HSK 2 ( 1-2-3-4-5)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/107

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 8:32 AM on 10/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

108 Terms

1
New cards

猫 /mao1/

con mèo

2
New cards

旅游 /lu3you2/

du lịch

3
New cards

觉得 /jue2de3/

cảm thấy

4
New cards

最 /zui1/

nhất

5
New cards

为什么 /wei4shen2me/

tại sao

6
New cards

因为 /yin4wei4/

tại vì/ bởi vì

7
New cards

所以 /suo2yi3/

cho nên/ nên

8
New cards

也 /ye3/

cũng

9
New cards

运动 /yun4dong4/ (v,n)

thể dục/ thể thao

10
New cards

踢足球 /ti1zu2qiu2/ → 足球 (n)

đá bóng → bóng đá

11
New cards

一起 /yi1qi3/

cùng nhau

12
New cards

要 /yao4/

cần, muốn

13
New cards

新 / xin1/

mới

14
New cards

它 /ta1/

nó ( chỉ con vật )

15
New cards

眼睛 /yan3jing1/

con mắt

16
New cards

眼镜 /yan3jing4/

mắt kính

17
New cards

怎么样 /zenmeyang/

như thế nào ?

18
New cards

几点 /ji2dianr3/

mấy giờ

19
New cards

能 /neng2/

có thể

20
New cards

桌子 /zhuo1zi3/

cái bàn

21
New cards

椅子 /yi3zi/

cái ghế

22
New cards

有 /you2/

có

23
New cards

漂亮 /piao4liang3/

xinh đẹp, đẹp

24
New cards

很 /hen3/

rất

25
New cards

健身房 /jian4shen1fang2/

phòng tập thể dục/ phòng gym

26
New cards

锻炼身体 /duan4lian4 shen1ti3/

rèn luyện sức khỏe

27
New cards

生病 /sheng1bing4/

bị bệnh

28
New cards

每 /mei3/

mỗi

29
New cards

早上 /zao3shang/

buổi sáng

30
New cards

跑步 /pao3bu4/

chạy bộ

31
New cards

起床 /qi3chuang2/

thức dậy

32
New cards

药 /yao4/

thuốc

33
New cards

身体 /shen1ti3/

cơ thể

34
New cards

出院 /chu1yuan4/

xuất viện

35
New cards

高 /gao4/

cao

36
New cards

米 /mi3/

mét

37
New cards

知道 /zhi1dao4/

biết

38
New cards

休息 / yi4si4/

ý nghĩ, ý = idea

39
New cards

忙 /mang2/

bận

40
New cards

时间 /shi2jian/

thời gian

41
New cards

是不是 /shibushi/

thể hiện sự phỏng đoán

  • trước vị ngữ

  • đầu câu

  • cuối câu


42
New cards

每 /mei3/


mỗi

每 + lượng từ + danh từ

43
New cards

牛奶 /niu2nai3/

sữa bò

44
New cards

手表 /shou3biao3/

đồng hồ

45
New cards

千 /qian2/

nghìn

46
New cards

报纸 /bao4zhi3/

báo

47
New cards

送 /song4/

giao, đưa

48
New cards

给 /gei3/

tặng

49
New cards

房间 /fang2jian/

phòng

50
New cards

丈夫 /zhang4fu/

chồng

51
New cards

颜色 /yan2se4/

màu sắc

52
New cards

红色 /hong2se4/

màu đỏ

53
New cards

白色 /bai2se4/

màu trắng

54
New cards

黑色 /heise/

màu đen

55
New cards

黄色 /huang2se4/

màu vàng

56
New cards

绿色 /lüse4/

màu xanh lá

57
New cards

蓝色 /lan2se4/

màu xanh da trời

58
New cards

紫色 /zi3ze4/

màu tím

59
New cards

棕色 /zong1se4/

màu nâu

60
New cards

粉红色 /fenhong2se4/

màu hồng

61
New cards

橙色 /cheng2se4/

màu cam

62
New cards

中间 /zhong1jian/

ở giữa

63
New cards

前边 /qian2bian/

phía trước, đằng trước

64
New cards

后边 /hou4bian/

phía sau, đằng sau

65
New cards

左边 /zuo3bian/

bên trái

66
New cards

右边 /you4bian/

bên phải

67
New cards

图书馆 /tu2shu1guan3/

thư viện

68
New cards

食堂 /shi4tang4/

căn tin

69
New cards

体育馆 /ti3yu4guan3/

sân vận động

70
New cards

教学楼 /jiao4xue2lou2/

giảng đường

71
New cards

操场 /caochang3/

sân chơi

72
New cards

医务室 /yi1wu2shi4/

phòng y tế

73
New cards

一下 /yi2xia4/

một chút

74
New cards

真 /zhen3/

thật sự, đúng thật

75
New cards

生日 /shengri4/

sinh nhật

76
New cards

快歌 /kuai4le4/

chúc mừng

77
New cards

蛋糕 /dan4gao/

bánh gato

78
New cards

过生日 /guo4sheng1ri4/

đón sinh nhật

79
New cards

祝生日 /zhu4sheng1ri4/

chúc sinh nhật

80
New cards

礼物 /li3wu4/

quà

81
New cards

接 /jie/

đón,

82
New cards

问 /wen4/

hỏi

83
New cards

回答 /hui2da2/

trả lời

84
New cards

非常 /feichang4/

rất, thật sự rất…

85
New cards

开始 /kaishi3/

bắt đầu

86
New cards

已经 /yi3jing/

đã

87
New cards

长 /zhang3/

dài

88
New cards

两 /liang3/

hai

89
New cards

帮 = 帮忙 /bang4mang2/

giúp đỡ

90
New cards

介绍 /jie4shao4/

giới thiệu

91
New cards

是。。。的 /shi4…de/

cấu trúc nhấn mạnh ai đó làm gì

92
New cards

外面 /wai4mian/

bên ngoài

93
New cards

房管 /fangguan/

nhà hàng

94
New cards

咖啡馆 /kafeiguan/

quán cafe

95
New cards

商店 /shang1dian4/

cửa hàng

96
New cards

准备 /zhen3bei4/

chuẩn bị

97
New cards

就 /jiu4/

mang ý nhấn mạnh, kết nối 2 câu “thì”

98
New cards

鱼 /yu2/

cá,món cá

99
New cards

以后 /suo2yi3/

nên

100
New cards

吧 /ba/

trợ từ ngữ khí mang ý phỏng đoán