử lý nghiêm
Get in (v)
được bầu vào một vị trí chính thức
Get off (v) 1
thoát bị phạt, không bị phạt nặng
Get off (v)2
bắt đầu một chuyến đi hoặc kỳ nghỉ
Give in (v)
ngừng chống lại, chấp nhận bỏ cuộc
Give in to (v)
không kiềm chế được cảm xúc, nhượng bộ cảm xúc (ví dụ
Hit back (v)1
phản bác lại những lời chỉ trích
Hit back (v) 2
tấn công đáp trả
Lock up (v) 1
bỏ tù, giam giữ ai đó
Lock up (v) 2
khóa cửa hoặc khóa một nơi nào đó để ngăn người khác vào
Opt out of (v)
chọn không tham gia vào việc gì đó
Phase out (v)
loại bỏ dần, ngừng sử dụng dần dần
Push around (v)
bắt nạt, đối xử tệ với ai đó
Single out (v)
chọn riêng một người hoặc một vật từ một nhóm
Stand up to (v)
chống lại, bảo vệ bản thân khi bị đối xử không công bằng
Take over (v) 1
tiếp quản, nắm quyền kiểm soát
Take over (v)2
tiếp tục công việc còn dang dở của người khác
Talk down to (v)
nói chuyện với thái độ coi thường, kẻ cả với ai đó
Black out(1)
bất tỉnh
Black out(2)
mất điện, tắt đèn
Come out in
nổi đầy nốt, phát ban (come out in a rash)
Come round(1)
tỉnh lại
Come round(2)
tái phát
Come round(3)
ghé thăm ai đó
Come round(4)
bị thuyết phục, thay đổi ý kiến
Cotton on
nhận ra, hiểu ra
Crease up
cười nghiêng ngả; làm ai cười nghiêng ngả
Follow up(1)
tái khám, kiểm tra sức khỏe định kỳ
Follow up(2)
tìm hiểu thêm về điều gì đó
Get down
làm ai thất vọng, chán nản
Get over(1)
hồi phục, vực dậy tinh thần
Get over(2)
vượt qua, giải quyết vấn đề
Go down well/badly with somebody
được ai đó đón nhận tốt/xấu; gây phản ứng tốt/xấu với ai đó
Lash out(1)
tấn công đột ngột
Lash out (at somebody)(2)
chỉ trích, phản đối một cách giận dữ
Pass away / Pass on
chết, qua đời
Play up(1)
gây đau đớn, gây khó chịu (về bệnh tật hoặc bộ phận cơ thể)
Play up(2)
cư xử không đúng mực, gây rắc rối
Pull through(1)
qua cơn nguy kịch
Pull through(2)
vượt qua khó khăn; giúp ai đó vượt qua khó khăn
Shrivel up(1)
teo lại, héo lại
Shrivel up(2)
trở nên yếu ớt, suy nhược dần
Summon up
lấy đủ can đảm hoặc sức lực để đối mặt với khó khăn
Ward off
ngăn chặn, tránh điều có hại
Board up (phr v)
che cửa sổ/cửa ra vào bằng ván gỗ.
Close up (phr v)
khóa cửa/đóng cửa.
Come out (phr v)
được tẩy sạch + hóa ra/kết quả là.
Cut out (phr v)
cắt ra + ngừng ăn/dùng thứ gì không tốt cho sức khỏe.
Fix up (phr v)
sửa sang lại.
Knock down/Pull down/Tear down (phr v)
phá hủy tòa nhà/bức tường.
Pile up (phr v)
chồng chất.
Prop up (phr v)
chống đỡ khỏi ngã + hỗ trợ tài chính/quân sự.
Put in (phr v)
lắp đặt, đưa vào hoạt động + chính thức yêu cầu/đề nghị.
Put together (phr v)
ghép lại + tổ chức/tạo ra từ nhiều thứ + tập hợp người/vật thành một đội.
Put up (phr v)
xây dựng + cho ai ở nhờ.
Set up (phr v)
thiết lập/xây dựng + cài đặt thiết bị.
Spread out (phr v)
tản ra/trải ra.
Take down (phr v)
tháo/chia nhỏ ra + ghi chép lại.
Water down (phr v)
pha loãng + làm nhẹ bớt/làm dịu đi.
Wear down (phr v)
làm mòn đi + làm ai mất tự tin/suy sụp tinh thần.