CEV 1 _ 14. SHOPPING

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:05 AM on 9/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

purchase

(ˈpɜːrtʃəs)

mua

<p>mua</p>
2
New cards

exchange

(ɪksˈtʃeɪndʒ)

trao đổi

<p>trao đổi</p>
3
New cards

pay

(peɪ)

thanh toán

<p>thanh toán</p>
4
New cards

price

(praɪs)

giá cả

<p>giá cả</p>
5
New cards

money

(ˈmʌni)

tiền

<p>tiền</p>
6
New cards

cheap

(tʃiːp)

rẻ

<p>rẻ</p>
7
New cards

expensive

(ɪkˈspensɪv)

đắt

<p>đắt</p>
8
New cards

bill

(bɪl)

hóa đơn

<p>hóa đơn</p>
9
New cards

cost

(kɔːst)

trị giá

<p>trị giá</p>
10
New cards

receipt

(rɪˈsiːt)

biên lai

<p>biên lai</p>
11
New cards

cash

(kæʃ)

tiền mặt

<p>tiền mặt</p>
12
New cards

coin

(kɔɪn)

đồng xu

<p>đồng xu</p>
13
New cards

change

(tʃeɪndʒ)

tiền lẻ

<p>tiền lẻ</p>
14
New cards

shopping bag

(ˈʃɑːpɪŋ bæɡ)

túi đồ

<p>túi đồ</p>
15
New cards

cart

(kɑːrt)

xe đẩy hàng

<p>xe đẩy hàng</p>
16
New cards

basket

(ˈbæskɪt)

giỏ

<p>giỏ</p>
17
New cards

store

(stɔːr)

cửa hàng

<p>cửa hàng</p>
18
New cards

counter

(ˈkaʊntər)

quầy thu ngân

<p>quầy thu ngân</p>
19
New cards

clerk

(klɜːrk)

nhân viên bán hàng

<p>nhân viên bán hàng</p>
20
New cards

check out

(ˈtʃekaʊt)

làm thủ tục thanh toán

<p>làm thủ tục thanh toán</p>
21
New cards

worth

(wɜːrθ)

đáng giá

<p>đáng giá</p>
22
New cards

save

(seɪv)

tiết kiệm

<p>tiết kiệm</p>
23
New cards

spend

(spend)

chi tiêu

<p>chi tiêu</p>
24
New cards

offer

(ˈɔːfər)

đưa ra giá / đề nghị

<p>đưa ra giá / đề nghị</p>
25
New cards

sale

(seɪl)

sự giảm giá

<p>sự giảm giá</p>
26
New cards

discount

(ˈdɪskaʊnt)

sự chiết khấu

<p>sự chiết khấu</p>
27
New cards

choice

(tʃɔɪs)

sự lựa chọn

<p>sự lựa chọn</p>
28
New cards

value

(ˈvæljuː)

giá trị

<p>giá trị</p>
29
New cards

bargain

(ˈbɑːrɡən)

mặc cả

<p>mặc cả</p>
30
New cards

product

(ˈprɑːdʌkt)

sản phẩm

<p>sản phẩm</p>