1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
conduct for
tiến hành, thực hiện
wealth (n)
của cải,tiền bạc, tài chính
explosion (n)
sự bùng nổ, ptrien
grossly (adv)
= extremely
vô cùng , cực kỳ
inadequate (a)
ko tương xứng, k thỏa đáng
objection (n)
sự phản đối, lí do bị pđối
when it comes to +N/ving
khi nói đến, nhắc đến ST
democratic (a)
tính dân chủ
favor (n)
đc ủng hộ
federal (a)
liên bang
referencedum (n)
cuộc trưng cầu ý dân
force (v)
bắt buộc, cưỡng ép
proposal (n)
sự đề nghị, đề xuất
spectacularly (adv)
intensively good (đẹp mắt, tráng lệ, vô cùng tốt
refute(v)
phản lại, bác bỏ lại
starkly (adv)
clearly = obviously
rõ ràng, hoàn toàn ,
discourage (v)
lm nản lòng, tvong
sprawl (n)
sự mở rộng, sự ptrien
keep pace with +n/ving
đuổi kịp cgi
convert to
biến đổi, thay đooir
approach (v)
khuynh hướng , con đg đến
advocate (v)
tán thành, ủng hộ, bào chữa
dispersal (n)
distribution
sự phân tán, rải rác
telecommunication (n)
viễn thông
flourish (v)
nở rộ, đơm hoa, tcong