1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
加油站
jiā yóu zhàn - petrol station - trạm xăng
航班
háng bān - scheduled flight - chuyến bay, lịch bay
推迟
tuī chí - to postpone, to delay - hoãn lại, chậm lại, đùn lại
高速公路
gāo sù gōng lù - expressway - đường cao tốc
登机牌
dēng jī pái - boarding pass - thẻ lên máy bay
首都
shǒu dū - capital city - thủ đô
旅行
lǚxíng - to travel, to tour - du lịch
怪
Guài - rather, quite - kỳ quái, khá, rất, lắm, quá
可怜
kě lián - pitiable, poor - đáng thương, đáng tiếc, thương xót
对面
duì miàn - opposite, across- đối diện, đối mặt
烤鸭
kǎo yā - roast duck - vịt nướng
祝贺
zhù hè - to congratulate - chúc mừng
合格
Hégé - qualified, up to standard - hợp lệ, đủ tiêu chuẩn
干杯
gān bēi - to drink a toast - cạn ly
民族
mín zú - nationality, ethnic - dân tộc
打扮
dǎ bàn - to dress up, to deek - trang điểm, trang trí, trang hoàng
笑话
xiào hua - joke - truyện cười
存
cún - to keep, to store - tồn tại, bảo tồn, còn, lưu trữ
钥匙
yào shi - key - chìa khóa
究竟
jiū jìng - exactly- ruốt cuộc, cuối cùng
棵
kē - measure word for plants - cây, ngọn
汤
tāng - soup - canh
对话
duì huà - to have a dialogue - đối thoại
普通话
pǔ tōng huà - Mandarin Chinese - tiếng phổ thông
小吃
xiǎo chī - small and cheap dishes - đồ ăn vặt, món ăn bình dân
收拾
shōushi - to put in order, to pack - chỉnh đốn, thu thập, thu dọn, sữa chữa
出发
chū fā - to depark, to set off - xuất phát, bắt nguồn
辣
là - spicy - cay
香
xiāng - fragrant, scented - thơm
酸
suān - sour, tart - chua, axit