20: PHÒNG KHÁCH | LIVING ROOM

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/65

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:34 PM on 9/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

66 Terms

1
New cards

living room

phòng khách

2
New cards

TV

tivi

3
New cards

a TV

cái tivi

4
New cards

sofa

sofa

5
New cards

sofa

ghế sofa

6
New cards

a sofa

cái ghế sofa

7
New cards

window

cửa sổ

8
New cards

a window

cái cửa sổ

9
New cards

shelf

kệ

10
New cards

a shelf

cái kệ

11
New cards

rug / carpet

tấm thảm

12
New cards

light / lamp

đèn

13
New cards

a light

cái đèn

14
New cards

table

bàn

15
New cards

a table

cái bàn

16
New cards

chair

ghế

17
New cards

a chair

cái ghế

18
New cards

to watch TV

xem tivi

19
New cards

to watch TV — Southern / casual

coi tivi

20
New cards

to sit

ngồi

21
New cards

to receive guests

tiếp khách

22
New cards

to illuminate / provide light

chiếu sáng

23
New cards

to turn on

bật

24
New cards

turn on the light

bật đèn

25
New cards

every evening

mỗi tối

26
New cards

in the evening

buổi tối

27
New cards

in the living room

trong phòng khách

28
New cards

A living room is a place for receiving guests.

Phòng khách là nơi để tiếp khách.

29
New cards

There is usually a sofa in the living room.

Trong phòng khách thường có sofa.

30
New cards

My house has a living room.

Nhà tui có phòng khách.

31
New cards

There is one living room in my house.

Nhà tui có một phòng khách.

32
New cards

My house has a TV.

Nhà tui có cái tivi.

33
New cards

The living room has a TV.

Phòng khách có tivi.

34
New cards

The living room has a sofa.

Phòng khách có sofa.

35
New cards

The living room has a sofa for sitting.

Phòng khách có cái ghế sofa để ngồi.

36
New cards

There is a TV in the living room.

Trong phòng khách có cái tivi.

37
New cards

There is a sofa in the living room.

Trong phòng khách có cái ghế sofa.

38
New cards

There is a window in the living room.

Trong phòng khách có cái cửa sổ.

39
New cards

There is a shelf in the living room.

Trong phòng khách có cái kệ.

40
New cards

There is a rug in the living room.

Trong phòng khách có tấm thảm.

41
New cards

There is a light in the living room.

Trong phòng khách có cái đèn.

42
New cards

There are many chairs in the living room.

Trong phòng khách có nhiều cái ghế.

43
New cards

There is a green sofa in the living room.

Trong phòng khách có một cái ghế sofa màu xanh.

44
New cards

The TV is in the living room.

Tivi ở trong phòng khách.

45
New cards

The sofa is in the living room.

Ghế sofa ở trong phòng khách.

46
New cards

The shelf is in the living room.

Cái kệ ở trong phòng khách.

47
New cards

The rug is in the living room.

Tấm thảm ở trong phòng khách.

48
New cards

I watch TV in the living room.

Tui coi tivi trong phòng khách.

49
New cards

I watch TV every evening in the living room.

Tui coi tivi mỗi tối trong phòng khách.

50
New cards

I usually watch TV in the living room.

Tui thường coi tivi trong phòng khách.

51
New cards

In the evening, I turn on the light.

Buổi tối tui bật đèn lên cho sáng.

52
New cards

Does your house have a living room?

Nhà bạn có phòng khách không?

53
New cards

Does your house have a living room?

Nhà bạn có phòng khách hông?

54
New cards

Yes, my house has a living room.

Có, nhà tui có phòng khách.

55
New cards

What is in the living room?

Trong phòng khách có gì?

56
New cards

There is a sofa and a TV.

Có sofa với tivi.

57
New cards

What does your living room have?

Phòng khách của bạn có gì?

58
New cards

My living room has a sofa and a TV.

Phòng khách của tui có sofa với tivi.

59
New cards

Where do you usually watch TV?

Bạn thường coi tivi ở đâu?

60
New cards

How many sofas does your living room have?

Phòng khách của bạn có mấy cái ghế sofa?

61
New cards

Does your living room have a TV?

Phòng khách của bạn có tivi hông?

62
New cards

Yes, it has a TV.

Có, có tivi.

63
New cards

What do you do in the living room?

Bạn làm gì trong phòng khách?

64
New cards

I watch TV in the living room.

Tui coi tivi trong phòng khách.

65
New cards

Where is the TV?

Tivi ở đâu?

66
New cards

Where is the sofa?

Ghế sofa ở đâu?