i hear the sunspot

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/66

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:10 AM on 8/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

67 Terms

1
New cards
recruiting
(v-ing/n) tuyển dụng, việc tuyển dụng
2
New cards
harass
(v) quấy rối, làm phiền
3
New cards
tinnitus
(n) chứng ù tai
4
New cards
accumulating
(v-ing) đang tích lũy, tích tụ
5
New cards
don't stand on ceremony
đừng khách sáo, cứ tự nhiên
6
New cards
sorry for my gobbling
xin lỗi vì tôi ăn ngấu nghiến
7
New cards
taciturn
(adj) ít nói, kiệm lời
8
New cards
procedure
(n) quy trình, thủ tục; công đoạn
9
New cards
estranged from
xa cách, trở nên không còn thân thiết với
10
New cards
troublesome
(adj) gây rắc rối, phiền toái
11
New cards
precious
(adj) quý giá; đáng trân trọng; đặc biệt
12
New cards
deprived
(adj) thiếu thốn, bị tước đoạt
13
New cards
bossed him around
ra lệnh cho anh ấy, sai khiến anh ấy
14
New cards
self-righteously
(adv) một cách tự cho mình là đúng, đạo đức hơn người khác
15
New cards
crafty
(adj) ranh mãnh, xảo quyệt
16
New cards
willing to
sẵn lòng, tự nguyện làm điều gì
17
New cards
obtuse
(adj) chậm hiểu, thiếu nhạy bén; cùn, tù
18
New cards
snickering
(v-ing) cười khúc khích, cười lén vì chế giễu
19
New cards
rod
(n) cần câu; thanh, que dài
20
New cards
snores
(n/v) tiếng ngáy; ngáy
21
New cards
ushered
(v) dẫn vào, đưa vào; hướng dẫn vào
22
New cards
registration
(n) sự đăng ký, thủ tục đăng ký
23
New cards
syllabus
(n) giáo trình, đề cương môn học
24
New cards
crisis
(n) khủng hoảng, tình trạng khẩn cấp
25
New cards
brake
(n/v) phanh, thắng; phanh lại
26
New cards
blackmail
(n/v) hành vi tống tiền; tống tiền
27
New cards
dodgy
(adj) đáng ngờ, không đáng tin; gian xảo, mờ ám
28
New cards
ostracizing
(v-ing) cô lập, tẩy chay, loại khỏi một nhóm
29
New cards
eyesore
(n) thứ/địa điểm chướng mắt, khó coi
30
New cards
forbid
(v) cấm, không cho phép
31
New cards
glutton
(n) kẻ tham ăn, người ăn quá nhiều
32
New cards
reluctantly
(adv) một cách miễn cưỡng, không tình nguyện
33
New cards
rob it
ăn trộm nó; cướp nó
34
New cards
social insurance specialist
nhân viên/chuyên viên bảo hiểm xã hội
35
New cards
distorted personality
nhân cách méo mó, biến dạng
36
New cards
carpenter
(n) thợ mộc
37
New cards
intimate
(adj) thân mật, gần gũi; riêng tư; (n) người bạn thân
38
New cards
boar
(n) lợn đực, heo rừng
39
New cards
interpretation
(n) sự diễn giải, cách hiểu, sự phiên dịch
40
New cards
categorize
(v) phân loại, xếp vào nhóm
41
New cards
satisfy
(v) làm hài lòng; đáp ứng, thỏa mãn
42
New cards
narrowing
(v-ing/adj) thu hẹp, trở nên hẹp hơn
43
New cards
manpower
(n) nhân lực, nguồn nhân công
44
New cards
misappropriation
(n) sự chiếm dụng/sử dụng sai mục đích, biển thủ
45
New cards
conversion
(n) sự chuyển đổi; sự biến đổi
46
New cards
convert
(v) chuyển đổi, biến đổi; thuyết phục ai theo một tôn giáo
47
New cards
courier
(n) nhân viên giao hàng, người chuyển phát
48
New cards
jack of all trades
người biết làm nhiều việc khác nhau
49
New cards
willful
(adj) cố ý; cố tình; ngoan cố
50
New cards
capricious
(adj) thất thường, tùy hứng, thay đổi bất chợt
51
New cards
for my own reason
vì lý do riêng của tôi
52
New cards
unrequited
(adj) không được đáp lại, đơn phương (thường về tình cảm)
53
New cards
subjectively assertive
mang tính chủ quan nhưng quyết đoán
54
New cards
muddle along with
loay hoay, làm việc một cách lúng túng nhưng vẫn tiếp tục
55
New cards
how tedious
thật là tẻ nhạt/nhàm chán
56
New cards
in a trance
trong trạng thái xuất thần, như bị thôi miên
57
New cards
reckless
(adj) liều lĩnh, bất cẩn, không quan tâm đến hậu quả
58
New cards
justice
(n) công lý, sự công bằng
59
New cards
officious
(adj) tọc mạch, thích can thiệp vào việc người khác
60
New cards
unleashed one's emotions
bộc lộ/thả cho cảm xúc tuôn ra
61
New cards
slow-witted
(adj) chậm hiểu, chậm tiếp thu
62
New cards
meticulously
(adv) một cách tỉ mỉ, cẩn thận đến từng chi tiết
63
New cards
dissing
(v-ing) coi thường, xúc phạm, nói xấu
64
New cards
shut oneself off
tự cô lập bản thân, khép mình, ngăn cách với người khác
65
New cards
you're so dense
bạn thật chậm hiểu/không tinh ý
66
New cards
initiate
(v) khởi xướng, bắt đầu
67
New cards
sequel
(n) phần tiếp theo của một bộ phim, sách hoặc câu chuyện