Bài 23: 你学中文多长时间?

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:46 PM on 8/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

24 Terms

1
New cards

堵车

dǔ che(ĐT): tắc đường

2
New cards

迟到

chí dào(ĐT): Đến muộn

不要迟到

3
New cards

准时

zhǔn shí (HDT/trạng từ): trạng từ

4
New cards

huài (ĐT)<hoại>: hỏng, xấu

5
New cards

轮胎

lún tāi(DT)<luân đài>: bánh xe

6
New cards

pò (ĐT)<phá>: thủng, rách, vỡ

7
New cards

倒 霉

dǎo méi (HDT)<đảo môi>: xui xẻo

令天太倒霉了

8
New cards

幸运

xìng yùn (HDT): may mắn

9
New cards

钟头

zhōng tóu (DT): tiếng đồng hồ(giờ) ( dùng trong khẩu ngữ, ngữ cảnh thân thiết)

10
New cards

平时

píng shí (DT)<bình thời>: lúc bình thường, ngày thường

11
New cards

着急

zháo jí (HDT): lo lắng, sốt ruột ( chỉ sự vội vã, hối thúc)

12
New cards

yòng (ĐT)<dụng>: dùng, sử dụng

13
New cards

作文

zuò wén (DT)<tác văn>: bài văn

14
New cards

口语

kǒu yǔ(DT)<khẩu ngữ>: khẩu ngữ

15
New cards

初中

chū zhōng (DT): cấp 2, THCS

初中四年级=初 四

16
New cards

高中

gāo zhōng: cấp 3, THPT

高中二年级=高二

今年我上高二

17
New cards

那么

nà me(đại từ): thế thì, vậy thì

18
New cards

语法

yǔ fǎ (DT)<ngữ pháp>: ngữ pháp

19
New cards

简单

jiǎn dàn (HDT)<giản đơn>: đơn giản

20
New cards

复杂

fù zá (HDT)<phức tạp>: phức tạp

21
New cards

翻 译

fān yì (DT/ĐT)<phiên dịch>: dịch

22
New cards

shàng (DT)<thượng>: trước

23
New cards

xià (DT)<hạ>: sau, tiếp theo

上/下星期=上/下周

24
New cards

学期

xué qī (DT)<học kỳ>: học kỳ