1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
desirable
mong muốn (a)
aromatic
có mùi thơm (a)
devastate
tàn phá, phá hủy (thiên tai, nền kinh tế) (v)
tolerant of N/Ving
chịu đựng, khoan dung (a)
sprawling
trải rộng, rộng lớn (dùng cho tả thành phố, area) (a)
ripe
chín (trái cây) (a)
compact
nhỏ gọn (tả không gian) (a)
approval
sự phê duyệt (n)
obscure
vô danh, ít được biết tới (a)
staple
thực phẩm chính (a)
drought
hạn hán (n)
thrive
phát triển mạnh, sinh trưởng tốt (v)
arise
phát sinh, xảy ra (v)
adapt to
thích nghi (v)
advisable
được khuyên nên làm (a)
considerable pressure
áp lực đáng kể, khá lớn
inevitable
không thể tránh khỏi (a)
lose track of time
quên mất thời gian đang trôi/ không để ý đến thời gian
function
hoạt động, vận hành (v)
alter = change = modify = adjust
thay đổi (1 phần)
approve
phê duyệt (v)
adaptation
sự thích nghi (n)