1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
artificial (adj)
nhân tạo
automatic (adj)
tự động
complicated (adj)
phức tạp
decrease
giảm
discover (v)
khám phá
effect (n)
ảnh hưởng
equipment (N)
thiết bị
estimate (v)
ước tính/ước lượng
exact (adj)
chính xác
experiment (v)
thí nghiệm
gadget (n)
thiết bị nhỏ
hardware (n)
phần cứng
invent (v)
phát minh
involve (v)
bao gồm
laboratory(n)
phòng thí nghiệm
lack
thiếu
laptop
máy tính xách tay
maximum (adj)
tối đa
minimum (adj)
tối thiểu
operate (v)
vận hành
plastic (adj,n)
nhựa
program (n)
chương trình
research (v)
nghiên cứu
run (v)
vận hành
screen (n)
màn hình
software
phần mềm
sudden (adj)
đột ngột
technology (n)
công nghệ
unique (adj)
độc đáo
break down
bị hỏng hóc
come across
tình cờ thấy cái gì
find out
tìm kiếm thông tin
make up
phát minh
pull off
vỡ/ hỏng bởi bị kéo
throw away
vứt rác
turn off
tắt
turn on
bật
at last
cuối cùng
by chance (adv)
tình cờ
out of order
=break down