漢字 Look And Learn - 第31

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:39 AM on 9/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

申す「もうす」

THÂN – Khiêm nhường ngữ của 言う, được gọi là, tên là

2
New cards

申し込む「もうしこむ」

THÂN NHẬP - Đăng kí

3
New cards

申し上げる「もうしあげる」

THÂN THƯỢNG – Khiêm nhường ngữ của 言う, giống như cách nói “Xin thưa …” ở VN

4
New cards

神様「かみさま」

THẦN DẠNG – Thần linh, chúa

5
New cards

神社「じんじゃ」

THẦN XÃ – Ngôi đền

6
New cards

様子「ようす」

DẠNG TỬ - Biểu hiện bên ngoài

7
New cards

様々「な」「さまざま」

Đa dạng

8
New cards

信号「しんごう」

TÍN HIỆU – Đèn tín hiệu

9
New cards

信じる「しんじる」

TÍN – Tin tưởng

10
New cards

自信「じしん」

TỰ TIN –Tự tin

11
New cards

調べる「しらべる」

ĐIỀU – Điều tra, tìm kiếm

12
New cards

調子「ちょうし」

ĐIỀU TỬ - Tình trạng

13
New cards

調査「する」「ちょうさ」

ĐIỀU TRA – Điều tra

14
New cards

相手「あいて」

TƯƠNG THỦ - Đối phương

15
New cards

相談「する」「そうだん」

TƯƠNG ĐÀM – Bàn bạc, thảo luận

16
New cards

案外「あんがい」

ÁN NGOẠI – Bất ngờ (trạng từ)

17
New cards

案内「する」「あんない」

ÁN NỘI – Hướng dẫn

18
New cards

十日以内「とおかいない」

Nội trong 10 ngày (ý là trong vòng 10 ngày)

19
New cards

君「きみ」

QUÂN – Bạn (ngôi thứ hai)

20
New cards

山本君「やまもとくん」

Bạn (Anh) Yamamoto

21
New cards

友達「ともだち」

HỮU ĐẠT – Bạn bè

22
New cards

私達「わたしたち」

TƯ ĐẠT – Chúng tôi

23
New cards

星「ほし」

TINH- Ngôi sao

24
New cards

雪「ゆき」

TUYẾT – Tuyết

25
New cards

降りる「おりる」

GIÁNG – Xuống tàu, xe

26
New cards

降る「ふる」

GIÁNG - (Tuyết, mưa) rơi

27
New cards

降ろす「おろす」

GIÁNG - Cho xuống

28
New cards

直す「なおす」

TRỰC – Sửa chữa

29
New cards

直る「なおる」

TRỰC – (Cái gì đó) được sửa chữa

30
New cards

正直「な」「しょうじき」

CHÍNH TRỰC – Trung thực