Thẻ ghi nhớ: HSK4 - Bài 20 : 路上的风景 | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

30 Terms

1
New cards

加油站

jiā yóu zhàn - petrol station - trạm xăng

2
New cards

航班

háng bān - scheduled flight - chuyến bay, lịch bay

3
New cards

推迟

tuī chí - to postpone, to delay - hoãn lại, chậm lại, đùn lại

4
New cards

高速公路

gāo sù gōng lù - expressway - đường cao tốc

5
New cards

登机牌

dēng jī pái - boarding pass - thẻ lên máy bay

6
New cards

首都

shǒu dū - capital city - thủ đô

7
New cards

旅行

lǚxíng - to travel, to tour - du lịch

8
New cards

Guài - rather, quite - kỳ quái, khá, rất, lắm, quá

9
New cards

可怜

kě lián - pitiable, poor - đáng thương, đáng tiếc, thương xót

10
New cards

对面

duì miàn - opposite, across- đối diện, đối mặt

11
New cards

烤鸭

kǎo yā - roast duck - vịt nướng

12
New cards

祝贺

zhù hè - to congratulate - chúc mừng

13
New cards

合格

Hégé - qualified, up to standard - hợp lệ, đủ tiêu chuẩn

14
New cards

干杯

gān bēi - to drink a toast - cạn ly

15
New cards

民族

mín zú - nationality, ethnic - dân tộc

16
New cards

打扮

dǎ bàn - to dress up, to deek - trang điểm, trang trí, trang hoàng

17
New cards

笑话

xiào hua - joke - truyện cười

18
New cards

cún - to keep, to store - tồn tại, bảo tồn, còn, lưu trữ

19
New cards

钥匙

yào shi - key - chìa khóa

20
New cards

究竟

jiū jìng - exactly- ruốt cuộc, cuối cùng

21
New cards

kē - measure word for plants - cây, ngọn

22
New cards

tāng - soup - canh

23
New cards

对话

duì huà - to have a dialogue - đối thoại

24
New cards

普通话

pǔ tōng huà - Mandarin Chinese - tiếng phổ thông

25
New cards

小吃

xiǎo chī - small and cheap dishes - đồ ăn vặt, món ăn bình dân

26
New cards

收拾

shōushi - to put in order, to pack - chỉnh đốn, thu thập, thu dọn, sữa chữa

27
New cards

出发

chū fā - to depark, to set off - xuất phát, bắt nguồn

28
New cards

là - spicy - cay

29
New cards

xiāng - fragrant, scented - thơm

30
New cards

suān - sour, tart - chua, axit