1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
smooth
(adj) /smuːð/ - nhẵn, mịn, mượt mà. Ex: The paper in this book is very smooth. (Giấy trong cuốn sách này rất mịn.)

polished
(adj) /ˈpɒl.ɪʃt/ - bóng loáng, đã được đánh bóng. Ex: The table had a beautiful polished surface. (Mặt bàn có bề mặt đánh bóng rất đẹp.)

silky
(adj) /ˈsɪl.ki/ - mềm mượt như lụa. Ex: Your hair has a silky feel. (Tóc của bạn có cảm giác mềm mượt như lụa.)

slippery
(adj) /ˈslɪp.ər.i/ - trơn, trơn trượt. Ex: A fish just out of the water is very slippery. (Con cá vừa vớt ra khỏi nước rất trơn.)

furry
(adj) /ˈfɜː.ri/ - nhiều lông, phủ lông tơ mềm. Ex: A thick sheepskin rug is warm and furry. (Tấm thảm da cừu dày rất ấm và nhiều lông.)

rough
(adj) /rʌf/ - thô, giáp, gồ ghề. Ex: The ground was rough underfoot. (Mặt đất gồ ghề dưới chân.)

coarse
(adj) /kɔːs/ - thô, hạt to, sần sùi. Ex: Coarse sand is used for building. (Cát thô được dùng trong xây dựng.)

jagged
(adj) /ˈdʒæɡ.ɪd/ - lởm chởm, sắc nhọn (mép gãy). Ex: Sharp, irregular edges of broken glass are jagged. (Mép sắc nhọn, không đều của kính vỡ rất lởm chởm.)

prickly
(adj) /ˈprɪk.li/ - có nhiều gai nhọn, xước tay. Ex: A cactus and thorns on a rose are prickly. (Cây xương rồng và gai hoa hồng rất nhiều gai nhọn.)

to the touch
(prep phr) - khi chạm vào, cảm giác khi sờ vào. Ex: This cotton is very smooth to the touch. (Loại vải bông này rất mịn khi chạm vào.)

underfoot
(adv) /ˌʌn.dəˈfʊt/ - dưới chân (khi bước đi). Ex: The ground was rough underfoot. (Mặt đất gồ ghề dưới chân.)

shady
(adj) /ˈʃeɪ.di/ - râm mát, có bóng râm. Ex: A shady corner of the garden. (Một góc râm mát trong vườn.)

vivid
(adj) /ˈvɪv.ɪd/ - chói lọi, rực rỡ (màu sắc). Ex: Carnival costumes full of vivid colours. (Trang phục lễ hội tràn ngập màu sắc rực rỡ.)

shiny
(adj) /ˈʃaɪ.ni/ - sáng bóng, bóng cọ. Ex: Shiny leather shoes look clean. (Đôi giày da sáng bóng trông rất sạch sẻ.)

dazzling
(adj) /ˈdæz.lɪŋ/ - chói mắt, lóa mắt. Ex: A dazzling light from the sun. (Ánh sáng chói mắt từ mặt trời.)

dull
(adj) /dʌl/ - trầm, tối, không tươi sáng (màu sắc). Ex: You wear such dull colours. (Bạn mặc những màu sắc trầm quá.)
bright
(adj) /braɪt/ - tươi sáng, rực rỡ. Ex: Why don't you wear bright colours for a change? (Sao bạn không đổi sang mặc màu sắc tươi sáng hơn?)

dim
(adj) /dɪm/ - mờ, tù mù (ánh sáng). Ex: The light is too dim to read in here. (Ánh sáng ở đây quá mờ để đọc sách.)

glare
(n) /ɡleər/ - ánh sáng chói chang, gắt. Ex: I wear sunglasses because of the glare of the sun. (Tôi đeo kính râm vì ánh nắng gắt của mặt trời.)

solid
(adj/n) /ˈsɒl.ɪd/ - đặc, rắn chắc (không rỗng bên trong). Ex: A solid wooden chair. (Một chiếc ghế gỗ đặc.)

hollow
(adj) /ˈhɒl.əʊ/ - rỗng (bên trong). Ex: A hollow tube made of metal. (Một ống kim loại rỗng bên trong.)

thick
(adj) /θɪk/ - dày, rậm (tóc, thảm). Ex: She has thick hair. (Cô ấy có mái tóc dày.)

thin / fine
(adj) /θɪn/ /faɪn/ - mỏng, mảnh. Ex: Fine hair requires special care. (Tóc mảnh cần được chăm sóc đặc biệt.)

dense
(adj) /dens/ - dày đặc, đông đúc, rậm rạp. Ex: An area with dense vegetation. (Một khu vực với thảm thực vật dày đặc.)

sparse
(adj) /spɑːs/ - thưa thớt, rải rác. Ex: Vegetation is sparse in the desert. (Thảm thực vật rất thưa thớt ở sa mạc.)

as light as a feather
(idiom) - nhẹ như lông hồng. Ex: Your bag is as light as a feather! (Túi của bạn nhẹ như lông hồng vậy!)

as heavy as lead
(idiom) - nặng như chì. Ex: Your bag is as heavy as lead! What's in it? (Túi của bạn nặng như chì vậy! Có gì trong đó thế?)

bulky
(adj) /ˈbʌl.ki/ - cồng kềnh, to lớn. Ex: This suitcase is very bulky. (Chiếc vali này rất cồng kềnh.)

cumbersome
(adj) /ˈkʌm.bə.səm/ - cồng kềnh, nặng nề, khó mang vác. Ex: Cumbersome equipment is hard to carry. (Thiết bị cồng kềnh rất khó mang vác.)
