1/79
KhanhMinh, QuynhThy
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
account (n)
bản ghi lại
army (n)
quân đội
attack (n/v)
cuộc tấn công/ tấn công
battle (n)
chiến trường
biography (n)
tiểu sử
blockbuster (n)
bom tấn
childhood (n)
thời thơ ấu
death (n)
cái chết
diary (n)
nhật ký
electronics (n)
thiết bị điện tử
enemy (n)
kẻ thù
general (n)
vị tướng
genius (n)
thiên tài
hero (n)
anh hùng
innovation (n)
sự đổi mới, cải tiến
marriage (n)
cuộc hôn nhân
military (n)
quân đội
minor (n)
người vị thành niên
navy (n)
hải quân
phonograph (n)
máy hát, máu quay đĩa
post (n)
vị trí, chức vụ
rule (n/v)
sự trị vì, trị vì
soldier (n)
người lính
statement (n)
lời tuyên bố
surgeon (n)
bác sĩ phẫu thuật
youth (n)
tuổi trẻ
accessible (adj)
có thể tiếp cận
alive (a)
còn sống
ambitious (a)
hoài bão
cutting-edge (a)
vượt trội
đeicated (a)
tận tụy
full-length (a)
dài tập
injured (a)
bị thương
inspiring (a)
truyền cảm hứng
lengthy (a)
dài dòng
powerful (a)
hùng mạnh
touch-screen (a)
màn hình cảm ứng
visionary (a)
có tầm nhìn
well-educated (a)
được giáo dục tốt
admire (a)
ngưỡng mộ
bond (v)
kết thân với ai
defeat (v)
đánh bại
diagnose (v)
chẩn đoán
resign (v)
từ chức
devote to (v)
cống hiến cho
on top of the world = on cloud nine = over the moon
rất vui sướng, hạnh phúc
biological parents (a-n)
cha mẹ ruột
Communist Party of Vietnam
đảng cộng sảng Việt Nam
field hospital (np)
bệnh viện dã chiến
historical figure (a-n)
nhân vật lịch sử
human being (np)
con người
impressive achievement (a-n)
thành tích ấn tượng
national hero (a-n)
anh hùng dân tộc
pancreatic cancer (a-n)
ung thư tiến tụy
resistance war (np)
cuộc kháng chiến
attend school/college (v-n)
đi học trường đại học/ cao đẳng
war hero (np)
anh hùng chiến tranh
be admired for (p)
được ngưỡng mộ vì
be held in prison
bị giam giữ trong tù
do one’s duty
lm nhiệm vụ
fight the disease
chống lại bệnh
hold the record
giữ kỷ lục
bond over
kết thân vì cj
carry out
tiến hành
drop out (of)
bỏ học
pass away
qua đời
adopt (v)
nhận nuôi
adoption (n)
việc nhận con nuôi
animated (a)
nhân vật thoạt hình
animator (n)
nhà làm phim hoạt hình
computer animation (np)
hoạt hình máy tính
computer-animated (a)
được vẽ trên máy tính
contribute (v)
cống hiến
contribution (n)
sự cống hiến
determination (n)
sự quyết tâm
determined
quyết tâm
expand (v)
mở rộng
expanding (a)
mở rộng
poem (n)
bài thơ
poetry (n)
thơ ca