VOL 9 TEST 2 Lis

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:59 AM on 9/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

allocate

Phân bổ, dành riêng (nguồn lực, ngân sách hay thời gian) cho một mục đích nhất định.

2
New cards

substantial

Đáng kể, lớn, có quy mô quan trọng.

3
New cards

facilitate

Tạo điều kiện thuận lợi, làm cho một quá trình diễn ra dễ dàng hơn.

4
New cards

in terms of

Xét về mặt, về phương diện, liên quan tới.

5
New cards

coastal degradation

Sự suy thoái, xuống cấp của vùng môi trường ven biển.

6
New cards

unprecedented

Chưa từng có tiền lệ, chưa từng xảy ra trước đây.

7
New cards

vulnerable to

Dễ bị tổn thương, dễ chịu tác động tiêu cực từ yếu tố bên ngoài.

8
New cards

mitigate

Giảm nhẹ, làm bớt nhẹ độ nghiêm trọng hay tác hại.

9
New cards

jeopardize

Gây nguy hiểm, đe dọa tổn hại đến.

10
New cards

be detrimental to

Có hại, gây ảnh hưởng xấu đối với.

11
New cards

take something into account

Cân nhắc, tính đến hoặc xem xét yếu tố nào đó khi đưa ra quyết định.

12
New cards

spurt in

Sự bùng nổ, sự tăng vọt đột ngột.

13
New cards

adversely affect

Tác động tiêu cực, ảnh hưởng bất lợi.

14
New cards

impose restrictions on

Áp đặt các giới hạn, quy định hạn chế lên.

15
New cards

in the vicinity of

Ở vùng lân cận, gần vị trí.

16
New cards

biodiversity

Đa dạng sinh học.

17
New cards

sustainable practice

Hoạt động/phương pháp bền vững, bảo vệ môi trường lâu dài.

18
New cards

pose a threat to

Gây ra mối đe dọa đối với.

19
New cards

coincide with

Xảy ra đồng thời, trùng hợp với.

20
New cards

implement measures

Thực thi/áp dụng các biện pháp giải quyết.

21
New cards

depletion

Sự cạn kiệt, sự sụt giảm số lượng nghiêm trọng.

22
New cards

distress signal

Tín hiệu báo động, dấu hiệu nguy cấp/cầu cứu.

23
New cards

resilient

Có khả năng phục hồi nhanh, kiên cường chịu đựng.

24
New cards

stem from

Bắt nguồn từ, xuất phát từ nguyên nhân.

25
New cards

disruption

Sự gián đoạn, sự xáo trộn môi trường/hệ thống.

26
New cards

integral part

Bộ phận thiết yếu, phần không thể tách rời.

27
New cards

pave the way for

Mở đường cho, tạo điều kiện phát triển cho điều gì tiếp theo.

28
New cards

indispensable

Tuyệt đối cần thiết, không thể thiếu được.

29
New cards

susceptible to

Nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng/tác động xấu bởi.

30
New cards

catalyst

Tác nhân kích thích, nhân tố thúc đẩy sự thay đổi/biến đổi.