Root Word

5.0(3)
Studied by 2 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/95

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:23 AM on 8/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

96 Terms

1
New cards

bio
/baɪoʊ/

sự sống / sinh vật

2
New cards

geo
/dʒiːoʊ/

trái đất / địa lý

3
New cards

chron
/krɒn/

thời gian

4
New cards

graph
/ɡræf/

viết / vẽ / ghi chép

5
New cards

gram
/ɡræm/

văn bản / sơ đồ

6
New cards

scrib
/skraɪb/

viết

7
New cards

script
/skrɪpt/

kịch bản / chữ viết

8
New cards

dict
/dɪkt/

nói / tuyên bố

9
New cards

phon
/foʊn/

âm thanh / tiếng

10
New cards

voc
/voʊk/

gọi / giọng nói

11
New cards

tele
/tel.i/

xa / khoảng cách

12
New cards

micro
/maɪkroʊ/

nhỏ / siêu nhỏ

13
New cards

macro
/mækroʊ/

lớn / vĩ mô

14
New cards

scope
/skoʊp/

nhìn / quan sát

15
New cards

spec
/spɛk/

nhìn / theo dõi

16
New cards

spect
/spɛkt/

nhìn / quan sát

17
New cards

vid
/vɪd/

nhìn / thấy

18
New cards

vis
/vɪz/

nhìn / hình ảnh

19
New cards

aud
/ɔːd/

nghe

20
New cards

tact
/tækt/

chạm / tiếp xúc

21
New cards

tang
/tæŋ/

chạm / hữu hình

22
New cards

man
/mæn/

tay / làm bằng tay

23
New cards

ped
/pɛd/

chân / di chuyển

24
New cards

pod
/pɒd/

chân

25
New cards

port
/pɔːrt/

mang / vận chuyển

26
New cards

form
/fɔːm/

hình dáng / cấu trúc

27
New cards

struct
/strʌkt/

xây dựng / tạo thành

28
New cards

tract
/trækt/

kéo / lôi kéo

29
New cards

mit
/mɪt/

gửi / chuyển đi

30
New cards

miss
/mɪs/

gửi / sứ mệnh

31
New cards

rupt
/rʌpt/

vỡ / gián đoạn

32
New cards

cide
/saɪd/

giết / cắt bỏ

33
New cards

sect
/sɛkt/

cắt / chia nhỏ

34
New cards

flex
/flɛks/

bẻ cong / uốn

35
New cards

flect
/flɛkt/

bẻ cong / phản chiếu

36
New cards

cred
/krɛd/

tin tưởng

37
New cards

jur
/dʒʊər/

luật pháp / thề

38
New cards

jus
/dʒʌs/

công bằng / pháp lý

39
New cards

log
/lɒɡ/

lời nói / lý luận

40
New cards

logy
/lədʒi/

môn học / nghiên cứu

41
New cards

path
/pæθ/

cảm xúc / bệnh tật

42
New cards

phil
/fɪl/

yêu thích / gắn bó

43
New cards

phob
/foʊb/

nỗi sợ / ám ảnh

44
New cards

soph
/sɒf/

trí tuệ / hiểu biết

45
New cards

psych
/saɪk/

tâm lý / tâm trí

46
New cards

theo
/θiːoʊ/

thần / tâm linh

47
New cards

anthro
/ænθroʊ/

con người

48
New cards

dem
/dɛm/

nhân dân / đám đông

49
New cards

pop
/pɒp/

dân cư / công chúng

50
New cards

gen
/dʒɛn/

sinh ra / nguồn gốc

51
New cards

nat
/neɪt/

sinh ra / bẩm sinh

52
New cards

vit
/vɪt/

sự sống / sống còn

53
New cards

viv
/vɪv/

sống động / tồn tại

54
New cards

cap
/kæp/

đầu / đứng đầu

55
New cards

capt
/kæpt/

bắt lấy / giữ

56
New cards

ceed
/siːd/

đi / tiến lên

57
New cards

cess
/sɛs/

đi / quá trình

58
New cards

duc
/dʌk/

dẫn dắt

59
New cards

duct
/dʌkt/

dẫn dắt / đường dẫn

60
New cards

fac
/fæk/

làm / tạo ra

61
New cards

fic
/fɪk/

làm / gây ra

62
New cards

fer
/fɜːr/

mang / vác

63
New cards

jac
/dʒæk/

ném

64
New cards

ject
/dʒɛkt/

ném / đẩy ra

65
New cards

pel
/pɛl/

đẩy / thúc ép

66
New cards

puls
/pʌls/

đẩy / nhịp đập

67
New cards

pend
/pɛnd/

treo / phụ thuộc

68
New cards

pos
/poʊz/

đặt / để

69
New cards

pon
/pɒn/

đặt / thành phần

70
New cards

stat
/stæt/

đứng / đứng yên

71
New cards

stit
/stɪt/

thiết lập / đứng

72
New cards

tend
/tɛnd/

kéo giãn / hướng tới

73
New cards

tens
/tɛns/

căng thẳng / kéo dài

74
New cards

ven
/vɛn/

đến / xuất hiện

75
New cards

vent
/vɛnt/

đến / sự kiện

76
New cards

vert
/vɜːrt/

xoay / quay

77
New cards

vers
/vɜːrs/

xoay / hướng về

78
New cards

vok
/voʊk/

gợi lên / gọi

79
New cards

arch
/ɑːrk/

trùm / đứng đầu

80
New cards

auto
/ɔːtoʊ/

tự bản thân

81
New cards

ben
/bɛn/

tốt / lành

82
New cards

mal
/mæl/

xấu / lỗi

83
New cards

equ
/iːkw/

bằng nhau / cân bằng

84
New cards

homo
/hoʊmoʊ/

giống nhau / đồng nhất

85
New cards

hetero
/het.ər.oʊ/

khác nhau

86
New cards

multi
/mʌlti/

nhiều / đa dạng

87
New cards

poly
/pɒli/

nhiều / đa

88
New cards

omni
/ɒmni/

tất cả / toàn bộ

89
New cards

pan
/pæn/

toàn bộ / diện rộng

90
New cards

neo
/niːoʊ/

mới

91
New cards

nov
/nɒv/

mới / đổi mới

92
New cards

temp
/tɛmp/

thời gian / tạm thời

93
New cards

terr
/tɛr/

đất / mặt đất

94
New cards

aqu
/ækw/

nước

95
New cards

hydr
/haɪdr/

nước / chất lỏng

96
New cards

pyr
/paɪər/

lửa