TOEIC ETS 2026 TEST 5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/257

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:37 AM on 8/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

258 Terms

1
New cards
Seal
Niêm phong, đóng kín / Con dấu, hải cẩu
2
New cards
Propped open
Được dựng mở, được chống để mở (cửa)
3
New cards
Lower some window shades
Hạ vài tấm rèm cửa sổ xuống
4
New cards
Poster board
Bảng áp phích, bảng áp phích quảng cáo
5
New cards
Stop sign
Biển báo dừng lại
6
New cards
Go through
Đi qua, kiểm tra kỹ lưỡng, trải qua
7
New cards
Motorcycle
Xe máy, xe mô tô
8
New cards
Inspector
Thanh tra viên, người kiểm tra
9
New cards
Exterior light
Đèn ngoài trời, đèn ngoại thất
10
New cards
Take the right turn
Rẽ phải, quẹo phải
11
New cards
Remodel
Cải tạo, sửa đổi lại cấu trúc (nhà cửa)
12
New cards
It's conveniently located
Nó nằm ở vị trí thuận tiệnBy
13
New cards
Tuesday at the latest
Muộn nhất là vào thứ Ba
14
New cards
Send out
Gửi đi, phát ra
15
New cards
I'm afraid so
Tôi e là như vậy, đáng tiếc là đúng vậy
16
New cards
Fill and ship all these orders
Hoàn thành và giao tất cả các đơn hàng này
17
New cards
Hire a few more people
Thuê thêm một vài người
18
New cards
In charge of your onboarding
Chịu trách nhiệm về quá trình tiếp nhận nhân viên mới của bạn
19
New cards
Confirm your start date
Xác nhận ngày bắt đầu làm việc của bạn
20
New cards
Scientific research team
Đội ngũ nghiên cứu khoa học
21
New cards
Finishing up a research paper
Đang hoàn thành một bài báo nghiên cứu
22
New cards
Current institution
Cơ quan hiện tại, tổ chức công tác hiện tại
23
New cards
Previous commitments
Các cam kết trước đó, nhiệm vụ cũ chưa hoàn thành
24
New cards
Hazelnut color
Màu hạt dẻ
25
New cards
Take a while to arrive
Mất một khoảng thời gian để đến nơi
26
New cards
Enough in stock
Đủ hàng trong kho
27
New cards
Reach out to the customers
Tiếp cận khách hàng, liên hệ với khách hàng
28
New cards
Budget discussion
Cuộc thảo luận về ngân sách
29
New cards
Monthly meeting
Cuộc họp hàng tháng
30
New cards
Back from vacation
Trở về sau kỳ nghỉ, đi nghỉ mát về
31
New cards
Catching up
Cập nhật tình hình, bắt kịp thông tin (sau một thời gian vắng mặt)
32
New cards
Organization's board
Ban điều hành của tổ chức, ban quản trị
33
New cards
Fee increase
Sự tăng phí, việc tăng học phí/lệ phí
34
New cards
Tennis camp for young players
Trại hè quần vợt dành cho các vận động viên trẻ
35
New cards
Next tournament
Giải đấu tiếp theoOrdered very early
36
New cards
Half off the price
Giảm nửa giá, giảm 50% giá tiền
37
New cards
Get rid of his summer inventory
Giải phóng hàng tồn kho mùa hè của ông ấy
38
New cards
Consulting firm
Công ty tư vấn
39
New cards
Denim blue jeans
Quần bò vải denim màu xanh, quần jeans xanh
40
New cards
Target audience
Khách hàng mục tiêu, nhóm công chúng mục tiêu
41
New cards
Updated our brand
Cập nhật thương hiệu của chúng tôi, làm mới thương hiệu
42
New cards
New styles or colors
Các kiểu dáng hoặc màu sắc mới
43
New cards
Takes a lot of effort
Tốn nhiều công sức, mất nhiều nỗ lực
44
New cards
Come up with some new designs
Nghĩ ra một vài thiết kế mới, đề xuất các mẫu thiết kế mới
45
New cards
Employee survey
Khảo sát nhân viên
46
New cards
Have been compiled
Đã được biên soạn, đã được tập hợp lại
47
New cards
Staff feedback
Phản hồi của nhân viên
48
New cards
Review the comments
Xem xét các bình luận, đánh giá các nhận xét
49
New cards
Recurring complaint
Lời phàn nàn lặp đi lặp lại
50
New cards
Break room
Phòng nghỉ giải lao
51
New cards
Enlarge the break room
Mở rộng phòng nghỉ giải lao
52
New cards
Having the wall taken down
Phá dỡ bức tường, đập thông tường
53
New cards
Money available in the budget
Tiền có sẵn trong ngân sách
54
New cards
Reach out to your contact
Liên hệ với người quen của bạn, kết nối với đầu mối liên lạc
55
New cards
Construction company
Công ty xây dựng
56
New cards
See a dentist
Đi khám nha sĩ
57
New cards
Bid to renovate
Hồ sơ đấu thầu để cải tạo, việc thầu sửa chữa
58
New cards
Get the contract
Giành được hợp đồng, ký được hợp đồng
59
New cards
Explanation given
Lời giải thích được đưa ra
60
New cards
Shorter timeline
Tiến độ ngắn hơn, khoảng thời gian thực hiện ngắn hơn
61
New cards
Local projects
Các dự án địa phương
62
New cards
Do some research
Thực hiện nghiên cứu, tìm hiểu thông tin
63
New cards
Got off the phone
Vừa gác máy, vừa nói chuyện điện thoại xong
64
New cards
Train tunnel
Đường hầm tàu hỏa
65
New cards
Progressing fast enough
Tiến triển đủ nhanh
66
New cards
Drilling is done
Việc khoan đã hoàn thành
67
New cards
Installing the support columns
Lắp đặt các cột trụ đỡ
68
New cards
Materials for the concrete
Vật liệu để làm bê tông
69
New cards
Shipment can be expedited
Đơn hàng/chuyến hàng có thể được thúc tiến nhanh hơn
70
New cards
Call the supplier
Gọi điện cho nhà cung cấp
71
New cards
In the meantime
Trong lúc đó, trong thời gian chờ đợi
72
New cards
Write an e-mail to management
Viết thư điện tử cho ban quản lý
73
New cards
Attempting to resolve the situation
Nỗ lực giải quyết tình huống
74
New cards
New parking rates
Các mức giá đỗ xe mới, biểu phí đỗ xe mới
75
New cards
Food delivery service
Dịch vụ giao đồ ăn
76
New cards
Lose money
Thua lỗ, mất tiền
77
New cards
Attracts a lot of business
Thu hút nhiều khách hàng, thu hút nhiều việc kinh doanh
78
New cards
Lower expenses
Cắt giảm chi phí, giảm chi tiêu
79
New cards
Bicycle delivery
Giao hàng bằng xe đạp
80
New cards
Willing to switch to
Sẵn lòng chuyển sang, tự nguyện đổi sang
81
New cards
Feel confident about
Cảm thấy tự tin về, cảm thấy an tâm về
82
New cards
Entrusting their money to us
Giao phó tiền của họ cho chúng tôi
83
New cards
Interior design firm
Công ty thiết kế nội thất
84
New cards
Polished, professional look
Vẻ ngoài bóng bẩy, chuyên nghiệp / Diện mạo tinh tế và chuyên nghiệp
85
New cards
Cover page
Trang bìa
86
New cards
Summary of the renovations
Bản tóm tắt các hạng mục cải tạo
87
New cards
Skylights
Cửa sổ giếng trời, ô kính lấy sáng từ mái nhà
88
New cards
Natural light
Ánh sáng tự nhiên
89
New cards
Come in under budget
Thấp hơn ngân sách dự kiến, nằm trong phạm vi ngân sách cho phép
90
New cards
Cost breakdown
Bản phân tích chi tiết chi phí, bảng kê chi tiết các khoản chi
91
New cards
Report on last month's sales figures
Báo cáo về số liệu doanh thu tháng trước
92
New cards
Congratulate our fantastic IT team
Chúc mừng đội ngũ công nghệ thông tin tuyệt vời của chúng tôi
93
New cards
Sales tracking system
Hệ thống theo dõi doanh số, hệ thống kiểm soát bán hàng
94
New cards
Easily share results with colleagues
Dễ dàng chia sẻ kết quả với các đồng nghiệp
95
New cards
branches
chi nhánh
96
New cards
Are required to attend
Được yêu cầu phải tham dự, bắt buộc phải tham gia
97
New cards
Training session
Buổi đào tạo, buổi tập huấn
98
New cards
Registration link
Đường dẫn đăng ký, link đăng ký
99
New cards
Expand into more markets
Mở rộng sang nhiều thị trường hơn
100
New cards
Communications team
Đội ngũ truyền thông, bộ phận thông tin liên lạc