History/Incident

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/11

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:01 AM on 8/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

12 Terms

1
New cards

history (n)

lịch sử

2
New cards

historic (adj)

mang tính lịch sử, có ý nghĩa lịch sử cực kỳ quan trọng

3
New cards

historical (adj)

thuộc về lịch sử, liên quan đến quá khứ

4
New cards

historian (n)

nhà sử học

5
New cards

historically (adv)

về mặt lịch sử, theo lịch sử

6
New cards

incident (n)

sự cố, vụ việc, biến cố (thường mang tính tiêu cực hoặc nghiêm trọng)

7
New cards

incidence (n)

tỷ lệ mắc phải, mức độ xảy ra (của một sự việc, thường là bệnh tật hoặc tội phạm)

8
New cards

coincidence (n)

sự trùng hợp ngẫu nhiên

9
New cards

incidental (adj)

phụ, không quan trọng bằng cái chính; đi kèm theo

10
New cards

incidentally (adv)

nhân tiện, à này (dùng để chuyển chủ đề, giống “by the way”)

11
New cards

coincidental (adj)

trùng hợp ngẫu nhiên

12
New cards

coincidentally (adv)

một cách trùng hợp