1/699
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
jiànqián-yǎnkāi thấy tiền là sáng mắt; tham lam; ham tiền
jiànrén-jiànzhì mỗi người một ý kiến; kiến giải khác nhau
jiànyì-yǒngwéi thấy nghĩa thì làm; dũng cảm hành động vì điều đúng đắn