1/52
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
put
(v) đặt, để
whole
(adj) toàn bộ, tất cả
closet
(n) tủ đồ, tủ quần áo
rent
(v) thuê / (n) tiền thuê nhà
mural
(n) bức tranh tường
lobby
(n) sảnh đợi
ladder
(n) cái thang
artist
(n) nghệ sĩ, họa sĩ
out of town
(phrase) đi vắng, rời khỏi thành phố
paint
(v) sơn, vẽ / (n) nước sơn
prefer
(v) thích hơn, ưu tiên
publisher
(n) nhà xuất bản
recital
(n) buổi trình diễn (âm nhạc, múa…)
headset
(n) tai nghe (có kèm mic)
lamp
(n) đèn
lumber
(n) gỗ xẻ, gỗ xây dựng
be out of the office
(phrase) đi vắng, không có ở văn phòng
awfully
(adv) vô cùng, rất
commute
(v) đi làm xa (quãng đường giữa nhà và nơi làm việc) / (n) quãng đường đi làm
hallway
(n) hành lang
out of
(prep) hết, ra khỏi
be out of + địa điểm
(structure) không có mặt ở địa điểm đó
down
(adv/prep) dọc xuống theo một hướng, xuống
right
(adv/adj) ngay, chính xác, đúng
vacation
(n) kỳ nghỉ
trip
(n) chuyến đi
blueprint
(n) bản thiết kế (đã chuyển từ blueprints)
a high-rise
một tòa nhà cao tầng
once
Khi mà / Một khi
over
(prep) qua, hơn, ở trên
one-way
một chiều, chỉ đi theo một hướng
usual
(adj) thông thường, như thường lệ
airline
(n) hãng hàng không
plant
(n) nhà máy, thực vật
couple
(n) một vài, cặp đôi
agency
(n) đại lý, cơ quan
vending machine
(n) máy bán hàng tự động
expense
(n) chi phí
play
(n) vở kịch / (v) chơi, đóng kịch
footwear
(n) giày dép
station
(n) nhà ga, trạm
look at
(phrase) nhìn vào, xem xét
revenue
(n) doanh thu
informative
(adj) cung cấp nhiều thông tin hữu ích
wind
(n) gió / (v) quấn, cuộn
estimate
(v) ước tính / (n) bảng ước tính
suitcase
(n) vali
permit
(v) cho phép / (n) giấy phép
extra
(adj/adv) thêm, phụ, dôi ra
manufacture
(v) sản xuất / (n) sự sản xuất
cargo
(n) hàng hóa (chở trên tàu, xe, máy bay)
airplane
(n) máy bay
mind
(v) phiền, bận tâm / (n) tâm trí