1/10
BTVN 5/7, 17/7
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
reputed (ADJ)
danh tiếng, có tiếng tăm = notable / crack
→ reputation (N) : sự danh tiếng = renown / glory
regulation (N)
quy định, sự chỉnh đốn
→ regulate (V) : điều chỉnh
summarize (V)
tóm tắt
restrict (V)
hạn chế
→ restriction (N) : sự hạn chế
representative (ADJ)
có tính đại diện
disable (V)
tàn tật
→ disabled (ADJ)
→ disabled people : người khuyết tật
concerned (ADJ)
lo âu = abhorred / agitated
merchant (N)
thương nhân = trader : người buôn bán
monopoly (N)
độc quyền
diminish (V)
giảm dần = reduce