Random(2)

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

26 Terms

1
New cards

binoculars

ống nhòm

2
New cards

Crew locker

tủ chứa đồ

3
New cards

Cupboard

tủ đựng ly

4
New cards

Pursuit

theo đuổi, cuộc truy đuổi

5
New cards

Leash

dây xích dắt thú nuôi ( kiểm soát, kiềm chế)

6
New cards

Elude

trốn thoát, tránh né, khó nắm bắt

7
New cards

spontaneous

tự nhiên, xảy ra không báo trước

8
New cards

Terrified

sợ hãi

9
New cards

Void

khoảng trống, sự trống rỗng, thiếu thốn

10
New cards

numb

tê, kco chút cảm giác

11
New cards

choke

nghẹn, làm khó thở, k thể nói

12
New cards

unintentionally

vô ý, không cố tình

13
New cards

discriminate

phân biệt, đối xử k công bằng

14
New cards

validation

sự công nhận

15
New cards

materialític

thực dụng, trọng vật chất

16
New cards

illusion

ảo tưởng

17
New cards

fool

kẻ ngốc

18
New cards

suppressed

bị kiềm chế, bị dồn nén

19
New cards

bury

chôn

20
New cards

coping mechanism

cơ chế đối phó, cách thức để xử lý cảm xúc hoặc khó khăn

21
New cards

curious

tò mò

22
New cards

lose sight in

mất tầm nhìn, quên đi điều gì đó quan trọng

23
New cards

torn

xé, phân vân, lạc lõng

24
New cards

drain

kiệt sức, mệt mỏi, mất năng lượng

25
New cards

acknowledge

công nhận, thừa nhận

26
New cards