Từ vựng HSK5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/1199

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:52 AM on 8/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

1200 Terms

1
New cards

细节

/ xìjié /

dt.

chi tiết

<p>/ xìjié /</p><p><tế tiết></p><p>dt.</p><p>chi tiết</p>
2
New cards

电台

/ diàntái /

dt.

đài truyền hình, đài phát thanh

<p>/ diàntái /</p><p><điện đài></p><p>dt.</p><p>đài truyền hình, đài phát thanh</p>
3
New cards

恩爱

/ ēn'ài /

tt.

(vợ chồng) ân ái, yêu thương nhau

<p>/ ēn'ài /</p><p><ân ái></p><p>tt.</p><p>(vợ chồng) ân ái, yêu thương nhau</p>
4
New cards

对比

/ duìbǐ /

đgt./dt.

so sánh, đối chiếu; sự tương phản

<p>/ duìbǐ /</p><p><đối bỉ></p><p>đgt./dt.</p><p>so sánh, đối chiếu; sự tương phản</p>
5
New cards

入围

/ rùwéi /

đgt.

được chọn, vào vòng trong (cuộc thi)

<p>/ rùwéi /</p><p><nhập vi></p><p>đgt.</p><p>được chọn, vào vòng trong (cuộc thi)</p>
6
New cards

评委

/ píngwěi /

dt.

ban giám khảo

<p>/ píngwěi /</p><p><bình ủy></p><p>dt.</p><p>ban giám khảo</p>
7
New cards

如何

/ rúhé /

đại.

như thế nào, ra sao

<p>/ rúhé /</p><p><như hà></p><p>đại.</p><p>như thế nào, ra sao</p>
8
New cards

瘫痪

/ tānhuàn /

đgt.

liệt, tê liệt

<p>/ tānhuàn /</p><p><than hoán></p><p>đgt.</p><p>liệt, tê liệt</p>
9
New cards

离婚

/ líhūn /

đgt.

ly hôn

<p>/ líhūn /</p><p><ly hôn></p><p>đgt.</p><p>ly hôn</p>
10
New cards

自杀

/ zìshā /

đgt.

tự sát

11
New cards

抱怨

/ bàoyuàn /

đgt.

oán trách, phàn nàn

<p>/ bàoyuàn /</p><p><bão oán></p><p>đgt.</p><p>oán trách, phàn nàn</p>
12
New cards

爱护

/ àihù /

đgt.

yêu quý, quý trọng

13
New cards

婚姻

/ hūnyīn /

dt.

hôn nhân

<p>/ hūnyīn /</p><p><hôn nhân></p><p>dt.</p><p>hôn nhân</p>
14
New cards

吵架

/ chǎo jià /

đgt.

cãi nhau

<p>/ chǎo jià /</p><p><sao giá></p><p>đgt.</p><p>cãi nhau</p>
15
New cards

相敬如宾

/ xiāngjìng-rúbīn /

tn.

tương kính như tân (vợ chồng kính trọng nhau)

<p>/ xiāngjìng-rúbīn /</p><p><tương kính như tân></p><p>tn.</p><p>tương kính như tân (vợ chồng kính trọng nhau)</p>
16
New cards

暗暗

/ àn'àn /

phó.

thầm, ngầm

17
New cards

/ lún /

đgt.

luân phiên, thay phiên

18
New cards

不耐烦

/ bú nàifán /

tn.

sốt ruột, bực mình

19
New cards

/ kào /

đgt.

dựa, tựa

<p>/ kào /</p><p><kháo></p><p>đgt.</p><p>dựa, tựa</p>
20
New cards

肩膀

/ jiānbǎng /

dt.

bờ vai, vai

<p>/ jiānbǎng /</p><p><kiên bàng></p><p>dt.</p><p>bờ vai, vai</p>
21
New cards

/ hǎn /

đgt.

kêu, gọi

<p>/ hǎn /</p><p><hảm></p><p>đgt.</p><p>kêu, gọi</p>
22
New cards

/ shēn /

đgt.

duỗi, chìa

23
New cards

手指

/ shǒuzhǐ /

dt.

ngón tay

<p>/ shǒuzhǐ /</p><p><thủ chỉ></p><p>dt.</p><p>ngón tay</p>
24
New cards

歪歪扭扭

/ wāiwāiniǔniǔ /

tt.

xiêu vẹo, nguệch ngoạc

<p>/ wāiwāiniǔniǔ /</p><p><oai oai nữu nữu></p><p>tt.</p><p>xiêu vẹo, nguệch ngoạc</p>
25
New cards

/ dì /

đgt.

đưa, chuyển

<p>/ dì /</p><p><đệ></p><p>đgt.</p><p>đưa, chuyển</p>
26
New cards

脑袋

/ nǎodai /

dt.

đầu

<p>/ nǎodai /</p><p><não đại></p><p>dt.</p><p>đầu</p>
27
New cards

女士

/ nǚshì /

dt.

bà, phu nhân (cách gọi lịch sự)

28
New cards

叙述

/ xùshù /

đgt.

thuật lại, kể lại

29
New cards

居然

/ jūrán /

phó.

lại có thể, không ngờ (chỉ sự bất ngờ)

30
New cards

/ cuī /

đgt.

thúc giục, hối thúc

31
New cards

等待

/ děngdài /

đgt.

đợi, chờ

32
New cards

蚊子

/ wénzi /

dt.

con muỗi

33
New cards

半夜

/ bànyè /

dt.

nửa đêm, đêm hôm

34
New cards

/ dīng /

đgt.

đốt, chích

35
New cards

老婆

/ lǎopo /

dt.

vợ

36
New cards

/ chǎo /

đgt./tt.

làm ồn; ồn ào

37
New cards

/ xiàng /

lượng.

mục, hạng mục (dùng cho các giải thưởng)

38
New cards

患难与共

/ huànnàn yǔgòng /

tn.

hoạn nạn có nhau, đồng cam cộng khổ

<p>/ huànnàn yǔgòng /</p><p><hoạn nạn dữ cộng></p><p>tn.</p><p>hoạn nạn có nhau, đồng cam cộng khổ</p>
39
New cards

/ chuàn /

lượng.

xâu, chuỗi, đời

40
New cards

一辈子

/ yíbèizi /

dt.

suốt đời, cả đời

<p>/ yíbèizi /</p><p><nhất bối tử></p><p>dt.</p><p>suốt đời, cả đời</p>
41
New cards

农村

/ nóngcūn /

dt.

nông thôn

42
New cards

屋(子)

/ wū(zi) /

dt.

nhà

43
New cards

/ duàn /

đgt.

cai, đứt, cắt

44
New cards

以来

/ yǐlái /

dt.

đến nay, từ trước tới nay

45
New cards

姥姥

/ lǎolao /

dt.

bà ngoại

46
New cards

舅舅

/ jiùjiu /

dt.

cậu

47
New cards

姑姑

/ gūgu /

dt.

48
New cards

坚决

/ jiānjué /

tt.

kiên quyết

49
New cards

打工

/ dǎ gōng /

đgt.

làm thuê, làm công

50
New cards

/ zhèng /

đgt.

kiếm (tiền)

51
New cards

/ xiàn /

dt.

huyện

52
New cards

/ tào /

lượng.

bộ, căn, cái (dùng cho nhà, quần áo)

53
New cards

装修

/ zhuāngxiū /

đgt.

sửa sang, trang hoàng

<p>/ zhuāngxiū /</p><p><trang tu></p><p>đgt.</p><p>sửa sang, trang hoàng</p>
54
New cards

不得了

/ bùdéliǎo /

tt.

cực kỳ, vô cùng

55
New cards

/ zuì /

đgt.

say (rượu)

<p>/ zuì /</p><p><túy></p><p>đgt.</p><p>say (rượu)</p>
56
New cards

强烈

/ qiángliè /

tt.

mãnh liệt, kịch liệt

57
New cards

/ yè /

dt.

ban đêm

58
New cards

/ suǒ /

dt./đgt.

cái khóa; khóa

59
New cards

/ lín /

giới.

sắp, gần

60
New cards

悄悄

/ qiāoqiāo /

phó.

lặng lẽ, nhẹ nhàng

61
New cards

/ shài /

đgt.

phơi (nắng)

62
New cards

被子

/ bèizi /

dt.

mền, chăn

63
New cards

长途

/ chángtú /

dt.

đường dài

64
New cards

/ dòng /

đgt.

bị cóng, rét

<p>/ dòng /</p><p><đống></p><p>đgt.</p><p>bị cóng, rét</p>
65
New cards

想象

/ xiǎngxiàng /

đgt.

tưởng tượng

66
New cards

灰尘

/ huīchén /

dt.

bụi bặm

67
New cards

/ liàng /

tt./đgt.

sáng; tỏa sáng

68
New cards

微笑

/ wēixiào /

đgt./dt.

mỉm cười; nụ cười

69
New cards

温暖

/ wēnnuǎn /

tt./đgt.

ấm áp; sưởi ấm

<p>/ wēnnuǎn /</p><p><ôn noãn></p><p>tt./đgt.</p><p>ấm áp; sưởi ấm</p>
70
New cards

立刻

/ lìkè /

phó.

lập tức

71
New cards

/ pū /

đgt.

bổ nhào, (mùi) phả vào

72
New cards

卧室

/ wòshì /

dt.

phòng ngủ

<p>/ wòshì /</p><p><ngọa thất></p><p>dt.</p><p>phòng ngủ</p>
73
New cards

/ pū /

đgt.

trải

74
New cards

/ piāo /

đgt.

thoảng đưa, thoang thoảng

75
New cards

/ zhèn /

lượng.

trận, cơn, lần (giai đoạn của sự việc)

76
New cards

感受

/ gǎnshòu /

đgt./dt.

cảm nhận; sự cảm nhận

77
New cards

流泪

/ liú lèi /

đgt.

chảy nước mắt

78
New cards

人生

/ rénshēng /

dt.

đời người

79
New cards

工人

/ gōngrén /

dt.

công nhân

80
New cards

稳定

/ wěndìng /

tt.

ổn định

81
New cards

待遇

/ dàiyù /

dt.

đãi ngộ, sự đãi ngộ

82
New cards

发愁

/ fā chóu /

đgt.

lo âu, buồn rầu

83
New cards

平静

/ píngjìng /

tt.

yên ổn, yên ả

84
New cards

帆船

/ fānchuán /

dt.

thuyền buồm

85
New cards

/ zhuàng /

đgt.

đụng, đâm vào

86
New cards

/ sōu /

lượng.

chiếc, con (dùng cho tàu, thuyền)

87
New cards

航行

/ hángxíng /

đgt.

đi tàu thủy, đi thuyền buồm, giông thuyền

88
New cards

积蓄

/ jīxù /

dt./đgt.

tiền để dành; dành dụm

89
New cards

二手

/ èrshǒu /

tt.

đã qua sử dụng, second-hand

90
New cards

彩虹

/ cǎihóng /

dt.

cầu vồng

91
New cards

包括

/ bāokuò /

đgt.

bao gồm

92
New cards

/ fēng /

đgt.

phát điên, hóa điên

93
New cards

辞职

/ cí zhí /

đgt.

từ chức

94
New cards

驾驶

/ jiàshǐ /

đgt.

điều khiển

95
New cards

轮流

/ lúnliú /

đgt.

luân phiên

96
New cards

/ diào /

đgt.

câu (cá)

97
New cards

/ dùn /

lượng.

bữa

98
New cards

海鲜

/ hǎixiān /

dt.

hải sản

99
New cards

傍晚

/ bàngwǎn /

dt.

hoàng hôn, lúc chạng vạng

100
New cards

舒适

/ shūshì /

tt.

dễ chịu, thoải mái