UNIT 8 – NEW WAYS TO LEARN

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/84

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:00 AM on 7/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

85 Terms

1
New cards
Upload
tải lên
2
New cards
Update
cập nhật
3
New cards
Upgrade
nâng cấp
4
New cards
Original
nguyên bản, độc đáo
5
New cards
Origin
nguồn gốc
6
New cards
Originality
tính chất độc đáo, sáng tạo, mới mẻ
7
New cards
Face-to-face
đối diện, trực tiếp
8
New cards
Strategy
chiến lược
9
New cards
Blended learning
học tập kết hợp
10
New cards
Intended
có dụng ý, mong đợi
11
New cards
Intend
dự định
12
New cards
Intention
ý định
13
New cards
Specific
rõ ràng, cụ thể
14
New cards
Purpose
mục đích
15
New cards
Impressive
ấn tượng
16
New cards
Impression
sự ấn tượng
17
New cards
Impress
gây ấn tượng
18
New cards
Advantage
sự thuận lợi, lợi thế
19
New cards
Advantageous
có lợi
20
New cards
Advantaged
thuận lợi, có lợi thế
21
New cards
Disadvantaged
thiệt thòi
22
New cards
Disadvantageous
bất lợi
23
New cards
Disadvantage
bất lợi, nhược điểm, hạn chế
24
New cards
Technical
thuộc kỹ thuật
25
New cards
Technician
chuyên gia, kỹ thuật viên
26
New cards
Technique
cách thức, phương thức, kỹ thuật
27
New cards
Connection
sự kết nối
28
New cards
Connect
kết nối
29
New cards
Schedule
kế hoạch, lên kế hoạch, lịch trình
30
New cards
Short-sightedness
cận thị
31
New cards
Backache
đau lưng
32
New cards
Communication
sự liên lạc, giao tiếp
33
New cards
Communicate
truyền đạt, liên lạc, giao tiếp
34
New cards
Communicative
cởi mở, có tính giao tiếp
35
New cards
Communicable
có thể truyền nhiễm, có thể giao tiếp
36
New cards
Challenge
thách thức
37
New cards
Individual
cá nhân, một mình, riêng lẻ
38
New cards
Discuss
thảo luận
39
New cards
Discussion
sự thảo luận
40
New cards
Feature
đặc điểm, tính năng
41
New cards
Digital
thuộc kỹ thuật số
42
New cards
Resource
nguồn lực, tài nguyên
43
New cards
Audio-visual
nghe nhìn, trợ cụ nghe nhìn
44
New cards
Field trip
chuyến đi thực tế
45
New cards
Landmark
mốc, cột mốc, sự kiện quan trọng
46
New cards
Real-world
thế giới thực
47
New cards
Present
tặng, giới thiệu, trình bày, trình chiếu
48
New cards
Presenter
người dẫn chương trình, người thuyết trình
49
New cards
Presentation
sự trình diễn, bài thuyết trình, sự trình bày
50
New cards
Award
thưởng, giải thưởng
51
New cards
Reward
phần thưởng
52
New cards
Tradition
truyền thống
53
New cards
Traditional
thuộc về truyền thống
54
New cards
Teaching method
phương pháp giảng dạy
55
New cards
Search for
tìm kiếm
56
New cards
Take notes
ghi chú, ghi chép lại
57
New cards
Be good / bad at doing sth
giỏi / dở trong việc làm gì
58
New cards
Give sb a chance to do sth
cho ai một cơ hội để làm gì
59
New cards
Discuss with sb about sth
thảo luận với ai về điều gì
60
New cards
Do projects
làm các dự án
61
New cards
Ask sb to do sth
yêu cầu ai đó làm gì
62
New cards
Help sb (to) do sth
giúp ai làm gì
63
New cards
Prepare for sth
chuẩn bị cho cái gì
64
New cards
Work on sth
nghiên cứu, tìm tòi về cái gì
65
New cards
Make an outline for sth
lập dàn ý cho cái gì
66
New cards
Combine sth with sth
kết hợp cái gì với cái gì
67
New cards
Allow sb to do sth
cho phép ai làm gì
68
New cards
Encourage sb to do sth
khuyến khích ai làm gì
69
New cards
Be in the middle of
ở giữa, đang dở dang làm gì
70
New cards
Be familiar with sth
quen thuộc với cái gì
71
New cards
Be familiar to sb
quen thuộc với ai đó
72
New cards
Focus on sth
tập trung vào cái gì
73
New cards
Pay attention to sth / sb
chú ý đến cái gì / ai
74
New cards
Have / get access to sth
có quyền truy cập vào cái gì, tiếp cận cái gì
75
New cards
Agree with sb
đồng ý với ai
76
New cards
Log in
đăng nhập
77
New cards
Write down
viết ra, ghi chép lại
78
New cards
Be suitable for sb / sth
phù hợp với ai / cái gì
79
New cards
Be absent from
vắng mặt
80
New cards
Play the role of sb
đóng vai trò là ai đó
81
New cards
Be / become responsible for
chịu trách nhiệm cho
82
New cards
Participate in
tham gia vào
83
New cards
Make friends with sb
kết bạn với ai
84
New cards
Look for
tìm kiếm
85
New cards
Be popular with sb
phổ biến với ai, được ai yêu thích