1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
cleanliness (n)
sự sạch sẽ

collapse (v)
sụp đổ/ gục

concentrate (v)
tập trung

confusing (adj)
gây bối rối

congest (v)
làm tắc nghẽn

consume (v)
tiêu thụ

contagious (adj)
dễ lây lan

cough (v)
ho

dairy (n)
sữa/các sản phẩm từ sữa

deadly (adj)
chết người/nguy hiểm

dehydrated (adj)
mất nước

depressed (adj)
chán nản/ trầm cảm

dessert (n)
món tráng miệng
de-stress (v)
giảm căng thẳng

diabetes (n)
bệnh tiểu đường
