1/8
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Tính từ đuôi Na / Danh từ (Quá khứ khẳng định)
Cấu trúc: Tính từ Na (bỏ な) / Danh từ + でした | Ý nghĩa: Đã… | Ví dụ: きのうは あめでした。(Hôm qua đã mưa).
Tính từ đuôi Na / Danh từ (Quá khứ phủ định)
Cấu trúc: Tính từ Na (bỏ な) / Danh từ + じゃありませんでした | Ý nghĩa: Đã không… | Ví dụ: きのうの しけんは かんたんじゃありませんでした。(Kỳ thi hôm qua đã không dễ).
Tính từ đuôi I (Quá khứ khẳng định)
Cấu trúc: Tính từ I (bỏ い) + かったです | Ý nghĩa: Đã… | Ví dụ: きのうは あつかったです。(Hôm qua đã nóng).
Tính từ đuôi I (Quá khứ phủ định)
Cấu trúc: Tính từ I (bỏ い) + くなかったです (*いい -> よくなかったです) | Ý nghĩa: Đã không… | Ví dụ: その えいがは おもしろくなかったです。(Bộ phim đó đã không hay).
N1 は N2 より Tính từ
Ý nghĩa: N1 thì … hơn N2 (So sánh hơn giữa 2 vật). | Ví dụ: この くるまは あの くるまより はやいです。(Ô tô này nhanh hơn ô tô kia).
N1 と N2 と どちらが Tính từ か
Ý nghĩa: N1 và N2 thì cái nào … hơn? (Câu hỏi so sánh giữa 2 vật). | Ví dụ: サッカーと やきゅうと どちらが おもしろいですか。(Bóng đá và bóng chày cái nào hay hơn?).
[N1 と N2] のほうが Tính từ です
Ý nghĩa: N1/N2 thì … hơn. (Câu trả lời cho câu hỏi どちらが). | Ví dụ: サッカーのほうが おもしろいです。(Bóng đá hay hơn).
N1 [Trong phạm vi] で なに / どこ / だれ / いつ が いちばん Tính từ か
Ý nghĩa: Trong phạm vi N1 thì cái gì / đâu / ai / khi nào là … nhất? (So sánh nhất). | Ví dụ: にほんので どこが いちばん さむいですか。(Ở Nhật Bản nơi nào lạnh nhất?).
N2 が いちばん Tính từ です
Ý nghĩa: N2 là … nhất. (Câu trả lời cho câu hỏi so sánh nhất いちばん). | Ví dụ: ほっかいどうが いちばん さむいです。(Hokkaido là lạnh nhất).