1/96
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
painting (ˈpeɪntɪŋ)
hội họa / bức tranh - nghệ thuật vẽ bằng màu (Example: Painting is my favorite hobby. - Hội họa là sở thích yêu thích của tôi.)

painter (ˈpeɪntər)
họa sĩ - người vẽ tranh (Example: The painter held an exhibition. - Người họa sĩ tổ chức một triển lãm.)

artist (ˈɑːrtɪst)
nghệ sĩ - người sáng tạo tác phẩm nghệ thuật (Example: She is a talented artist. - Cô ấy là một nghệ sĩ tài năng.)

artwork (ˈɑːrtwɜːrk)
tác phẩm nghệ thuật (Example: The artwork attracted many visitors. - Tác phẩm nghệ thuật thu hút nhiều khách tham quan.)

masterpiece (ˈmæstərpiːs)
kiệt tác - tác phẩm xuất sắc (Example: The Mona Lisa is a masterpiece. - Mona Lisa là một kiệt tác.)

canvas (ˈkænvəs)
vải canvas - bề mặt để vẽ tranh (Example: The artist painted on a large canvas. - Họa sĩ vẽ trên một tấm canvas lớn.)

easel (ˈiːzl)
giá vẽ - khung đỡ tranh khi vẽ (Example: Put the canvas on the easel. - Đặt tấm canvas lên giá vẽ.)

sketch (sketʃ)
bản phác thảo - hình vẽ sơ bộ (Example: He made a quick sketch. - Anh ấy phác thảo nhanh.)

drawing (ˈdrɔːɪŋ)
bản vẽ - hình được tạo bằng bút chì, bút mực... (Example: Her drawing is impressive. - Bản vẽ của cô ấy rất ấn tượng.)

outline (ˈaʊtlaɪn)
đường viền - nét bao ngoài của hình (Example: Draw the outline first. - Hãy vẽ đường viền trước.)

line (laɪn)
nét vẽ - đường tạo nên hình ảnh (Example: Draw a straight line. - Hãy vẽ một đường thẳng.)

brush (brʌʃ)
cọ vẽ - dụng cụ để tô màu (Example: This brush is very soft. - Cây cọ này rất mềm.)

paintbrush (ˈpeɪntbrʌʃ)
cọ vẽ sơn - dụng cụ chuyên dùng để vẽ màu (Example: Clean your paintbrush after painting. - Hãy rửa cọ sau khi vẽ.)

palette (ˈpælət)
bảng pha màu - nơi trộn màu vẽ (Example: She mixed colors on the palette. - Cô ấy pha màu trên bảng màu.)

palette knife (ˈpælət naɪf)
dao bay - dụng cụ trét và pha màu (Example: He used a palette knife for texture. - Anh ấy dùng dao bay để tạo bề mặt.)

paint (peɪnt)
màu vẽ - chất tạo màu (Example: The paint dried quickly. - Màu vẽ khô rất nhanh.)

acrylic paint (əˈkrɪlɪk peɪnt)
màu acrylic - màu gốc nước khô nhanh (Example: Acrylic paint is easy to use. - Màu acrylic rất dễ sử dụng.)

watercolor (ˈwɔːtərkʌlər)
màu nước - loại màu pha với nước (Example: She loves watercolor painting. - Cô ấy thích vẽ màu nước.)

oil paint (ɔɪl peɪnt)
màu sơn dầu (Example: Oil paint dries slowly. - Màu sơn dầu khô chậm.)

gouache (ɡuːˈɑːʃ)
màu gouache - màu nước đục (Example: Gouache gives rich colors. - Gouache cho màu sắc đậm.)

ink (ɪŋk)
mực - chất lỏng dùng để vẽ hoặc viết (Example: He drew with black ink. - Anh ấy vẽ bằng mực đen.)

pencil (ˈpensl)
bút chì - dụng cụ vẽ và viết (Example: Draw lightly with a pencil. - Hãy vẽ nhẹ bằng bút chì.)

charcoal (ˈtʃɑːrkoʊl)
than chì vẽ - vật liệu tạo nét đậm (Example: Charcoal creates dramatic effects. - Than chì tạo hiệu ứng mạnh.)

colored pencil (ˈkʌlərd ˈpensl)
bút chì màu (Example: The child used colored pencils. - Đứa trẻ dùng bút chì màu.)

marker (ˈmɑːrkər)
bút dạ màu (Example: The marker is waterproof. - Bút dạ này chống nước.)

eraser (ɪˈreɪsər)
cục tẩy - dùng để xóa nét chì (Example: I need an eraser. - Tôi cần một cục tẩy.)

ruler (ˈruːlər)
thước kẻ (Example: Use a ruler for straight lines. - Dùng thước để kẻ đường thẳng.)

color (ˈkʌlər)
màu sắc (Example: Bright colors make the painting lively. - Màu sắc tươi sáng làm bức tranh sinh động.)

shade (ʃeɪd)
sắc độ màu - mức độ đậm nhạt của màu (Example: Add a darker shade. - Hãy thêm sắc độ đậm hơn.)

hue (hjuː)
tông màu - loại màu cơ bản (Example: Blue is my favorite hue. - Xanh dương là tông màu tôi thích nhất.)

tint (tɪnt)
màu pha trắng - sắc màu nhạt hơn (Example: The artist added a pink tint. - Họa sĩ thêm một sắc hồng nhạt.)

texture (ˈtekstʃər)
kết cấu - bề mặt của tranh (Example: The painting has rich texture. - Bức tranh có kết cấu phong phú.)

layer (ˈleɪər)
lớp màu - một lớp sơn hoặc màu (Example: Apply another layer of paint. - Hãy phủ thêm một lớp màu.)

blend (blend)
pha trộn - hòa màu với nhau (Example: Blend the colors smoothly. - Hãy pha màu thật mượt.)

highlight (ˈhaɪlaɪt)
vùng sáng - phần sáng nổi bật trong tranh (Example: Add highlights to the eyes. - Hãy thêm vùng sáng vào đôi mắt.)

shadow (ˈʃædoʊ)
bóng đổ - vùng tối do ánh sáng tạo ra (Example: The shadow adds depth. - Bóng đổ tạo chiều sâu.)

perspective (pərˈspektɪv)
phối cảnh - cách tạo cảm giác không gian (Example: Learn perspective drawing. - Hãy học vẽ phối cảnh.)

composition (ˌkɑːmpəˈzɪʃən)
bố cục - cách sắp xếp các yếu tố trong tranh (Example: The composition is balanced. - Bố cục rất cân đối.)

portrait (ˈpɔːrtrət)
tranh chân dung (Example: She painted a portrait of her mother. - Cô ấy vẽ chân dung mẹ mình.)

self-portrait (self ˈpɔːrtrət)
tranh tự họa (Example: The artist created a self-portrait. - Họa sĩ vẽ tranh tự họa.)

landscape (ˈlændskeɪp)
tranh phong cảnh (Example: The landscape shows mountains. - Bức tranh phong cảnh có núi.)

still life (stɪl laɪf)
tranh tĩnh vật (Example: He enjoys painting still life. - Anh ấy thích vẽ tranh tĩnh vật.)

mural (ˈmjʊrəl)
tranh tường (Example: The mural covers the entire wall. - Bức tranh tường phủ kín cả bức tường.)

gallery (ˈɡæləri)
phòng trưng bày nghệ thuật (Example: We visited an art gallery. - Chúng tôi tham quan phòng trưng bày nghệ thuật.)

exhibition (ˌeksɪˈbɪʃən)
triển lãm - nơi trưng bày tác phẩm (Example: The exhibition opens tomorrow. - Triển lãm khai mạc vào ngày mai.)

frame (freɪm)
khung tranh - khung bao quanh bức tranh (Example: The frame is made of wood. - Khung tranh được làm bằng gỗ.)

signature (ˈsɪɡnətʃər)
chữ ký - chữ ký của họa sĩ trên tranh (Example: The signature is in the corner. - Chữ ký nằm ở góc tranh.)

abstract art (ˈæbstrækt ɑːrt)
nghệ thuật trừu tượng - tranh không mô tả trực tiếp sự vật (Example: He enjoys abstract art. - Anh ấy thích nghệ thuật trừu tượng.)

realism (ˈriːəlɪzəm)
chủ nghĩa hiện thực - phong cách vẽ giống đời thực (Example: Realism focuses on details. - Chủ nghĩa hiện thực chú trọng chi tiết.)

impressionism (ɪmˈpreʃənɪzəm)
trường phái ấn tượng - phong cách nhấn mạnh ánh sáng và màu sắc (Example: Impressionism changed modern art. - Trường phái ấn tượng đã thay đổi nghệ thuật hiện đại.)

fine art (faɪn ɑːrt)
mỹ thuật - loại hình nghệ thuật mang giá trị thẩm mỹ (Example: She studies fine art. - Cô ấy học mỹ thuật.)

visual art (ˈvɪʒuəl ɑːrt)
nghệ thuật thị giác - nghệ thuật được cảm nhận bằng mắt (Example: Painting is a form of visual art. - Hội họa là một loại hình nghệ thuật thị giác.)

illustration (ˌɪləˈstreɪʃən)
tranh minh họa - hình vẽ dùng để giải thích hoặc trang trí (Example: The book has beautiful illustrations. - Cuốn sách có những tranh minh họa đẹp.)

concept art (ˈkɑːnsept ɑːrt)
tranh ý tưởng - bản vẽ thiết kế nhân vật, cảnh vật trước khi sản xuất (Example: He works as a concept artist. - Anh ấy làm họa sĩ vẽ concept.)

digital painting (ˈdɪdʒɪtl ˈpeɪntɪŋ)
tranh vẽ kỹ thuật số - tranh được vẽ trên máy tính (Example: She creates digital paintings. - Cô ấy sáng tác tranh kỹ thuật số.)

digital artist (ˈdɪdʒɪtl ˈɑːrtɪst)
họa sĩ kỹ thuật số (Example: The digital artist uses a tablet. - Họa sĩ kỹ thuật số sử dụng bảng vẽ.)

sketchbook (ˈsketʃbʊk)
sổ phác thảo - sổ dùng để vẽ nháp (Example: I always carry my sketchbook. - Tôi luôn mang theo sổ phác thảo.)

drawing paper (ˈdrɔːɪŋ ˈpeɪpər)
giấy vẽ (Example: This drawing paper is thick. - Giấy vẽ này khá dày.)

watercolor paper (ˈwɔːtərkʌlər ˈpeɪpər)
giấy chuyên vẽ màu nước (Example: Watercolor paper absorbs water well. - Giấy màu nước hút nước tốt.)

paint tube (peɪnt tuːb)
tuýp màu (Example: I bought a new paint tube. - Tôi mua một tuýp màu mới.)

pigment (ˈpɪɡmənt)
sắc tố màu - chất tạo màu (Example: Natural pigments last longer. - Sắc tố tự nhiên bền hơn.)

primary color (ˈpraɪmeri ˈkʌlər)
màu cơ bản - đỏ, vàng, xanh dương (Example: Red is a primary color. - Đỏ là màu cơ bản.)

secondary color (ˈsekənderi ˈkʌlər)
màu thứ cấp - màu tạo từ hai màu cơ bản (Example: Green is a secondary color. - Xanh lá là màu thứ cấp.)

complementary color (ˌkɑːmpləˈmentəri ˈkʌlər)
màu bổ sung - hai màu đối diện trên vòng tròn màu (Example: Blue and orange are complementary colors. - Xanh dương và cam là màu bổ sung.)

color wheel (ˈkʌlər wiːl)
vòng tròn màu (Example: The color wheel helps artists choose colors. - Vòng tròn màu giúp họa sĩ chọn màu.)

warm color (wɔːrm ˈkʌlər)
gam màu nóng (Example: Red is a warm color. - Đỏ là gam màu nóng.)

cool color (kuːl ˈkʌlər)
gam màu lạnh (Example: Blue is a cool color. - Xanh dương là gam màu lạnh.)

monochrome (ˈmɑːnəkroʊm)
đơn sắc - chỉ dùng một màu hoặc các sắc độ của nó (Example: The artwork is monochrome. - Tác phẩm là tranh đơn sắc.)

gradient (ˈɡreɪdiənt)
chuyển sắc - sự thay đổi màu dần dần (Example: The sky has a smooth gradient. - Bầu trời có hiệu ứng chuyển sắc mượt.)

contrast (ˈkɑːntræst)
độ tương phản - sự khác biệt giữa sáng/tối hoặc màu sắc (Example: High contrast makes the subject stand out. - Độ tương phản cao giúp chủ thể nổi bật.)

symmetry (ˈsɪmətri)
tính đối xứng (Example: The painting has perfect symmetry. - Bức tranh có tính đối xứng hoàn hảo.)

asymmetry (ˌeɪˈsɪmətri)
tính bất đối xứng (Example: Asymmetry creates visual interest. - Bất đối xứng tạo sự thu hút.)

focal point (ˈfoʊkl pɔɪnt)
điểm nhấn - nơi thu hút ánh nhìn đầu tiên (Example: The flower is the focal point. - Bông hoa là điểm nhấn.)

foreground (ˈfɔːrɡraʊnd)
tiền cảnh - phần gần người xem nhất (Example: The tree is in the foreground. - Cái cây ở tiền cảnh.)

background (ˈbækɡraʊnd)
hậu cảnh - phần phía sau của bức tranh (Example: The mountains are in the background. - Núi nằm ở hậu cảnh.)

middle ground (ˈmɪdl ɡraʊnd)
trung cảnh - phần giữa tiền cảnh và hậu cảnh (Example: The river is in the middle ground. - Con sông nằm ở trung cảnh.)

horizon line (həˈraɪzn laɪn)
đường chân trời (Example: Draw the horizon line first. - Hãy vẽ đường chân trời trước.)

brushstroke (ˈbrʌʃstroʊk)
nét cọ - dấu vết do cọ để lại (Example: His brushstrokes are expressive. - Nét cọ của anh ấy rất giàu cảm xúc.)

glazing (ˈɡleɪzɪŋ)
kỹ thuật phủ màu trong suốt (Example: Glazing creates depth. - Phủ màu trong suốt tạo chiều sâu.)

underpainting (ˌʌndərˈpeɪntɪŋ)
lớp vẽ nền - lớp màu đầu tiên của tranh (Example: The underpainting guides the final work. - Lớp nền định hướng tác phẩm hoàn chỉnh.)

dry brush (draɪ brʌʃ)
kỹ thuật cọ khô (Example: Dry brush creates rough textures. - Cọ khô tạo bề mặt sần.)

wash (wɑːʃ)
lớp màu loãng - kỹ thuật tô màu nước mỏng (Example: Apply a light wash. - Hãy phủ một lớp màu loãng.)

splatter (ˈsplætər)
vẩy màu - kỹ thuật bắn màu lên tranh (Example: He added splatter effects. - Anh ấy thêm hiệu ứng vẩy màu.)

stencil (ˈstensl)
khuôn tô - tấm khuôn để tạo hình (Example: The artist used a stencil. - Họa sĩ dùng khuôn tô.)

masking tape (ˈmæskɪŋ teɪp)
băng keo giấy - dùng để che khi vẽ (Example: Remove the masking tape carefully. - Hãy gỡ băng keo giấy cẩn thận.)

varnish (ˈvɑːrnɪʃ)
vecni - lớp phủ bảo vệ tranh (Example: Varnish protects the painting. - Vecni bảo vệ bức tranh.)

matte finish (mæt ˈfɪnɪʃ)
lớp phủ mờ (Example: I prefer a matte finish. - Tôi thích lớp phủ mờ.)

glossy finish (ˈɡlɔːsi ˈfɪnɪʃ)
lớp phủ bóng (Example: The glossy finish reflects light. - Lớp phủ bóng phản chiếu ánh sáng.)

commission (kəˈmɪʃən)
tranh đặt vẽ theo yêu cầu (Example: She accepted a portrait commission. - Cô ấy nhận vẽ chân dung theo đơn đặt hàng.)

curator (kjʊˈreɪtər)
giám tuyển triển lãm - người tổ chức và lựa chọn tác phẩm (Example: The curator selected fifty paintings. - Giám tuyển chọn năm mươi bức tranh.)

art collector (ɑːrt kəˈlektər)
nhà sưu tầm tranh (Example: The art collector bought the painting. - Nhà sưu tầm đã mua bức tranh.)

auction (ˈɔːkʃən)
đấu giá - hình thức bán tác phẩm cho người trả giá cao nhất (Example: The painting was sold at auction. - Bức tranh được bán đấu giá.)

signature style (ˈsɪɡnətʃər staɪl)
phong cách đặc trưng (Example: Every artist develops a signature style. - Mỗi họa sĩ đều phát triển phong cách riêng.)

muralist (ˈmjʊrəlɪst)
họa sĩ vẽ tranh tường (Example: The muralist painted a huge wall. - Họa sĩ tranh tường vẽ trên một bức tường lớn.)

art studio (ɑːrt ˈstuːdioʊ)
xưởng vẽ (Example: She spends all day in her art studio. - Cô ấy dành cả ngày trong xưởng vẽ.)

life drawing (laɪf ˈdrɔːɪŋ)
vẽ mẫu người thật (Example: Life drawing improves observation skills. - Vẽ mẫu người thật giúp cải thiện khả năng quan sát.)

figure drawing (ˈfɪɡjər ˈdrɔːɪŋ)
vẽ hình thể người (Example: Figure drawing requires anatomy knowledge. - Vẽ hình thể cần kiến thức giải phẫu.)
