HSK7-9 (3)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/699

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:03 AM on 7/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

700 Terms

1
New cards
简要
jiǎnyào tóm tắt; sơ lược; ngắn gọn
2
New cards
简易
jiǎnyì giản dị; đơn giản; dễ dàng
3
New cards
见解
jiànjiě quan điểm; kiến giải; chính kiến
4
New cards
见钱眼开

jiànqián-yǎnkāi thấy tiền là sáng mắt; tham lam; ham tiền

5
New cards
见仁见智

jiànrén-jiànzhì mỗi người một ý kiến; kiến giải khác nhau

6
New cards
见识
jiànshi kiến thức; tầm nhìn; kinh nghiệm nhìn nhận
7
New cards
见外
jiànwài khách sáo; xem như người ngoài
8
New cards
见效
jiànxiào có hiệu quả; phát huy tác dụng
9
New cards
见义勇为

jiànyì-yǒngwéi thấy nghĩa thì làm; dũng cảm hành động vì điều đúng đắn

10
New cards
见证
jiànzhèng chứng kiến; nhân chứng; làm chứng
11
New cards
间谍
jiàndié gián điệp
12
New cards
间断
jiànduàn gián đoạn; đứt quãng; ngắt quãng
13
New cards
间隔
jiàngé khoảng cách; sự cách biệt; giãn cách
14
New cards
间隙
jiànxì khe hở; khoảng trống; thời gian rảnh rỗi xen kẽ
15
New cards
建交
jiàn//jiāo thiết lập quan hệ ngoại giao
16
New cards
建树
jiànshù kiến thụ; cống hiến; thành tựu
17
New cards
建筑师
jiànzhùshī kiến trúc sư
18
New cards
建筑物
jiànzhùwù kiến trúc vật; công trình kiến trúc; tòa nhà
19
New cards
jiàn rẻ (hạ giá); hèn hạ; khốn kiếp
20
New cards
健美
jiànměi khỏe đẹp; cường tráng và xinh đẹp (thể hình)
21
New cards
健壮
jiànzhuàng cường tráng; khỏe mạnh; rắn rỏi
22
New cards
jiàn bắn tung tóe; té; văng ra
23
New cards
鉴别
jiànbié giám biệt; nhận định; phân biệt
24
New cards
鉴赏
jiànshǎng thưởng ngoạn; thưởng thức (tác phẩm nghệ thuật)
25
New cards
鉴于
jiànyú do (bởi vì); xét thấy; căn cứ vào
26
New cards
jiāng gừng
27
New cards
jiāng cứng (cứng nhắc); bế tắc (tình thế)
28
New cards
僵化
jiānghuà cứng nhắc; trì trệ; lão hóa tư duy
29
New cards
僵局
jiāngjú bế tắc; tình trạng bế tắc; sự bế tắc
30
New cards
讲解
jiǎngjiě giảng giải; giải thích; thuyết minh
31
New cards
讲述
jiǎngshù kể lại; trình bày; tường thuật
32
New cards
讲学
jiǎng//xué giảng dạy; thuyết giảng (thường là diễn thuyết học thuật)
33
New cards
奖杯
jiǎngbēi cúp giải thưởng; chiếc cúp
34
New cards
奖牌
jiǎngpái huy chương (giải thưởng)
35
New cards
奖品
jiǎngpǐn phần thưởng; giải thưởng (vật chất)
36
New cards
奖项
jiǎngxiàng hạng mục giải thưởng; giải thưởng
37
New cards
降临
jiànglín giáng lâm; đến; xuống (dùng cho thần thánh, thảm họa, sự kiện quan trọng)
38
New cards
交叉
jiāochā giao nhau; đan xen; chéo nhau
39
New cards
交锋
jiāo//fēng giao tranh; đối đầu; tranh đấu
40
New cards
交付
jiāofù giao phó; chuyển giao; nộp
41
New cards
交集
jiāojí tập hợp; sự gặp gỡ; cùng tồn tại (cảm xúc lẫn lộn)
42
New cards
交接
jiāojiē bàn giao; tiếp nhận; kết giao (giữa người với người)
43
New cards
交界
jiāojiè ranh giới; biên giới; điểm giáp ranh
44
New cards
交纳
jiāonà nộp; đóng (thuế, tiền, phí)
45
New cards
交情
jiāoqing tình cảm; quan hệ giao tình
46
New cards
交涉
jiāoshè thương lượng; đàm phán; kiến nghị
47
New cards
交谈
jiāotán trò chuyện; hội thoại; trao đổi
48
New cards
交替
jiāotì thay phiên; luân phiên; thay đổi
49
New cards
交头接耳
jiāotóu jiē ěr nói thầm; thì thầm to nhỏ; kề tai nói nhỏ
50
New cards
交响乐
jiāoxiǎngyuè nhạc giao hưởng
51
New cards
郊外
jiāowài ngoại ô; vùng ngoại thành
52
New cards
郊游
jiāoyóu đi chơi ngoại ô; dã ngoại
53
New cards
jiāo tưới; tưới nước; rót; đổ
54
New cards
娇惯
jiāoguàn nuông chiều; cưng chiều; chiều chuộng
55
New cards
娇气
jiāo·qì yểu điệu; mềm yếu; khó chịu (dễ hư hỏng, dễ mệt)
56
New cards
胶囊
jiāonáng viên nang; viên thuốc con nhộng
57
New cards
胶片
jiāopiàn phim ảnh; cuộn phim; phim (chụp ảnh)
58
New cards
jiāo bị cháy khét; cháy xém; lo lắng
59
New cards
焦急
jiāojí lo lắng; bồn chồn; nóng ruột
60
New cards
焦距
jiāojù tiêu cự (thấu kính, máy ảnh)
61
New cards
焦虑
jiāolǜ lo âu; lo lắng bất an
62
New cards
焦躁
jiāozào nóng nảy; bực bội; bồn chồn
63
New cards
礁石
jiāoshí đá ngầm; đá san hô
64
New cards
jiáo nhai
65
New cards
角落
jiǎoluò góc; xó xỉnh; góc nhỏ
66
New cards
狡猾
jiǎohuá xảo quyệt; gian xảo; tinh ranh
67
New cards
jiǎo vặn; siết; thắt; xoắn (dây)
68
New cards
矫正
jiǎozhèng chỉnh sửa; nắn chỉnh; sửa sai
69
New cards
jiǎo khuấy; quấy; trộn; làm rối (loạn)
70
New cards
搅拌
jiǎobàn khuấy trộn; trộn đều
71
New cards
jiǎo nộp; giao nộp
72
New cards
缴费
jiǎofèi nộp phí; thanh toán phí
73
New cards
缴纳
jiǎonà nộp (thuế, phí, tiền)
74
New cards
叫板
jiào//bǎn thách thức; khiêu khích; đối đầu
75
New cards
叫好
jiào//hǎo hô hay; khen ngợi; tán thưởng
76
New cards
轿车
jiàochē xe ô tô con; xe hơi
77
New cards
较劲
jiào//jìn ganh đua; cạnh tranh; so tài
78
New cards
较量
jiàoliàng so tài; đọ sức; cạnh tranh
79
New cards
教科书
jiàokēshū sách giáo khoa
80
New cards
教条
jiàotiáo giáo điều; kinh điển; tín điều cứng nhắc
81
New cards
教养
jiàoyǎng sự giáo dưỡng; cách cư xử; phép tắc
82
New cards
阶层
jiēcéng tầng lớp (xã hội)
83
New cards
阶级
jiējí giai cấp; cấp bậc
84
New cards
阶梯
jiētī bậc thang; cầu thang
85
New cards
jiē đều; tất cả; đều là
86
New cards
jiē kết; kết lại (ra quả)
87
New cards
结果
jiē//guǒ kết quả; hậu quả
88
New cards
接班
jiē//bān tiếp nhận công việc; kế nhiệm
89
New cards
接班人
jiēbānrén người kế nhiệm; người nối nghiệp
90
New cards
接二连三
jiē'èr liánsān liên tiếp; dồn dập; hết đợt này đến đợt khác
91
New cards
接轨
jiē//guǐ kết nối; hòa nhập; nối liền (đường ray)
92
New cards
接济
jiējì cứu trợ; giúp đỡ; tiếp tế
93
New cards
接见
jiējiàn tiếp kiến; gặp gỡ
94
New cards
接力
jiēlì tiếp sức; nối tiếp
95
New cards
接纳
jiēnà tiếp nhận; chấp nhận (làm thành viên)
96
New cards
接手
jiēshǒu tiếp quản; tiếp nhận công việc
97
New cards
接送
jiēsòng đưa đón; đón và tiễn
98
New cards
接替
jiētì thay thế; thế chỗ
99
New cards
接听
jiētīng nghe (điện thoại)
100
New cards
接通
jiētōng kết nối (điện thoại, đường dây)