1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
trend
N. xu hướng, khuynh hướng hoặc trào lưu
This song is ____ing on social media.
→ (Bài hát này đang trở thành xu hướng trên mạng xã hội.)
There is a growing ____towards remote work after the pandemic.
→ (Có một xu hướng ngày càng gia tăng đối với làm việc từ xa sau đại dịch.)
event
N. sự kiện, biến cố
The company is hosting a special ____ for its 10th anniversary.
→ (Công ty đang tổ chức một sự kiện đặc biệt kỷ niệm 10 năm thành lập.)
The collapse of the Berlin Wall was a significant historical ____.
→ (Sự sụp đổ của Bức tường Berlin là một sự kiện lịch sử quan trọng.)
decide
V. quyết định làm gì đó
She ____ed to study abroad next year.
→ (Cô ấy quyết định du học vào năm tới.)
After a long discussion, they ____ed to buy the house.
→ (Sau một cuộc thảo luận dài, họ quyết định mua căn nhà.)
future
N. tương lai, thời gian sắp tới hoặc điều gì đó sẽ xảy ra sau này.
Nobody knows what will happen in the _____.
→ (Không ai biết điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.)
She has a bright _____ahead of her.
→ (Cô ấy có một tương lai tươi sáng phía trước.)
until
cho đến khi, đến tận lúc nào đó
I will stay here _____10 PM.
→ (Tôi sẽ ở đây đến 10 giờ tối.)
She waited ____sunrise before leaving.
→ (Cô ấy chờ đến lúc mặt trời mọc trước khi rời đi.)
writer
N. nhà văn, người viết, tác giả
She is a talented ____who has published several novels.
→ (Cô ấy là một nhà văn tài năng đã xuất bản nhiều tiểu thuyết.)
He works as a freelance ____for several magazines.
→ (Anh ấy làm việc như một nhà văn tự do cho nhiều tạp chí.)
express
V. bày tỏ, diễn đạt suy nghĩ, cảm xúc
Closet meaning: Show
She ____ed her gratitude to her teacher.
→ (Cô ấy bày tỏ lòng biết ơn đối với giáo viên của mình.)
He ____ed his disappointment about the decision.
→ (Anh ấy bày tỏ sự thất vọng về quyết định đó.)
mind
N. Tâm trí, trí óc
(V.Động từ Phiền, bận tâm, quan tâm đến điều gì đó)
Keep something in ____(ghi nhớ điều gì đó)
Please keep this advice in ___when making your decision.
→ (Hãy ghi nhớ lời khuyên này khi đưa ra quyết định.)
🔹 Change your ___(thay đổi suy nghĩ)
I was going to stay home, but I changed my ___and went out instead.
→ (Tôi định ở nhà, nhưng tôi đã đổi ý và ra ngoài.)
find
V. tìm thấy, phát hiện ra hoặc nhận ra điều gì đó.
I ___ my lost keys under the sofa.
→ (Tôi tìm thấy chìa khóa bị mất dưới ghế sofa.)
She _____an interesting book in the library.
→ (Cô ấy tìm thấy một cuốn sách thú vị trong thư viện.)
think
suy nghĩ, cân nhắc, hoặc có ý kiến về điều gì đó.
I need some time to ____ about your offer.
→ (Tôi cần thời gian để suy nghĩ về lời đề nghị của bạn.)
She often _____s about her future career.
→ (Cô ấy thường suy nghĩ về sự nghiệp tương lai của mình.)
children
N. Trẻ em
____ need a lot of attention and care in their early years.
→ (Trẻ em cần rất nhiều sự quan tâm và chăm sóc trong những năm đầu đời.)
chemistry
N. (Hóa học)
She is studying ____at university.
→ (Cô ấy đang học ngành hóa học tại trường đại học.)
exchange
V. Trao đổi
We ____ed phone numbers after the meeting.
→ (Chúng tôi trao đổi số điện thoại sau cuộc họp.)
congratulation
N. Lời chúc mừng
_____ on your new job!
→ (Chúc mừng bạn có công việc mới!)
That’s a good idea
Đó là một ý tưởng hay! → Được sử dụng để đồng ý với một gợi ý
Hoa: “I suggest going camping next Sunday.” - Lan: “______”
Let’s go for a walk in the park.
→ _____!
→ (Đi dạo trong công viên đi.) – (Đó là một ý tưởng hay!)
Never mind
Không sao đâu → (Được sử dụng để bảo ai đó đừng lo lắng hoặc bỏ qua điều vừa nói.)
A: Sorry, I forgot to bring your book.
B: _____, you can bring it next time.
→ (A: Xin lỗi, mình quên mang sách cho bạn.)
→ (B: Không sao đâu, lần sau mang cũng được.)