1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
apprentice
học trò
sailing vessels
tàu thuyền=ships
exposure
sự tiếp xúc
preference (for)
sở thích, sự ưa chuộng
journal
=diary(nhật kí)
upbringing
sự nuôi dưỡng
champion(of)
người ủng hộ/ người cổ vũ
meditative state
trạng thái thiền định
questionnaire
bảng câu hỏi
wellbeing
trạng thái khoẻ mạnh
volition
sự tự nguyện / ý chí tự thân
inner selves
nội tâm / bên trong bản thân
tragedy
bi kịch, bi thảm, hậu quả
continuity
sự tiếp diễn
bourgeoisie
tầng lớp giàu có
Misconception
Quan niệm sai lầm
Social upheaval
Sự biến động/bất ổn xã hội nghiêm trọng
transport infrastructure
cơ sở hạ tầng giao thông
pedestrian-only zone
khu vực chỉ dành cho người đi bộ
academic study
việc học văn hoá
vocational training
đào tạo nghề
norm
điều phổ biến, thông lệ
inborn talent=innate talent
năng khiếu bẩm sinh
broad curriculum
chương trình giảng dạy rộng lớn
integrity
sự liêm chính
school leaver
người nghỉ học
vacancy
Vị trí, chức vụ bỏ trống