devoir 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:54 PM on 7/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

39 Terms

1
New cards

agence de voyage(f)

đại lý du lịch

2
New cards

Irrité/irritée

bực bội, khó chịu, cáu kỉnh

3
New cards

conciliant/conciliante

dễ tính, biết nhượng bộ, hòa nhã, sẵn sàng thỏa hiệp

4
New cards

Indifférent/indifférente

thờ ơ, dửng dưng, không quan tâm; không có sự khác biệt/không quan trọng

5
New cards

hébergement(m)

chỗ ở, nơi lưu trú, dịch vụ lưu trú.

6
New cards

Être réservé à

được dành cho, chỉ dành cho

7
New cards

Se déconnecter

Tách mình khỏi công việc, mạng xã hội, thiết bị điện tử

8
New cards

Être en pleine forme

rất khỏe, đang có phong độ tốt, tràn đầy năng lượng

9
New cards

Et si + imparfait

đưa ra một lời đề nghị, gợi ý hoặc ý tưởng một cách nhẹ nhàng

10
New cards

Chouette

Tuyệt = super

11
New cards

En ce moment

maintenant - hiện tại

12
New cards

s’occuper de

phụ trách, chăm sóc

13
New cards

être en train de

đang làm gì

14
New cards

handicapé/handicapée

bị khuyết tật

15
New cards

Ça fait + durée + que + présent

Đã... rồi (và vẫn còn tiếp diễn)(giống depuis)

16
New cards

en fait

en réalité - thực tế là, thực ra là

17
New cards

faire le point

đánh giá lại tình hình, kiểm điểm, xem xét lại, tổng kết để biết mình đang ở đâu và cần làm gì tiếp theo.

18
New cards

consulter un site internet

truy cập / xem / tham khảo một trang web.

19
New cards

Être adapté à quelque chose

phù hợp với / được điều chỉnh cho phù hợp với cái gì đó.

20
New cards

Vérifier le tarif

kiểm tra giá / kiểm tra mức giá.

21
New cards

Disponible

có sẵn / rảnh / còn trống

22
New cards

Être obligé de verbe

bị buộc phải làm gì đó

23
New cards

Avoir le droit de verbe

có quyền làm gì / được phép làm gì

24
New cards

absolument

nhất thiết, hoàn toàn, chắc chắn, đúng vậy, nhất định

25
New cards

option(f)

lựa chọn / phương án / tùy chọn

26
New cards

Concret/concrète

cụ thể, thực tế, rõ ràng

27
New cards

décourager

làm nản lòng / làm mất tự tin / làm ai đó bỏ ý định làm gì

28
New cards

cabane

cái lán / túp lều / chòi

29
New cards

Quitter définitivement la ville

rời bỏ thành phố vĩnh viễn / rời khỏi thành phố mãi mãi

30
New cards

être vivant(m)

một thực thể sống

31
New cards

justice(f)

công lí

32
New cards

être en conflit avec

đang xung đột / mâu thuẫn với ai đó hoặc điều gì đó

33
New cards

emmener qqn dans/à

đưa ai đó đi cùng đến một nơi

34
New cards

familier/familière

thân mật, quen thuộc

35
New cards

sévère

nghiêm khắc / khắt khe / nặng nề

36
New cards

Tribunal(m)

tòa án

37
New cards

Verser une amende

nộp tiền phạt / đóng tiền phạt

38
New cards

résister

chống lại / chịu đựng / không bị ảnh hưởng bởi

39
New cards

politique(f)

chính trị, chính sách