1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
absent - minded (adj)
lơ đãng, đãng trí
ache (v)
đau nhức
acne (n)
mụn
additive (n)
chất phụ gia
addiction (n)
chứng nghiện
addicted (adj)
bị nghiện
alert
tỉnh táo
antibiotic (n)
thuốc kháng sinh
anxiety (n)
sự lo lắng
anxious (adj)
lo lắng
appetite (n)
cảm giác thèm ăn
bacteria (n)
vi khuẩn
bandage (n)
băng gạc
beneficial
có lợi
beverage (n)
đồ uống
bleary - eyed (adj)
mắt mờ, lờ đờ
blood (n)
máu
bloody (adj)
đẫm máu
bleed (v)
chảy máu
blood circulation
tuần hoàn máu, lưu thông máu
bloodstream (n)
dòng máu
body clock
đồng hồ sinh học
boost (v)
tăng cường
breathe (v)
thở
bruise (n)
vết bầm tím
bruised (adj)
bầm tím
calcium (n)
canxi
cancer (n)
bệnh ung thư
carbohydrate (n)
tinh bột
catering industry
ngành công nghiệp thực phẩm
caution (v/n)
cảnh báo/ thận trọng
cereal (n)
ngũ cốc