HGS 12-17

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

26 Terms

1
New cards

on an even keel

trạng thái ổn định, cân bằng, không còn biến động

2
New cards

smoking gun

bằng chứng rõ ràng, bằng chứng thép không thể chối cãi

3
New cards

oblivious

không nhận ra, không ý thức được điều đang xảy ra xung quanh

4
New cards

embolden

khiến ai đó trở nên mạnh dạn, tự tin hơn để hành động

5
New cards

descry

nhìn thấy thứ gì đó ở xa/khó thấy (dùng trang trọng, văn học)

6
New cards

money down the drain

tiền đổ sông đổ biển, lãng phí tiền

7
New cards

press sb on

gây áp lực, thúc ép ai làm gì

8
New cards

spur sb on

khích lệ, thúc đẩy ai tiếp tục cố gắng

9
New cards

tunnel vision

sự tập trung tuyệt đối, chỉ nhìn một hướng

10
New cards

sink or swim

tự xoay xở, thành bại tự mình chịu

11
New cards

etch on memory

khắc sâu trong trí nhớ, nhớ mãi không quên

12
New cards

be drawn into

bị lôi kéo, dính líu vào việc gì (thường không chủ động)

13
New cards

be torn between

phân vân, giằng xé giữa hai lựa chọn

14
New cards

to date

cho đến nay, tới thời điểm hiện tại

15
New cards

hitherto

cho đến trước thời điểm này/cho đến nay (trang trọng)

16
New cards

henceforth

từ nay trở đi (trang trọng)

17
New cards

herewith

kèm theo đây là… (dùng trong thư trang trọng)

18
New cards

retreat

rút lui, lùi lại (quân đội, chiến thuật, cảm xúc)

19
New cards

keep abreast of

theo kịp, luôn cập nhật thông tin

20
New cards

go to any trouble

tốn công sức, chịu khó

21
New cards

at one’s disposal

có sẵn để sử dụng, tùy ý dùng

22
New cards

hit on/upon an idea

bất chợt nảy ra một ý tưởng

23
New cards

jump on

chỉ trích/nhảy vào công kích mạnh mẽ; hoặc chớp lấy cơ hội (tùy ngữ cảnh)

24
New cards

get up to speed

bắt kịp tiến độ, cập nhật đủ để theo kịp

25
New cards

split away

tách ra khỏi nhóm/tổ chức để độc lập

26
New cards

settle into

dần thích nghi, quen với môi trường hoặc nhịp sống mới